Shaanxi BLOOM Tech Co., Ltd. là một trong những nhà sản xuất và cung cấp natri n-(hydroxymethyl)glycinate cas 70161-44-3 giàu kinh nghiệm nhất ở Trung Quốc. Chào mừng bạn đến với bán buôn natri n-(hydroxymethyl)glycinate chất lượng cao số lượng lớn 70161-44-3 để bán tại đây từ nhà máy của chúng tôi. Dịch vụ tốt và giá cả hợp lý có sẵn.
Natri N-(hydroxymetyl)glyxinat(SHMG) là một chất hóa học có công thức phân tử C3H8NNaO3 và CAS 70161-44-3. Trạng thái vật lý của nó được biểu hiện dưới dạng dung dịch nước natri hydroxymethylglycinate 50% với giá trị pH thích hợp, do sự tương tác giữa các phân tử và cấu trúc tinh thể mang lại cho nó đặc tính lỏng này. Ngoài ra, do sự hiện diện của các nhóm hydroxyl và amino trong phân tử nên nó có khả năng hút ẩm mạnh và có thể hấp thụ độ ẩm từ không khí. Vì vậy, cần chú ý đến điều kiện độ ẩm trong quá trình bảo quản và sử dụng. Nó có khả năng hòa tan trong nước tốt và có thể hòa tan trong nước ở nhiệt độ phòng, tạo thành dung dịch trong suốt. Đồng thời, nó cũng có thể hòa tan trong các dung môi hữu cơ như rượu và ete, cho thấy khả năng hòa tan tốt. Điều này mang lại sự thuận tiện cho việc sử dụng rộng rãi nó trong các ứng dụng thực tế. Độ dẫn điện là khả năng truyền dòng điện của một chất. Hợp chất này là một hợp chất ion có độ dẫn điện tốt.
Độ dẫn điện của nó liên quan đến nồng độ, nhiệt độ và điện áp đặt vào của dung dịch. Trong các ứng dụng thực tế, độ dẫn điện của nó có thể được sử dụng cho các phản ứng điện hóa và hoạt động mạ điện. Nó cũng có thể được áp dụng trong các lĩnh vực như nông nghiệp, bảo vệ môi trường và xử lý nước. Ví dụ, nó có thể đóng vai trò như chất hiệp đồng cho thuốc trừ sâu, nâng cao hiệu quả của chúng; Nó cũng có thể được sử dụng để xử lý nước thải và xử lý khí thải trong kỹ thuật môi trường; Ngoài ra, do khả năng hòa tan trong nước tốt và ổn định nên nó còn có thể được sử dụng làm chất xử lý nước để xử lý nước tuần hoàn công nghiệp và nước lò hơi. Có thể được sử dụng cho tóc, sản phẩm chăm sóc da và các bộ phận khác. Nó cũng có thể được sử dụng trong mỹ phẩm có tính kiềm và chất tẩy rửa như dầu gội, uốn tóc, thuốc nhuộm, dầu xả, xà phòng, dầu gội, v.v. Lượng bổ sung chung là 0,2-0,6%. Đặc điểm: Sản phẩm này ổn định trong dung dịch có độ pH từ 3-12, phù hợp để sử dụng trong các sản phẩm giặt là và mỹ phẩm có tính kiềm cao.

|
C.F |
C3H6NNaO3 |
|
E.M |
293 |
|
M.W |
293 |
|
m/z |
127 (100.0%), 128 (3.2%) |
|
E.A |
C, 28,36; H, 4,76; N, 11.02; Na, 18.09; Ô, 37,77 |
|
Sự ổn định |
không tương thích với các tác nhân oxy hóa mạnh |
|
Biển hiệu hàng nguy hiểm |
Xn |
|
Mã danh mục nguy hiểm |
22-36 |
|
Hướng dẫn an toàn |
26 |
|
|
|

Natri N-(hydroxymetyl)glyxinat(công thức hóa học: C3H6NNaO3, số CAS: 70161-44-3) là một dẫn xuất hydroxymethylated với glycine làm xương sống. Các nhóm hydroxymethyl (-CH₂OH) và natri carboxylate (- COONa) trong cấu trúc phân tử của nó mang lại cho nó hoạt động hóa học độc đáo. Là chất bảo quản phổ rộng, chất tạo phức kim loại và chất trung gian chức năng, hợp chất này đã chứng tỏ giá trị ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau như hóa chất hàng ngày, thực phẩm, y học, sản xuất giấy, dệt may và xử lý nước.
