4-(4-Nitrophenyl)azoresorcinol CAS 74-39-5
video
4-(4-Nitrophenyl)azoresorcinol CAS 74-39-5

4-(4-Nitrophenyl)azoresorcinol CAS 74-39-5

Mã sản phẩm: BM-1-2-191
Số CAS: 74-39-5
Công thức phân tử: C12H9N3O4
Trọng lượng phân tử: 259,22
Số EINECS: 200-808-5
Số MDL: MFCD00007310
Mã HS: 29270000
Thị trường chính: Mỹ, Úc, Brazil, Nhật Bản, Đức, Indonesia, Anh, New Zealand, Canada, v.v.
Nhà sản xuất: Nhà máy BLOOM TECH Tây An
Dịch vụ công nghệ: Phòng R&D-4

 

4-(4-Nitrophenyl)azoresorcinol, còn được gọi là 4-(4-nitrophenyl)-1,2-dihydroxybenzen, là một hợp chất hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm azoarenes. Nó được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm nitrophenyl gắn vào vị trí 4 của nửa resorcinol (1,3-dihydroxybenzen) thông qua liên kết azo (-N=N-). Cấu trúc độc đáo này mang lại cho phân tử những đặc tính vật lý và hóa học riêng biệt.

Nhóm nitro (-NO2) trong nó góp phần tạo nên tính phân cực, độ hòa tan trong dung môi phân cực và khả năng nhận điện tử trong các phản ứng hóa học. Mặt khác, liên kết azo được biết đến với tính ổn định và có thể tham gia vào các phản ứng biến đổi hữu cơ khác nhau, bao gồm các phản ứng khử, oxy hóa và thay thế.

Hợp chất này tìm thấy các ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm làm thuốc nhuộm trung gian, tiền chất để tổng hợp các phân tử hữu cơ phức tạp hơn và có khả năng phát triển các vật liệu chức năng do đặc tính quang học và điện tử độc đáo của nó. Ngoài ra, đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở thành một chủ đề thú vị để nghiên cứu về hóa học hữu cơ, đặc biệt là trong lĩnh vực hóa học azo và tổng hợp dị vòng.

product-339-75

4-(4-Nitrophenyl)azoresorcinol CAS 74-39-5 | Shaanxi BLOOM Tech Co., Ltd

4-(4-Nitrophenyl)azoresorcinol CAS 74-39-5 | Shaanxi BLOOM Tech Co., Ltd

Công thức hóa học

C12H9N3O4

Khối lượng chính xác

259.06

Trọng lượng phân tử

259.22

m/z

259.06 (100.0%), 260.06 (13.0%), 260.06 (1.1%)

Phân tích nguyên tố

C, 55.60; H, 3.50; N, 16.21; O, 24.69

Applications

4-(4-Nitrophenyl)azoresorcinol uses CAS 74-39-5 | Shaanxi BLOOM Tech Co., Ltd

Thuốc thử hóa học để xác định magiê

 

Độ nhạy và độ chính xác: Nó đóng vai trò là thuốc thử có độ nhạy cao để xác định các ion magiê trong các mẫu hóa học và sinh học khác nhau. Điều này làm cho nó trở thành một công cụ thiết yếu trong hóa học phân tích, đặc biệt là phân tích định lượng.

 

Chỉ báo chuẩn độ không{0}}dung dịch nước: Ngoài ra,4-(4-Nitrophenyl)azoresorcinolhoạt động như một chỉ báo trong các quy trình-chuẩn độ không dùng nước, nâng cao độ chính xác và chính xác của các phép đo đó.

Chỉ số hấp phụ

 

Chỉ báo trực quan: Nó hoạt động như một chỉ báo hấp phụ, cho phép phát hiện trực quan những thay đổi trong quá trình hấp phụ, điều này rất quan trọng trong một loạt các kỹ thuật phân tích và điều chế.

 

Tính linh hoạt: Việc sử dụng nó như một chỉ báo hấp phụ nhấn mạnh khả năng ứng dụng rộng rãi của nó trong các lĩnh vực mà việc theo dõi hiện tượng hấp phụ là cần thiết.

