-
Mã sản phẩm: BM-2-1-011. Tên tiếng anh: Axit squaric. Số CAS: 2892-51-5. Công thức phân tử: C4H2O4. Trọng lượng phân tử: 114,06. Số EINECS: 220–761 4. Enterprise standard:
-
Mã sản phẩm: BM-2-1-014. Tên tiếng Anh: 3-Nitrobenzaldehyde. Số CAS: 99-61-6. Công thức phân tử: c7h5no3. Trọng lượng phân tử: 151,12. Số EINECS: 202-772-6. Enterprise standard:
-
Số CAS: 4439-02-5. Công thức phân tử: C9H7NO2. Trọng lượng phân tử: 161,16. Số EINECS: 224-655-9. Số MDL: MFCD00005835. Mã HS: 29329990. Thị trường chính: Mỹ, Úc, Brazil, Nhật
-
Mã sản phẩm: BM-2-2-006. Tên: Hinokitiol. CAS: 499-44-5. Công thức phân tử: C10H12O2. MW: 164,2. Số EINECS: 207-880-7. Enterprise standard: HPLC>98,0%, GC{1}}MS. Mã HS: Cần xác
-
Mã sản phẩm: BM-2-6-084. Tên tiếng Anh: Axit 2-Chloro-4-Pyridinecarboxylic. Số CAS: 6313-54-8. Công thức phân tử: c6h4clno2. Trọng lượng phân tử: 157,55. Số EINECS: 613-143-4.
-
Mã sản phẩm: BM-2-1-013. Tên tiếng Anh: 3-Nitrobenzonitrile. Số CAS: 619-24-9. Công thức phân tử: c7h4n2o2. Trọng lượng phân tử: 148,12. Số EINECS: 210-587-7. Analysis items:
-
Mã sản phẩm: BM-2-4-038. Số CAS: /. Công thức phân tử: /. Trọng lượng phân tử: /. Số EINECS: /. Số MDL: /. Mã HS: 29269090. Thị trường chính: Mỹ, Úc, Brazil, Nhật Bản, Đức,
-
Sản phẩm số: BM-3-2-043. Tên sản phẩm: axit photphoric. CAS: 7664-38-2. M.F: H3O4P. M.W: 98. EINECS số: 231-633-2 Thị trường: Indonesia, Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, New Zealand, v.v..
-
Mã sản phẩm: BM-2-1-016. Tên: Axit 2,6-Pyridinedicarboxylic. Số CAS: 499-83-2. Công thức phân tử: c7h5no4. MW.: 167,12. EINECS số: 207-894-3. Analysis items: HPLC>99,5%, HNMR. Mã
-
Mã sản phẩm: BM-3-2-041. Tên tiếng Anh: Formaldehyde. Số CAS: 50-00-0. Công thức phân tử: CH2O. Trọng lượng phân tử: 30,03. Số EINECS: 200-001-8. Mã HS: 29121100. Thị trường
-
Mã sản phẩm: BM-3-2-005. Tên: Propylene oxit. Số CAS: 75-56-9. M.F: C3H6O. M.W: 58.08. EINECS số: 200-879-2. Thị trường chính: Mỹ, Úc, Brazil, Anh, New Zealand, Canada, v.v..
-
Mã sản phẩm nội bộ: BM-1-1-004. Tên hóa học: Thuốc thử chỉ thị Dithizone. Số CAS: 60-10-6. M.Công thức: C13H12N4S. M.Trọng lượng: 256,3. Hoạt động kinh doanh chính: Indonesia, Mỹ,