1. Hệ thống chống-ăn mòn mỹ phẩm kiềm
Natri N-hydroxymethylglycinate là chất bảo quản được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm có tính kiềm (pH 3-12), với liều lượng khuyến nghị là 0,2% -0,6% (dựa trên dung dịch nước 50%). Trong các sản phẩm có tính kiềm mạnh như dầu gội, uốn tóc, thuốc nhuộm tóc, dầu xả, xà phòng và dầu gội, hợp chất này có thể ức chế hiệu quả sự phát triển của vi khuẩn Gram dương, vi khuẩn Gram âm, nấm men và nấm mốc, kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. Ví dụ, trong dầu gội có chứa chất hoạt động bề mặt, 0,5% natri hydroxymethylglycinate có thể làm giảm đáng kể nguy cơ ô nhiễm vi khuẩn trong khi vẫn duy trì sự ổn định của công thức.
Cơ chế tác dụng: Nhóm hydroxymethyl ức chế tổng hợp protein bằng cách phá vỡ cấu trúc màng tế bào vi sinh vật; Nhóm natri carboxylate tăng cường khả năng tương thích với các thành phần kiềm, tránh kết tủa hoặc phân tầng. Các thí nghiệm đã chỉ ra rằng chất bảo quản có tỷ lệ ức chế 99,7% đối với Escherichia coli trong vòng 28 ngày trong hệ thống dầu gội có độ pH là 10.
2. Trung hòa công thức và tối ưu hóa khả năng tương thích
Có thể dùng làm chất trung hòa để điều chỉnh các chất có tính axit (như axit xitric và axit lactic) trong công thức và cân bằng giá trị pH. Ưu điểm của nó là tương thích với hầu hết các nguyên liệu thô mỹ phẩm (như chất hoạt động bề mặt, dầu, tinh chất) và không tạo ra hiện tượng keo tụ hoặc đổi màu. Ví dụ, trong sữa rửa mặt có chứa chất hoạt động bề mặt axit amin, thêm 0,3% hợp chất này có thể trung hòa lượng axit dư và tăng cường độ dịu nhẹ của sản phẩm.
Hạn chế ứng dụng: tránh trộn với các chất hoạt động bề mặt axit vàng/axit sunfonic, hệ thống gốc xà phòng và các sản phẩm có chứa tinh chất gốc ion sắt/aldehyde, nếu không có thể gây thay đổi màu sắc hoặc giảm hoạt động.
Công nghiệp thực phẩm: giải pháp chống ăn mòn{0}}an toàn và hiệu quả
1. Tiêu chuẩn và liều lượng bảo quản thực phẩm
Theo "Tiêu chuẩn vệ sinh sử dụng phụ gia thực phẩm" của Trung Quốc (GB 2760-1996) và quy định của FAO/WHO, liều lượng tối đa cho phép củanatri N-(hydroxymetyl)glyxinattrong thực phẩm như sau:
Kem: 0,3 g/kg
Thạch: 2,5 g/kg
Mì ăn liền/mì: 0,2 g/kg
Đồ uống đặc: 0,5 g/kg
Mứt: 1,0 g/kg
Cá mòi đóng hộp: 20 g/kg
Cá dạng dải/khối đông lạnh: giới hạn ở tiêu chuẩn GMP (Thực hành sản xuất tốt)
Cơ chế hoạt động: Bằng cách phá vỡ tính thấm của màng tế bào vi khuẩn, ức chế hoạt động của enzyme và sự sao chép DNA, sẽ đạt được hiệu quả kháng khuẩn-phổ rộng.
Thí nghiệm cho thấy trong mứt có độ pH 4,5, bổ sung 1,0% có thể làm giảm tỷ lệ nảy mầm của bào tử nấm tới 98%.
2. Ưu điểm an toàn và thay thế
So với các chất bảo quản truyền thống như natri benzoat và kali sorbat, natri hydroxymethylglycinate có những ưu điểm sau:
Low toxicity: LD ₅₀ (oral administration to rats)>5000 mg/kg, thuộc mức không-độc hại thực tế;
Tính ổn định: Duy trì hoạt động ở nhiệt độ cao (121 độ) và điều kiện axit/kiềm;
Không mùi: không ảnh hưởng đến mùi vị của thực phẩm, đặc biệt thích hợp với các sản phẩm nhạy cảm như sữa chua và nước mắm.
Vai trò kép của chất trung gian và tính ổn định của công thức trong lĩnh vực dược phẩm
1. Tổng hợp dược phẩm trung gian
Nó là chất trung gian quan trọng để tổng hợp các hợp chất có hoạt tính sinh học. Ví dụ:
Thuốc kháng vi-rút: chất trung gian chính của thuốc kháng vi-rút (chẳng hạn như oseltamivir) được tạo ra bằng cách phản ứng với các amin bất đối;
Phức hợp kim loại: Phức hợp ổn định được hình thành với các ion kẽm và đồng, được sử dụng làm thành phần phụ trợ trong điều chế thuốc chống loét (như magiê nhôm cacbonat).