4-(4-Nitrophenyl)azoresorcinol uses CAS 74-39-5 | Shaanxi BLOOM Tech Co., Ltd
4-(4-Nitrophenyl)azoresorcinol uses CAS 74-39-5 | Shaanxi BLOOM Tech Co., Ltd

Phát hiện magiê trong hệ thống sinh học

 

Là thuốc thử để phát hiện magiê, nó có thể được sử dụng để định lượng nồng độ magiê trong các mẫu sinh học như huyết thanh, huyết tương hoặc chiết xuất mô. Magiê là một khoáng chất thiết yếu cho nhiều quá trình sinh học, bao gồm chức năng thần kinh, co cơ và sản xuất năng lượng, khiến việc định lượng chính xác nó rất quan trọng trong nghiên cứu y sinh và chẩn đoán lâm sàng.

Vai trò trong kỹ thuật phân tích

 

Việc sử dụng hợp chất này làm chất chỉ thị trong phép chuẩn độ và các quy trình phân tích khác có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các xét nghiệm có độ nhạy và chọn lọc cao hơn để phát hiện và định lượng các chất phân tích khác nhau trong các mẫu sinh học. Điều này có thể đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực dược lý, độc tính và giám sát môi trường.

4-(4-Nitrophenyl)azoresorcinol uses CAS 74-39-5 | Shaanxi BLOOM Tech Co., Ltd
4-(4-Nitrophenyl)azoresorcinol uses CAS 74-39-5 | Shaanxi BLOOM Tech Co., Ltd

Tiềm năng cho các ứng dụng mới

 

Nghiên cứu gần đây đã tập trung vào việc phát triển các hợp chất tinh thể lỏng quang điện, bao gồm cả những hợp chất có nguồn gốc từ các hợp chất azo như 4-(4-Nitrophenyl)azresorcinol. Những vật liệu này có những đặc tính độc đáo khiến chúng trở nên hấp dẫn đối với các ứng dụng trong lưu trữ thông tin, công tắc quang và cảm biến. Mặc dù các ứng dụng này chủ yếu dựa trên các đặc tính vật lý và quang học, khả năng tích hợp của chúng vào các hệ thống hoặc thiết bị sinh học cho mục đích y sinh là một lĩnh vực đang được nghiên cứu.

Usage

Công thức hóa học của oxy tím chẵn là C12H9N3O4, có trọng lượng phân tử là 259,22 và điểm nóng chảy thường nằm trong khoảng 195-200 º C. Quá trình điều chế thường bao gồm phản ứng của p-nitroaniline và 1,3-phenyldiol. Cụ thể, một lượng p-nitroaniline nhất định được hòa tan trong axit clohydric đậm đặc nóng, được làm lạnh và sau đó dung dịch nước bão hòa chứa axit nitơ được thêm từng giọt để tạo ra muối diazonium. Sau đó cho dung dịch muối diazonium này phản ứng với 1,3-phenylenediol và dung dịch kiềm loãng để thu được oxy tím đều. Sau khi lọc, sấy khô và kết tinh lại rượu, điều này4-(4-Nitrophenyl)azoresorcinolcó thể thu được với độ tinh khiết cao.

Mục đích chính

4-(4-Nitrophenyl)azoresorcinol CAS 74-39-5 | Shaanxi BLOOM Tech Co., Ltd

1. Thuốc thử nhạy cảm để đo magie

 

Là một thuốc thử nhạy cảm, nó được sử dụng rộng rãi để xác định magiê. Trong phân tích hóa học, nó có thể tạo thành các phức chất cụ thể với các ion magiê và hàm lượng magiê trong mẫu có thể được phát hiện chính xác và nhanh chóng thông qua các phương pháp như thay đổi màu sắc hoặc đo quang phổ. Phương pháp này không chỉ có độ nhạy cao mà còn dễ vận hành nên được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như thăm dò địa chất, quan trắc môi trường và phân tích thực phẩm.

