• Uvinul A Plus CAS 302776-68-7
    Mã sản phẩm: BM-2-2-020. Tên: Uvinul A Plus /Diethylamino hydroxybenzoyl hexyl benzoat. Số CAS: 302776-68-7. Công thức phân tử: C24H31NO4. Trọng lượng phân tử: 397,51. Số EINECS:
  • Ethylhexyl Triazone CAS 88122-99-0
    Mã sản phẩm: BM-2-2-019. Tên: Ethylhexyl Triazone/Uvt 150. Số CAS: 88122-99-0. Công thức phân tử: C48H66N6O6. Trọng lượng phân tử: 823,07. Số EINECS: 402-070-1. Số
  • Uvinul Mc 80 CAS 5466-77-3
    Mã sản phẩm: BM-2-2-018. Tên: uvinul mc 80/Octyl 4-methoxycinnamate. Số CAS: 5466-77-3. Công thức phân tử: C18H26O3. Trọng lượng phân tử: 290,4. Số EINECS: 226-775-7. Số MDL:
  • Bột Linalool CAS 78-70-6
    Mã sản phẩm: BM-2-5-152. Tên tiếng Anh: Linalool. CAS số: 78-70-6. Công thức phân tử: C10H18O. Trọng lượng phân tử: 154,25. Einecs số: 201-134-4. MDL số: MFCD00008906. Mã HS:
  • Linalyl Acetate CAS 115-95-7
    Mã sản phẩm: BM-2-2-015. Tên tiếng Anh: Linalyl Acetate. CAS số: 115-95-7. Công thức phân tử: C12H20O2. Trọng lượng phân tử: 196,29. Einecs số: 204-116-4. MDL số: MFCD00008907. Mã
  • 4-Benzyloxyphenol CAS 103-16-2
    Mã sản phẩm: BM-2-2-011. Tên tiếng Anh: 4-benzyloxyphenol. CAS số: 103-16-2. Công thức phân tử: C13H12O2. Trọng lượng phân tử: 200,23. Einecs số: 203-083-3. MDL số: MFCD00002333.
  • S-Bột Acetyl Glutathione CAS 3054-47-5
    Mã sản phẩm: BM-2-2-010. Tên tiếng Anh: S-Acetyl Glutathione. Số CAS: 3054-47-5. Công thức phân tử: c12h19n3o7s. Trọng lượng phân tử: 349,36016. Số EINECS: 2212755. Số
  • Bột Glabridin CAS 59870-68-7
    Mã sản phẩm: BM-2-2-014. Tên tiếng Anh: Glabridin. Số CAS: 59870-68-7. Công thức phân tử: C20H20O4. Trọng lượng phân tử: 324,37. Số EINECS: 611-908-7. Số MDL:MFCD03427694. Mã HS:
  • L-Bột Selenomethionine CAS 3211-76-5
    Mã sản phẩm: BM-2-2-008. Tên tiếng Anh: L-Selenomethionine. Số CAS: 3211-76-5. Công thức phân tử: c5h11no2se. Trọng lượng phân tử: 196,11. Số EINECS: 608-705-0. Số
  • Bột Benfotiamine CAS 22457-89-2
    Mã sản phẩm: BM-2-2-013. Tên tiếng Anh: Benfotiamine. Số CAS: 22457-89-2. Công thức phân tử: c19h23n4o6ps. Trọng lượng phân tử: 466,45. Số EINECS: 245-013-4. Số MDL:MFCD00057343.
  • 3-O-Ethyl-Axit L-ascorbic CAS 86404-04-8
    Mã sản phẩm: BM-2-2-016. Tên tiếng Anh: 3-o-ethyl-l-ascorbic acid. Số CAS: 86404-04-8. Công thức phân tử: c8h12o6. Trọng lượng phân tử: 204,18. Số EINECS: 617-849-3. Mã HS:
  • Bột Arbutin CAS 497-76-7
    Mã sản phẩm: BM-2-2-006. Tên tiếng Anh: Arbutin. Số CAS: 497-76-7. Công thức phân tử: c12h16o7. Trọng lượng phân tử: 272,25. Số EINECS: 207-850-3. Mã HS: 29389090. Analysis items:
Trang chủ 12 Trang cuối 1/2

Là một trong những nhà sản xuất và cung cấp mỹ phẩm chuyên nghiệp nhất ở Trung Quốc, chúng tôi nổi bật bởi dịch vụ tốt và giá cả cạnh tranh. Hãy yên tâm mua hoặc bán buôn mỹ phẩm chất lượng cao số lượng lớn để bán ở đây từ nhà máy của chúng tôi.