Trường hợp tổng hợp: Trong quá trình điều chế chất trung gian cho thuốc chống trầm cảm fluoxetine, natri N-methylglycinate có thể hoạt động như một chất cho hydroxymethyl và trải qua phản ứng ngưng tụ với các amin thơm, với hiệu suất 92%.
2. Chế phẩm chống ăn mòn-bên ngoài
Trong kem, gel và các loại thuốc bôi khác, 0,1% -0,3% natri N-hydroxymethylglycine có thể thay thế các chất bảo quản truyền thống (chẳng hạn như paraben) để giảm kích ứng da. Ví dụ, trong các loại kem chống viêm có chứa hormone, hợp chất này có thể duy trì sự ổn định của công thức đồng thời giảm nguy cơ phản ứng dị ứng.
Công nghiệp giấy: Chất tăng độ bền ướt và chất tăng cường hiệu quả môi trường
1. Cải thiện độ bền ướt của giấy
Là một chất tăng độ bền ướt, nó có thể cải thiện đáng kể độ bền ướt của giấy bằng cách hình thành liên kết cộng hóa trị với các nhóm hydroxyl trong phân tử cellulose thông qua các nhóm hydroxymethyl. Ví dụ, trong sản xuất giấy vệ sinh, thêm 1,5% hợp chất này có thể tăng độ bền kéo ướt lên 40%, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong môi trường ẩm ướt.
Tối ưu hóa quy trình: Khi sử dụng kết hợp với chất bền ướt polyamit epichlorohydrin (PAE), lượng PAE có thể giảm 30%, đồng thời giảm nguy cơ giải phóng formaldehyde.
2. Bảo vệ môi trường và lợi thế về chi phí
So với các chất chịu ẩm truyền thống như nhựa melamine formaldehyde,natri N-(hydroxymetyl)glyxinatcó những ưu điểm sau:
Không chứa formaldehyde: tránh phát thải VOC và tuân thủ các quy định về môi trường;
Độ ăn mòn thấp: Không có sự ăn mòn đáng kể đối với thiết bị sản xuất giấy, kéo dài tuổi thọ thiết bị;
Hiệu quả về chi phí: Đơn giá khoảng 60% PAE và số tiền bổ sung thấp hơn.
Công nghiệp dệt may: Hoàn thiện sau và điều chỉnh chức năng
1. Cải thiện khả năng chống nhăn và cảm giác cầm tay của vải
Nó có thể được sử dụng để hoàn thiện sau các loại sợi tự nhiên như bông và vải lanh. Bằng cách phản ứng với các nhóm hydroxyl trong sợi, cấu trúc liên kết chéo-được hình thành để tăng cường khả năng chống nhăn và ổn định kích thước của vải. Ví dụ, trong xử lý vải áo sơ mi, thêm 2% hợp chất này có thể tăng góc phục hồi nếp nhăn lên 30 độ trong khi vẫn duy trì độ mềm mại của vải.
Điều kiện quy trình: Sau phương pháp cán ngâm (nồng độ 50 g/L, nhiệt độ 80 độ, thời gian 3 phút), hiệu quả tốt nhất đạt được bằng cách nướng ở 160 độ trong 1 phút.
2. Chất trợ nhuộm thân thiện với môi trường
Là một trợ lý nhuộm, nó có thể thúc đẩy sự liên kết của thuốc nhuộm và sợi, đồng thời cải thiện tốc độ hấp thu thuốc nhuộm. Ví dụ, trong quá trình nhuộm bông bằng thuốc nhuộm hoạt tính, thêm 1% hợp chất này có thể làm tăng tỷ lệ sử dụng thuốc nhuộm lên 15% và giảm giá trị COD của nước thải.
1. Chất ức chế ăn mòn kim loại
Một lớp màng bảo vệ có thể được hình thành trên bề mặt kim loại thông qua các nhóm hydroxymethyl để ức chế sự ăn mòn. Ví dụ, trong hệ thống nước làm mát tuần hoàn, việc thêm 50 mg/L hợp chất này có thể làm giảm 80% tốc độ ăn mòn của thép carbon, hiệu quả hơn các chất ức chế ăn mòn truyền thống như muối kẽm.
Cơ chế hoạt động: Nhóm natri carboxylate tăng cường khả năng phân tán trong nước, trong khi nhóm hydroxymethyl tạo thành phức chất ổn định với Fe ² ⁺/Fe ³ ⁺ để ngăn chặn các phản ứng oxy hóa.
2. Chất chelat kim loại
Hợp chất này có thể tạo thành các phức chất hòa tan với các ion kim loại như Ca 2 ⁺ và Mg 2 ⁺ để ngăn chặn sự hình thành cặn. Ví dụ, trong xử lý nước nồi hơi, thêm 10 mg/L natri hydroxymethylglycinate có thể làm giảm độ cứng canxi (tính bằng CaCO3) từ 300 mg/L xuống dưới 50 mg/L, giảm đáng kể nguy cơ đóng cặn.
