Natri thioglycolat, CAS 367-51-1,EINECS 206-696-4, Công thức phân tử của nó là C2H3NaO2S và trọng lượng phân tử của nó là 114,099. Thường là tinh thể màu trắng hoặc bột màu trắng, có độ chảy lỏng, nghĩa là dễ hấp thụ độ ẩm từ không khí. Khi mới làm ra, nó có thể có mùi đặc biệt nhẹ. Tiếp xúc với không khí hoặc tiếp xúc với sắt có thể gây ra sự đổi màu. Nếu màu chuyển sang màu vàng hoặc đen chứng tỏ nó đã bị hỏng và không thể sử dụng lại được. Nó dễ dàng hòa tan trong nước và hòa tan nhẹ trong ethanol. Khả năng hòa tan này cho phép nó tạo thành dung dịch có nồng độ cao hơn trong dung dịch nước, giúp ứng dụng dễ dàng hơn trong các lĩnh vực như nghiên cứu sinh hóa và chuẩn bị nóng chảy hóa học. Trong khi đó, do khả năng hòa tan nhẹ trong ethanol, natri thioglycolte cũng có thể tồn tại ở nồng độ thấp hơn trong dung dịch ethanol, mang lại khả năng cho một số ứng dụng cụ thể. Giá trị pH thường vào khoảng 6,7 (100g/l, H2O, 20 độ). Giá trị pH này làm cho nó có tính axit yếu hoặc trung tính trong dung dịch, điều này có lợi cho ứng dụng của nó trong một số phản ứng sinh hóa và tổng hợp hóa học. Trong nghiên cứu sinh hóa, nó có thể được sử dụng để duy trì các điều kiện khử trong môi trường, giữ cho các nhóm thiol ở trạng thái giảm, từ đó bảo vệ protein khỏi bị bất hoạt. Đặc tính này làm cho natri thioglycolte trở thành một trong những chất khử được sử dụng phổ biến trong các thí nghiệm sinh hóa. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng để chuẩn bị các dung dịch uốn lạnh hóa học và bằng cách điều chỉnh nồng độ và giá trị pH, độ xoăn của tóc có thể được kiểm soát.

|
|
|
|
Công thức hóa học |
C2H3NaO2S |
|
Khối lượng chính xác |
113.98 |
|
Trọng lượng phân tử |
114.09 |
|
m/z |
113.98 (100.0%), 115.97 (4.5%), 114.98 (2.2%) |
|
Phân tích nguyên tố |
C, 21.05; H, 2,65; Na, 20,15; Ô, 28.05; T, 28.10 |

Natri Thioglycolat, còn được gọi là natri mercaptoacetate, là một chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng.
Lĩnh vực khai thác mỏ
Công dụng chính trong ngành khai thác mỏ là làm chất ức chế tuyển nổi quặng đồng molypden. Trong quá trình tuyển nổi quặng molypden đồng, hành vi tuyển nổi của khoáng chất đồng và pyrit có thể được ngăn chặn một cách hiệu quả, từ đó cải thiện chất lượng của molypden cô đặc. Ứng dụng này không chỉ cải thiện tỷ lệ sử dụng khoáng sản mà còn giảm ô nhiễm môi trường và tiêu thụ năng lượng.
Bằng cách sử dụng các khớp nối tích hợp-hiệu suất cao, dòng CRA có thể tăng nhịp độ lên 25% và năng suất có thể đạt đến đỉnh cao mới; thuật toán triệt tiêu rung được nâng cấp để đạt được hiệu ứng chống rung-tốt; thuật toán bù DH-tham số đầy đủ và thuật toán TrueMotion được hỗ trợ, đồng thời độ chính xác định vị tuyệt đối là 0,2 ~ 0,4 mm khi thay đổi chuyển động thái độ và chuyển động cong chính xác và ổn định.
Trong lĩnh vực phân tích hóa học
Trong lĩnh vực phân tích hóa học, nó thường được sử dụng làm thuốc thử phân tích để hỗ trợ các nhà khoa học tiến hành phân tích hóa học chính xác. Đặc tính hóa học độc đáo của nó làm cho nó trở thành chất tham gia hoặc chất chỉ thị quan trọng trong các phản ứng hóa học nhất định, cho phép xác định hoặc phân tích chính xác hàm lượng hoặc đặc tính của các chất mục tiêu.
Ngành làm tóc
Nó cũng được sử dụng để điều chế các dung dịch uốn lạnh hóa học, cung cấp nguyên liệu thô quan trọng cho ngành làm tóc. Trong quá trình uốn lạnh, nó có thể thay đổi cấu trúc bên trong của tóc, khiến tóc uốn cong hoặc uốn cong, từ đó đạt được hiệu quả làm tóc. Ứng dụng này không chỉ đáp ứng nhu cầu làm đẹp của mọi người mà còn thúc đẩy sự phát triển và đổi mới của ngành làm tóc.