2. Chỉ thị chuẩn độ không chứa nước

 

Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuẩn độ không{0}}dung dịch nước. Trong quá trình chuẩn độ, nó có thể được sử dụng làm chỉ báo để chỉ ra điểm cuối của quá trình chuẩn độ thông qua sự thay đổi màu sắc. Do sự thay đổi màu sắc rõ ràng và dễ quan sát, nó cải thiện độ chính xác và hiệu quả của phép chuẩn độ. Ngoài ra, nó có khả năng hòa tan tốt và ổn định trong một số dung môi không chứa nước-cụ thể, khiến nó trở thành chất chỉ thị không thể thiếu trong phép chuẩn độ không-có chứa nước.

4-(4-Nitrophenyl)azoresorcinol uses CAS 74-39-5 | Shaanxi BLOOM Tech Co., Ltd
4-(4-Nitrophenyl)azoresorcinol uses CAS 74-39-5 | Shaanxi BLOOM Tech Co., Ltd

3. Điều chế các hợp chất tinh thể lỏng quang điện Azobenzen

 

Nó cũng có thể được sử dụng để điều chế hợp chất tinh thể lỏng quang điện azobenzen. Hợp chất này trải qua quá trình đồng phân hóa cis trans thuận nghịch dưới sự chiếu xạ ánh sáng, thể hiện tính chất quang điện. Đồng thời, nó còn có đặc tính tinh thể lỏng nên có giá trị ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực lưu trữ thông tin. Các tinh thể lỏng dựa trên Azobenzen đã nhận được sự quan tâm và nghiên cứu rộng rãi trong những năm gần đây do đặc tính đồng phân cis trans cảm ứng ảnh độc đáo của chúng. Là một trong những nguyên liệu thô quan trọng để điều chế các hợp chất tinh thể lỏng như vậy, nó hỗ trợ mạnh mẽ cho sự phát triển của bộ lưu trữ quang học, công nghệ chụp ảnh ba chiều quang học và xử lý thông tin quang học.

4. Các ứng dụng tiềm năng khác

 

Ngoài những công dụng chính nêu trên, nó còn có thể có những giá trị ứng dụng tiềm năng khác. Ví dụ, do hiệu suất quang học tuyệt vời và độ ổn định nhiệt nên nó có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như vật liệu quang học và vật liệu nhạy nhiệt. Ngoài ra, với sự phát triển không ngừng của khoa học công nghệ, con người sẽ tiếp tục khám phá khả năng ứng dụng của thậm chí cả oxy tím trong nhiều lĩnh vực hơn.

4-(4-Nitrophenyl)azoresorcinol uses CAS 74-39-5 | Shaanxi BLOOM Tech Co., Ltd

Ví dụ ứng dụng và phân tích trường hợp

4-(4-Nitrophenyl)azoresorcinol uses CAS 74-39-5 | Shaanxi BLOOM Tech Co., Ltd

1. Ứng dụng trong xác định magie

 

Trong thăm dò địa chất, hàm lượng magie là một trong những chỉ tiêu quan trọng để đo lường chất lượng của đá và quặng. Bằng cách sử dụng nó làm thuốc thử nhạy để đo magie, hàm lượng magie trong đá và quặng có thể được phát hiện nhanh chóng và chính xác. Ví dụ, trong một cuộc thám hiểm địa chất, các nhà nghiên cứu đã thu thập nhiều mẫu đá và đo hàm lượng magie trong các mẫu bằng thuốc thử. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể về hàm lượng magie giữa các mẫu đá khác nhau, cung cấp dữ liệu hỗ trợ mạnh mẽ cho việc phân tích địa chất và đánh giá tài nguyên sau này.

2. Ứng dụng trong chuẩn độ dung dịch không chứa nước

 

Trong-phương pháp chuẩn độ bằng nước, nó cũng được sử dụng rộng rãi làm chất chỉ thị. Ví dụ: trong phân tích thuốc, một số thành phần thuốc nhất định có độ hòa tan cao trong-dung môi không chứa nước, do đó cần phải chuẩn độ không-có nước để xác định. Tại thời điểm này, nó có thể đóng vai trò là chỉ báo để chỉ ra điểm cuối của quá trình chuẩn độ thông qua sự thay đổi màu sắc. Trong quá trình phân tích thuốc, các nhà nghiên cứu đã sử dụng nó làm chỉ báo để xác định thành công hàm lượng các thành phần thuốc trong dung môi không chứa nước, hỗ trợ đắc lực cho việc kiểm soát chất lượng thuốc.