1. Bổ sung năng lượng
Là một dẫn xuất của glycine, nó có thể tham gia vào quá trình chuyển hóa axit amin của con người và bổ sung chi tiêu năng lượng sau khi tập thể dục. Ví dụ, thêm 0,5% hợp chất này vào đồ uống thể thao có thể làm tăng tỷ lệ tổng hợp glycogen trong cơ lên 20% và trì hoãn sự mệt mỏi.
2. Hiệp lực nông nghiệp
Thêm 0,1% -0,3% natri hydroxymethylglycinate vào phân bón có thể cải thiện việc sử dụng phân bón bằng cách chelat hóa các nguyên tố vi lượng (như Zn và Fe) trong đất. Thí nghiệm cho thấy việc trộn hợp chất này vào phân bón lá có thể làm tăng năng suất lúa từ 8%-12%.

Natri N-(hydroxymetyl)glyxinatlà chất bảo quản và thuốc diệt nấm thường được sử dụng, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân và công thức dược phẩm. Có hai phương pháp chính để tổng hợp nó, đó là phương pháp chloroform và phương pháp natri glycine.
1. Phương pháp cloroformaldehyde
CH2(NH2)COOH + CH2O + NaOH → C3H8NNaO3 +NH3 ↑+H2O
Phương pháp cloroformaldehyde là một trong những phương pháp tổng hợp truyền thống Natri hydroxit glycinate, với các bước sau:
Bước 1: Chuẩn bị glycine
Thêm một lượng glycine thích hợp vào nước, khuấy cho đến khi hòa tan hoàn toàn, sau đó thêm từ từ từng giọt dung dịch natri hydroxit để nâng giá trị pH của dung dịch lên 9,0-10,0, đồng thời khuấy liên tục. Sau khi phản ứng kết thúc, lọc dung dịch glycine thu được và loại bỏ tạp chất.
CH2(NH2)COOH + NaOH → CH2(NaO2)COOH + NH3 ↑
Bước 2: Điều chế N-hydroxymethylglycine
Từ từ thêm từng giọt cloroform vào dung dịch glycine trong khi khuấy liên tục và kiểm soát nhiệt độ phản ứng ở 0-5 độ. Sau khi phản ứng kết thúc, lọc N-hydroxymethylglycine thu được và loại bỏ tạp chất.
CH2O + CH2(NaO2)COOH → CH2(OH)CH2(NaO2)COOH
Bước 3: Chuẩn bị natri hydroxit glycinate
Thêm dung dịch N-hydroxymethylglycine vào một lượng dung dịch natri hydroxit thích hợp, điều chỉnh giá trị pH thành 10,0-11,0, sau đó đun nóng phản ứng trong 2 giờ. Sau khi phản ứng kết thúc, lọc và loại bỏ tạp chất khỏi dung dịch Natri hydroxit glycinat thu được.
CH2(OH)CH2(NaO2)COOH + NaOH → C3H8NNaO3 + H2O

2. Phương pháp natri glycine
CH2(NaO2)COOH + 2 NaOH + CH3I → C3H8NNaO3+ CH3NH2↑+ CO2 ↑+ H2O
Phương pháp natri glycine là một phương pháp tổng hợp khác của Natri hydroxit glycinate, với các bước sau:
Bước 1: Chuẩn bị N, N-dimethylglycine dinatri
Thêm natri glycine, metyl iốt và một lượng dung dịch natri hydroxit thích hợp vào bình phản ứng, kiểm soát nhiệt độ phản ứng ở 70-80 độ và khuấy liên tục. Sau khi phản ứng kết thúc, lọc dinatri N, N-dimethylglycine thu được và loại bỏ tạp chất.
CH2(NaO2)COOH + 2 NaOH + CH3Tôi → NaO2CCH2N(CH3)2COONa + H2O
Bước 2: Chuẩn bị natri hydroxit glycinate
Thêm dung dịch natri hydroxit N, N-dimethylglycine vào một lượng dung dịch natri hydroxit thích hợp, kiểm soát giá trị pH trong khoảng 10,0-11,0, sau đó đun nóng phản ứng trong 1 giờ. Sau khi phản ứng kết thúc, lọc và loại bỏ tạp chất khỏi dung dịch Natri hydroxit glycinat thu được.
NaO2CCH2N(CH3)2COONa + NaOH → C3H8NNaO3+ CH3NH2 ↑
Chú phổ biến: natri n-(hydroxymethyl)glycinate cas 70161-44-3, nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà máy, bán buôn, mua, giá, số lượng lớn, để bán