Lĩnh vực sinh học
Trong lĩnh vực sinh học, nó được sử dụng như một trong những thành phần của môi trường nuôi cấy vi khuẩn. Môi trường nuôi cấy vi khuẩn là hỗn hợp các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển và sinh sản của vi sinh vật, và là một trong những thành phần của nó, nó có thể cung cấp carbon, nitơ hoặc các chất dinh dưỡng cần thiết khác cho vi sinh vật để hỗ trợ sự phát triển và sinh sản của chúng. Ứng dụng này không chỉ góp phần nghiên cứu, thử nghiệm vi sinh mà còn cung cấp nền tảng cho việc ứng dụng công nghệ sinh học như lên men sinh học và biến đổi sinh học.
Thuốc thử sắt
Nó cũng có thể được sử dụng làm thuốc thử để kiểm tra sắt, giúp phát hiện và phân tích hàm lượng các nguyên tố sắt. Trong thử nghiệm sắt, các phản ứng hóa học cụ thể có thể xảy ra với các ion sắt để tạo ra sản phẩm có màu sắc hoặc đặc tính cụ thể. Bằng cách quan sát và phân tích các đặc tính màu sắc, hình thái hoặc số lượng của các sản phẩm này, có thể xác định chính xác hàm lượng hoặc trạng thái tồn tại của các nguyên tố sắt trong mẫu. Ứng dụng này không chỉ góp phần phân tích các nguyên tố sắt trong thăm dò địa chất, giám sát môi trường và các lĩnh vực khác mà còn cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho việc thu hồi và sử dụng các nguyên tố sắt trong các ngành công nghiệp như luyện kim và kỹ thuật hóa học.
Ngành mỹ phẩm
Nó cũng đóng một vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Do đặc tính hóa học độc đáo của nó, nó thường được sử dụng làm thành phần chính trong các chất tẩy lông hoặc uốn tóc. Trong các chất tẩy lông, chúng có thể phá hủy cấu trúc của lông, khiến lông trở nên mỏng manh và dễ rụng, từ đó đạt được hiệu quả tẩy lông. Trong các chất làm xoăn, nó có thể thay đổi cấu trúc bên trong của tóc, giúp tóc có thể uốn cong hoặc uốn cong và có độ bền nhất định. Những ứng dụng này không chỉ đáp ứng nhu cầu làm đẹp, thời trang của con người mà còn thúc đẩy sự phát triển và đổi mới của ngành mỹ phẩm.
Các ứng dụng khác
Ngoài các lĩnh vực nói trên, nó còn có nhiều ứng dụng khác. Ví dụ, trong ngành mạ điện, nó có thể được sử dụng làm một trong những chất phụ gia trong dung dịch mạ để cải thiện hiệu suất và hình thức của lớp phủ. Trong ngành dệt may, nó có thể được sử dụng làm chất phụ trợ và hoàn thiện thuốc nhuộm để cải thiện hiệu quả nhuộm và hiệu suất của vải. Ngoài ra,natri thioglycolatcũng có thể được sử dụng để điều chế các hóa chất khác hoặc làm chất xúc tác cho một số phản ứng hóa học.

Natri thioglycolte, là một sản phẩm-không gây ô nhiễm và thân thiện với môi trường, đã đóng một vai trò tích cực trong ứng dụng của ngành khai thác mỏ. So với các chất ức chế có độc tính cao truyền thống, nó không chỉ có tác dụng ức chế tốt hơn mà còn giảm ô nhiễm môi trường và tiêu thụ năng lượng. Đồng thời, cũng cần chú ý đến độ an toàn của nó trong quá trình sử dụng. Do đặc tính ăn mòn, kích ứng và độc hại tiềm tàng, cần phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vận hành an toàn có liên quan và các biện pháp bảo vệ trong quá trình bảo quản, vận chuyển và sử dụng. Chẳng hạn, cần bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và môi trường có nhiệt độ cao; Trong quá trình vận chuyển cần chú ý tránh rò rỉ, va chạm; Khi sử dụng cần phải đeo thiết bị bảo hộ, tránh tiếp xúc trực tiếp và vô tình nuốt phải.

