-
1. Đặc điểm kỹ thuật chung (có hàng). (1) Viên nang. 500/1000mg. (2) Máy tính bảng. 500/1000mg. (3) API (Bột nguyên chất). 2.Tùy chỉnh:. Chúng tôi sẽ đàm phán riêng lẻ, OEM / ODM,
-
Mã sản phẩm: BM-3-2-123. Số CAS: 110-97-4. Công thức phân tử: C6H15NO2. Trọng lượng phân tử: 133,19. Số EINECS: 203-820-9. Số MDL: MFCD00004531. Mã HS: 2922 19 00. Analysis items:
-
1. Đặc điểm kỹ thuật chung (có hàng). (1)Tiêm. 20mg, 6ml; 30mg,8ml; 40mg,10ml. (2) Máy tính bảng. 25/45/60/70mg. (3) API (Bột nguyên chất). (4) Máy ép viên.
-
Mã sản phẩm: BM -3-2-122. Số CAS: 10377-51-2. Công thức phân tử: ILI. Trọng lượng phân tử: 133,85. Số einecs: 233-822-5. MDL số: MFCD00011092. Mã HS: 28276000. Analysis items:
-
1. Đặc điểm kỹ thuật chung (có hàng). (1)Tiêm. 20mg, 6ml; 30mg,8ml; 40mg,10ml. (2) Máy tính bảng. 25/45/60/70mg. (3) API (Bột nguyên chất). (4) Máy ép viên.
-
Mã sản phẩm: BM-2-5-413. Số CAS: 1921-70-6. Công thức phân tử: C19H40. Trọng lượng phân tử: 268,52. Số EINECS: 217-650-8. Số MDL: MFCD00008952. Mã HS: 29011000. Analysis items:
-
Mã sản phẩm: BM-3-2-124. Số CAS: 12070-14-3. Công thức phân tử: CZr. Trọng lượng phân tử: 103,23. Số EINECS: 235-125-1. Số MDL: MFCD00049640. Mã HS: /. Analysis items: HPLC>99,0%,
-
Mã sản phẩm: BM-2-1-557. Số CAS: 579-66-8. Công thức phân tử: C10H15N. Trọng lượng phân tử: 149,23. Số EINECS: 209-445-7. Số MDL: MFCD00007753. Mã HS: 29214200. Analysis items:
-
Mã sản phẩm: BM -2-1-556. Số CAS: 12060-08-1. Công thức phân tử: O3SC2. Trọng lượng phân tử: 137,91. Số einecs: 235-042-0. MDL số: MFCD00011223. Mã HS: 28276000. Analysis items:
-
Mã sản phẩm: BM-1-2-2750. Số CAS: 7681-82-50. Công thức phân tử: NAI0. Trọng lượng phân tử: 149,890. Số Einecs: 231-679-30. MDL số: MFCD000035320. Mã HS: 282760000. Analysis
-
Mã sản phẩm: BM-2-1-555. Số CAS: 3084-40-0. Công thức phân tử: C5H13O4P. Trọng lượng phân tử: 168,13. Số EINECS: 221-391-6. Số MDL: MFCD00014418. Mã HS: 29319090. Analysis items:
-
Mã sản phẩm: BM -2-6-102. Số CAS: 12060-58-1. Công thức phân tử: O3SM2. Trọng lượng phân tử: 348,72. Số einecs: 235-043-6. MDL số: MFCD00011237. Mã HS: 28469019. Analysis items:













