• Bột Hinokitiol CAS 499-44-5
    Mã sản phẩm: BM-2-2-006. Tên: Hinokitiol. CAS: 499-44-5. Công thức phân tử: C10H12O2. MW: 164,2. Số EINECS: 207-880-7. Enterprise standard: HPLC>98,0%, GC{1}}MS. Mã HS: Cần xác
  • 4- axit methylvaleric cas 646-07-1
    Mã sản phẩm: BM -2-3-141. Số CAS: 646-07-1. Công thức phân tử: C6H12O2. Trọng lượng phân tử: 116.16. Số einecs: 211-464-0. MDL số: MFCD00002803. Mã HS: 29159080. Analysis items:
  • Canxi Phosphate Monobasic CAS 7758-23-8
    Mã sản phẩm: BM-2-3-140. Số CAS: 7758-23-8. Công thức phân tử: CAH4O8P2. Trọng lượng phân tử: 234,05. Số Einecs: 231-837-1. MDL số: MFCD00010898. Mã HS: 31031010. Analysis items:
  • Neotame Powder CAS 165450-17-9
    Mã sản phẩm: BM-2-3-139. Số CAS: 14314-42-2. Công thức phân tử: H2O. Trọng lượng phân tử: 20,02. Số Einecs: 231-791-2. MDL số: MFCD00064503. Mã HS: 28459000. Analysis items:
  • Trans-Cinnamaldehyde CAS 14371-10-9
    Mã sản phẩm: BM-2-3-138. Số CAS: 14371-10-9. Công thức phân tử: C9H8O. Trọng lượng phân tử: 132,16. Số EINECS: 604-377-8. Số MDL: MFCD00007000. Mã HS: 29122990. Analysis items:
  • Vanillyl Rượu CAS 498-00-0
    Mã sản phẩm: BM-2-3-137. Số CAS: 498-00-0. Công thức phân tử: C8H10O3. Trọng lượng phân tử: 154,16. Số Einecs: 207-852-4. MDL số: MFCD00004659. Mã HS: 29095090. Analysis items:
  • 4-Ethyl-2-methoxyphenol CAS 2785-89-9
    Mã sản phẩm: BM-2-3-136. Số CAS: 2785-89-9. Công thức phân tử: C9H12O2. Trọng lượng phân tử: 152,19. Số EINECS: 220-500-4. Số MDL: MFCD00038714. Mã HS: 29071990. Analysis items:
  • Kali cacbonat Powder CAS 584-08-7
    Mã sản phẩm: BM-2-3-135. Số CAS: 584-08-7. Công thức phân tử: K2CO3. Trọng lượng phân tử: 138,21. Số Einecs: 209-529-3. MDL số: MFCD00011382. Mã HS: 28364000. Analysis items:
  • Theaspirane CAS 36431-72-8
    Mã sản phẩm: BM-2-3-134. Số CAS: 36431-72-8. Công thức phân tử: C13H22O. Trọng lượng phân tử: 194,31. Số EINECS: 253-031-9. Số MDL: MFCD00085214. Mã HS: 2932190090. Analysis
  • Tiron CAS 149-45-1
    Mã sản phẩm: BM-2-1-478. Số CAS: 149-45-1. Công thức phân tử: C6H7NaO8S2. Trọng lượng phân tử: 294,22. Số EINECS: 205-741-5. Số MDL: MFCD00149531. Mã HS: 29082000. Analysis items:
  • Bột Theobromine CAS 83-67-0
    Mã sản phẩm: BM-2-3-133. Số CAS: 83-67-0. Công thức phân tử: C7H8N4O2. Trọng lượng phân tử: 180,16. Số EINECS: 201-494-2. Số MDL: MFCD00022830. Mã HS: 29399990. Analysis items:
  • Thiamine Nitrat CAS 532-43-4
    Mã sản phẩm: BM-2-3-132. Số CAS: 532-43-4. Công thức phân tử: C12H17N5O4S. Trọng lượng phân tử: 327,36. Số EINECS: 208-537-4. Số MDL: MFCD00036330. Mã HS: 29362200. Analysis
Trang chủ 1234567 Trang cuối 1/12

Là một trong những nhà sản xuất và cung cấp phụ gia chuyên nghiệp nhất ở Trung Quốc, chúng tôi nổi bật bởi dịch vụ tốt và giá cả cạnh tranh. Hãy yên tâm để mua hoặc bán buôn số lượng lớn phụ gia chất lượng cao để bán ở đây từ nhà máy của chúng tôi.