Độc tính của natri thioglycolate là một vấn đề tương đối phức tạp vì nó có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm chế độ tiếp xúc, liều lượng, thời gian và sự khác biệt của từng cá nhân. Sau đây là phân tích chi tiết về độc tính của natri thioglycolate:
Độc tính cấp tính:
Natri thioglycolate có thể có tác dụng độc hại đối với cơ thể con người khi tiếp xúc cấp tính. Điều này chủ yếu phụ thuộc vào liều lượng và phương pháp tiếp xúc. Ví dụ, nếu nuốt nhầm natri thioglycolate, nó có thể gây ra phản ứng độc hại nghiêm trọng. Phản ứng độc hại này có thể bao gồm các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy, nhức đầu, chóng mặt, v.v. Trong trường hợp nghiêm trọng, nó thậm chí có thể dẫn đến các tình huống đe dọa tính mạng. Vì vậy, khi xử lý và sử dụng natri thioglycolate, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vận hành an toàn để tránh nuốt phải và tiếp xúc với da.
Kích ứng và ăn mòn da:
Natri thioglycolate có thể gây kích ứng và ăn mòn da. Sau khi tiếp xúc với da, các triệu chứng như đỏ, sưng, đau và ngứa có thể xảy ra. Tiếp xúc với da ở nồng độ cao hoặc lâu dài có thể dẫn đến loét hoặc hoại tử da. Do đó, phải đeo thiết bị bảo hộ thích hợp như găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ khi xử lý và sử dụng natri thioglycolate để tránh tiếp xúc với da.
Kích ứng mắt:
Natri thioglycolate cũng có thể gây kích ứng mắt. Nếu mắt tiếp xúc với natri thioglycolate, các triệu chứng như đau, chảy nước mắt và đỏ có thể xảy ra. Trong trường hợp nghiêm trọng, nó thậm chí có thể dẫn đến suy giảm thị lực. Vì vậy, phải đặc biệt cẩn thận khi xử lý và sử dụng natri thioglycolate để tránh tiếp xúc với mắt. Nếu nó vô tình tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay với nhiều nước và tìm kiếm sự chăm sóc y tế càng sớm càng tốt.
Dị ứng:
Natri thioglycolate có thể gây dị ứng, có nghĩa là nó có thể gây ra phản ứng dị ứng. Các triệu chứng của phản ứng dị ứng có thể bao gồm phát ban, ngứa, khó thở, phù thanh quản, v.v. Đối với những người nhạy cảm với natri thioglycolate, ngay cả khi tiếp xúc với một lượng nhỏ cũng có thể gây ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Vì vậy, tốt nhất nên tiến hành xét nghiệm dị ứng trước khi sử dụng natri thioglycolate để đảm bảo an toàn.
Các mối nguy hiểm tiềm ẩn khác:
Ngoài những tác dụng độc hại nêu trên, natri thioglycolate còn có thể gây nguy hiểm tiềm tàng cho môi trường và hệ sinh thái. Ví dụ, nó có thể làm ô nhiễm nguồn nước và đất, gây ra tác dụng độc hại đối với các sinh vật dưới nước và trên cạn. Vì vậy, khi xử lý và sử dụng natri thioglycolate cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về môi trường để đảm bảo xử lý chất thải đúng cách.
Lời khuyên để sử dụng an toàn:
Khi sử dụng natri thioglycolate, phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vận hành an toàn và các biện pháp bảo vệ.
Tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và miệng.
Mang các thiết bị bảo hộ thích hợp như găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ trong quá trình sử dụng.
Tránh hít phải natri thioglycolate ở dạng bụi hoặc khí.
Nếu vô tình tiếp xúc với natri thioglycolate, hãy rửa ngay với nhiều nước và tìm kiếm sự chăm sóc y tế càng sớm càng tốt.
Chú ý các biện pháp phòng chống cháy nổ trong quá trình xử lý và sử dụng.
Natri thioglycolate bị bỏ lại phải được xử lý đúng cách theo các quy định môi trường có liên quan.
Tóm lại, natri thioglycolate có một số tác dụng độc hại nhất định, bao gồm độc tính cấp tính, kích ứng và ăn mòn da, kích ứng mắt, mẫn cảm và các mối nguy hiểm tiềm ẩn khác. Vì vậy, khi sử dụng natri thioglycolate, cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vận hành an toàn và các biện pháp bảo vệ để đảm bảo an toàn cho con người và môi trường.
câu hỏi thường gặp
Natri thioglycolate dùng để làm gì?
Natri thioglycolate được sử dụng chủ yếu trong ngành công nghiệp mỹ phẩm như một chấtchất chống oxy hóa, chất làm rụng lông, chất làm xoăn/làm thẳng tóc và chất khử. Công dụng mỹ phẩm chính của natri thioglycolate là dùng trong thuốc làm rụng lông.
Natri thioglycolate có tác dụng gì?
Natri thioglycolate thường được sử dụng trong vi sinh vật như một chấtchất khử trong môi trường nuôi cấy vi sinh vật để tạo điều kiện cho sinh vật kỵ khí phát triển. Nó giúp duy trì điều kiện yếm khí bằng cách giảm lượng oxy và tạo ra môi trường thích hợp cho sự phát triển của các vi khuẩn cần lượng oxy thấp.
Axit thioglycolic có an toàn cho tóc không?
Trong khi các loại kem làm rụng lông và dung dịch uốn tóc có chứa axit thioglycolic loãng đượcthường được coi là an toàn khi sử dụng theo chỉ dẫn, phơi nhiễm kéo dài hoặc quá mức có thể dẫn đến tác dụng phụ.
Chức năng của natri thioglycolate trong FTM là gì?
Chú phổ biến: natri thioglycolate cas 367-51-1, nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà máy, bán buôn, mua, giá, số lượng lớn, để bán





