Các sản phẩm

  • Kẽm sunfat heptahydrate bột CAS 7446-20-0
    Mã sản phẩm: BM-2-1-554. Số CAS: 7446-20-0. Công thức phân tử: H14O11SZN. Trọng lượng phân tử: 287,56. Số Einecs: 616-097-3. MDL số: MFCD00149894. Mã HS: 28332600. Analysis items:
  • Azithromycin CAS 83905-01-5
    Mã sản phẩm: BM-2-5-409. Số CAS: 83905-01-5. Công thức phân tử: C38H72N2O12. Trọng lượng phân tử: 748,98. Số EINECS:617-500-5. Số MDL: MFCD00873574. Mã HS: 29419090. Analysis
  • Neodymium oxit cas 1313-97-9
    Mã sản phẩm: BM -3-2-119. Số CAS: 1313-97-9. Công thức phân tử: ND2O3. Trọng lượng phân tử: 336,48. Số einecs: 215-214-1. MDL số: MFCD00011134. Mã HS: 28469013. Analysis items:
  • Gallium(III) Oxit CAS 12024-21-4
    Mã sản phẩm: BM-2-6-101. Số CAS: 12024-21-4. Công thức phân tử: Ga2O3. Trọng lượng phân tử: 187,44. Số EINECS: 234-691-7. Số MDL: MFCD00011020. Mã HS: 28259090. Analysis items:
  • Natri hexafluorophosphate cas 21324-39-0
    Mã sản phẩm: BM -1-2-273. Số CAS: 21324-39-0. Công thức phân tử: F6Nap. Trọng lượng phân tử: 167,95. Số einecs: 244-333-1. MDL số: MFCD00011122. Mã HS: 28269090. Analysis items:
  • Trimethyl Orthovalat CAS 13820-09-2
    Mã sản phẩm: BM-2-1-549. Số CAS: 13820-09-2. Công thức phân tử: C8H18O3. Trọng lượng phân tử: 162,23. Số EINECS: 237-496-5. Số MDL: MFCD00008481. Mã HS: 29159000. Analysis items:
  • Kali Pyroantimonate CAS 12208-13-8
    Mã sản phẩm: BM-1-2-272. Số CAS: 12208-13-8. Công thức phân tử: KO6Sb. Trọng lượng phân tử: 256,85. Số EINECS: 235-387-7. Số MDL: MFCD00011415. Mã HS: 28419000. Analysis items:
  • Natri Naphtalen-1-axetat CAS 61-31-4
    Mã sản phẩm: BM-2-5-412. Số CAS: 61-31-4. Công thức phân tử: C12H11NaO2. Trọng lượng phân tử: 210,21. Số EINECS: 200-504-2. Số MDL: MFCD00064967. Mã HS: 29163990. Analysis items:
  • Cephalexin Powder Cas 15686-71-2
    Mã sản phẩm: BM -2-3-140. Số CAS: 7758-23-8. Công thức phân tử: CAH4O8P2. Trọng lượng phân tử: 234,05. Số einecs: 231-837-1. MDL số: MFCD00010898. Mã HS: 31031010. Analysis items:
  • Canxi Phosphate Monobasic CAS 7758-23-8
    Mã sản phẩm: BM-2-3-140. Số CAS: 7758-23-8. Công thức phân tử: CAH4O8P2. Trọng lượng phân tử: 234,05. Số Einecs: 231-837-1. MDL số: MFCD00010898. Mã HS: 31031010. Analysis items:
  • Isopropyl acetoacetate cas 542-08-5
    Mã sản phẩm: BM -3-2-118. Số CAS: 542-08-5. Công thức phân tử: C7H12O3. Trọng lượng phân tử: 144,17. Số einecs: 208-798-4. MDL số: MFCD00043933. Mã HS: 29183000. Analysis items:
  • Ciclopirox ethanolamine cas 41621-49-2
    Mã sản phẩm: BM -2-5-410. Số CAS: 41621-49-2. Công thức phân tử: C14H24N2O3. Trọng lượng phân tử: 268.36. Số einecs: 255-464-9. MDL số: MFCD00078997. Mã HS: 2933790002. Analysis