4-(4-Nitrophenyl)azoresorcinol uses CAS 74-39-5 | Shaanxi BLOOM Tech Co., Ltd
 
4-(4-Nitrophenyl)azoresorcinol uses CAS 74-39-5 | Shaanxi BLOOM Tech Co., Ltd

3. Ứng dụng trong điều chế các hợp chất tinh thể lỏng quang điện

 

Nó cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chế các hợp chất tinh thể lỏng quang điện azobenzen. Ví dụ, trong một nghiên cứu nhất định, các nhà nghiên cứu đã tổng hợp thành công một hợp chất tinh thể lỏng có đặc tính quang điện bằng cách sử dụng nó làm một trong những nguyên liệu thô. Hợp chất này có thể trải qua những thay đổi thuận nghịch của đồng phân cis trans dưới sự chiếu xạ ánh sáng, dẫn đến những thay đổi màu sắc đáng kể. Khám phá này cung cấp những ý tưởng và phương pháp mới để phát triển các lĩnh vực như lưu trữ quang học, công nghệ chụp ảnh ba chiều quang học và xử lý thông tin quang học.

Là một hợp chất hữu cơ, ngay cả oxy tím cũng có giá trị ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như phân tích hóa học và chuẩn bị nguyên liệu. Ứng dụng của nó như một thuốc thử nhạy để xác định magie và-chỉ thị chuẩn độ không chứa nước đã được công nhận và áp dụng rộng rãi; Trong khi đó, tiềm năng lớn đã được chứng minh trong việc điều chế các hợp chất tinh thể lỏng quang điện azobenzen. Tuy nhiên, cũng cần chú ý đến vấn đề an toàn và môi trường trong quá trình sử dụng. Trong tương lai, với sự phát triển không ngừng của khoa học công nghệ, các lĩnh vực ứng dụng sẽ ngày càng mở rộng, đồng thời cần phải liên tục cải tiến quy trình và hiệu suất sản xuất để thích ứng với nhu cầu và thách thức mới.

product-340-68

 

Cân nhắc về an toàn và môi trường

► Độc tính

4-(4 - Nitrophenyl)azoresorcinol, giống như nhiều hợp chất azo, có thể có tác dụng độc hại tiềm tàng. Nhóm nitro và nhóm azo được coi là nhóm chức năng nguy hiểm tiềm tàng. Hít phải hoặc nuốt phải hợp chất này có thể gây kích ứng cho hệ hô hấp và tiêu hóa. Tiếp xúc với da cũng có thể dẫn đến phản ứng dị ứng hoặc kích ứng. Việc tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao của hợp chất này có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng hơn đến sức khỏe, chẳng hạn như tổn thương gan hoặc thận. Do đó, cần thực hiện các biện pháp an toàn thích hợp, chẳng hạn như mặc quần áo bảo hộ và sử dụng hệ thống thông gió thích hợp khi xử lý hợp chất này.

► Tác động môi trường

Việc sản xuất và thải bỏ 4-(4 - nitrophenyl)azoresorcinol có thể tác động đến môi trường. Quá trình tổng hợp có thể liên quan đến việc sử dụng các hóa chất độc hại và tạo ra các chất thải cần được xử lý đúng cách để ngăn ngừa ô nhiễm môi trường. Nếu hợp chất này được thải vào các vùng nước, nó có thể gây ảnh hưởng xấu đến đời sống thủy sinh vì một số hợp chất azo được biết là độc hại đối với cá và các sinh vật khác. Cần áp dụng các phương pháp sản xuất bền vững và chiến lược quản lý chất thải phù hợp để giảm thiểu tác động môi trường của hợp chất này.

► Suy thoái và phân hủy sinh học

Sự phân hủy của 4-(4 - nitrophenyl)azoresorcinol trong môi trường là một vấn đề quan trọng cần cân nhắc. Nhóm nitro và nhóm azo có khả năng chống phân hủy sinh học, nghĩa là hợp chất này có thể tồn tại lâu dài trong môi trường. Tuy nhiên, trong những điều kiện nhất định, chẳng hạn như khi có sự hiện diện của các vi sinh vật cụ thể hoặc dưới sự chiếu xạ quang hóa, hợp chất này có thể bị phân hủy. Hiểu được con đường phân hủy và các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phân hủy sinh học của 4-({6}} nitrophenyl)azoresorcinol là rất quan trọng để đánh giá số phận môi trường của nó và phát triển các chiến lược để xử lý an toàn.

 Discovering History

Trong lịch sử phát triển hóa học, việc phát hiện ra nhiều hợp chất thường xuất phát từ những quan sát tình cờ và những kết quả không ngờ tới. Quá trình phát hiện ra 4- (4-nitrophenyl) azoresorcinol (thường được gọi là thuốc thử magie I) là một trường hợp điển hình, trải rộng trên nhiều lĩnh vực từ hóa học thuốc nhuộm đến hóa học phân tích, thể hiện một quỹ đạo khám phá khoa học thú vị.

 

Vào giữa thế kỷ 19, hóa học thuốc nhuộm đã mở ra thời kỳ hoàng kim. Năm 1856, nhà hóa học trẻ người Anh William Henry Perkin đã tình cờ phát hiện ra thuốc nhuộm tổng hợp đầu tiên, anilin tím, trong khi cố gắng tổng hợp thuốc quinine chống sốt rét. Phát hiện tình cờ này không chỉ mở ra một kỷ nguyên mới của thuốc nhuộm tổng hợp mà còn đặt nền móng cho việc phát hiện ra thuốc nhuộm azo sau đó.

 

Nhà hóa học người Đức Johann Peter Gries đã phát hiện ra phản ứng diazot hóa một cách có hệ thống vào năm 1858. Phát hiện mang tính đột phá này cung cấp cơ sở lý thuyết cho việc tổng hợp các hợp chất azo.

 

Trong thời kỳ bùng nổ phát triển thuốc nhuộm vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, các nhà hóa học đã tổng hợp hàng nghìn hợp chất azo. Là một thành phần diazo, p-nitroaniline đã thu hút nhiều sự chú ý nhờ đặc tính hút electron mạnh; Resorcinol thường được chọn làm thành phần ghép nối do tính phản ứng cao. Phản ứng ghép đôi giữa hai chất này chủ yếu tạo ra 4- (4-nitrophenyl) azoresorcinol và một lượng nhỏ các chất đồng phân được ghép ở vị trí 2 cũng được tạo ra.

 

Đầu thế kỷ 20, với sự phát triển của Cách mạng công nghiệp, hóa học phân tích phải đối mặt với những thách thức mới. Các phương pháp phân tích định tính vô cơ truyền thống, chẳng hạn như phân tích hệ thống dựa vào hydro sunfua, vận hành phức tạp và có độc tính cao. Các nhà hóa học bắt đầu tìm kiếm các thuốc thử hữu cơ đơn giản và nhạy hơn để phát hiện và xác định các ion kim loại.

 

Vào những năm 1920, một số nhà hóa học phân tích nhạy bén đã kiểm tra lại các hợp chất azo đã bị “loại bỏ” trong quá trình sàng lọc thuốc nhuộm. Họ phát hiện ra rằng 4- (4-nitrophenyl) azoresorcinol có thể trải qua sự thay đổi màu sắc độc đáo với các ion magiê trong môi trường kiềm: từ màu đỏ hoặc tím của thuốc thử sang màu xanh sống động. Phát hiện này ngay lập tức thu hút sự chú ý của cộng đồng hóa học phân tích.

 

Nhà hóa học phân tích người Đức Hermann Beck lần đầu tiên nghiên cứu hiện tượng này một cách có hệ thống vào khoảng năm 1925. Ông phát hiện ra rằng phức màu xanh hình thành giữa thuốc thử và ion magie trong môi trường natri hydroxit có độ nhạy cao, với giới hạn phát hiện lên tới ppm. Nghiên cứu của Baker đã đặt nền tảng lý thuyết cho việc ứng dụng thuốc thử này trong việc phát hiện magiê.

 

Chú phổ biến: 4-(4-nitrophenyl)azoresorcinol cas 74-39-5, nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà máy, bán buôn, mua, giá, số lượng lớn, để bán

Gửi yêu cầu