Các sản phẩm
Bột axit maleic CAS 110-16-7
video
Bột axit maleic CAS 110-16-7

Bột axit maleic CAS 110-16-7

Mã sản phẩm: BM-2-3-091
Tên tiếng anh: Axit Maleic
Số CAS: 110-16-7
Công thức phân tử: C4H4O4
Trọng lượng phân tử: 116,07
Số EINECS: 203-742-5
Số MDL: MFCD00063177
Mã HS: 29173990
Thị trường chính: Mỹ, Úc, Brazil, Nhật Bản, Anh, New Zealand, Canada, v.v.
Nhà sản xuất: Nhà máy BLOOM TECH Yinchuan
Dịch vụ công nghệ: Phòng R&D-1
Cách sử dụng: Nghiên cứu dược động học, xét nghiệm kháng thụ thể, v.v.

 

Bột axit maleic, còn được gọi là axit cis-butenedioic, là một axit dicarboxylic hữu cơ có công thức hóa học C4H4O4. Nó tồn tại tự nhiên trong một số loại trái cây và thực vật nhưng chủ yếu được sản xuất công nghiệp thông qua quá trình oxy hóa butene, đặc biệt là butene-1 và butene-2. Hợp chất tinh thể không màu này có mùi axit riêng biệt và hòa tan cao trong nước và các dung môi hữu cơ khác nhau.

Cấu trúc phân tử có chuỗi bốn-cacbon với hai nhóm cacboxyl (-COOH) được định vị theo cấu hình cis, nghĩa là liên kết đôi cacbon-cacbon và các nhóm cacboxyl nằm ở cùng một phía của phân tử. Cấu hình này mang lại cho nó những đặc tính hóa học độc đáo, bao gồm khả năng tạo thành este, anhydrit và muối.

Hơn nữa, axit maleic được sử dụng trong sản xuất các chất chelat, giúp loại bỏ các ion kim loại khỏi dung dịch và là thành phần trong công thức thuốc nhuộm và chất màu. Tính linh hoạt và sử dụng rộng rãi của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong ngành hóa chất.

Produnct Introduction

 

Maleic Acid Powder CAS 110-16-7 | Shaanxi BLOOM Tech Co., Ltd

Maleic Acid Powder CAS 110-16-7 | Shaanxi BLOOM Tech Co., Ltd

Công thức hóa học

C4H4O4

Khối lượng chính xác

116.01

Trọng lượng phân tử

116.07

m/z

116.01 (100.0%), 117.01 (4.3%)

Phân tích nguyên tố

C, 41.39; H, 3.47; O, 55.13

Usage

Một trong những ứng dụng chính củabột axit maleicđang sản xuất axit polymaleic, một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước do đặc tính ức chế ăn mòn và cặn tuyệt vời của nó. Nó cũng đóng vai trò là tiền chất cho quá trình tổng hợp nhựa polyester không bão hòa, được sử dụng trong sản xuất nhựa, lớp phủ và chất kết dính-gia cố bằng sợi thủy tinh.

trong nhựa Polyamit

Nhựa polyamit, còn được gọi là nhựa nylon, là một loại polyme có trọng lượng-phân tử-cao chứa các nhóm amit lặp đi lặp lại trong chuỗi cao phân tử của nó. Nó có thể được tạo ra thông qua quá trình trùng ngưng diamines và axit dibasic hoặc bằng cách trùng hợp một phân tử lactam. Vật liệu nhựa đa năng này có đặc tính tuyệt vời và được sử dụng rộng rãi. Nó được phân loại thành polyamit không-phản ứng (trung tính) và phản ứng, với các ứng dụng từ mực, chất kết dính-nóng chảy và lớp phủ cho đến chất làm cứng, chất kết dính, lớp lót và nhựa đóng gói/đúc. Polyamit trung tính đặc biệt thích hợp để in trên màng nhựa, trong khi polyamit phản ứng nổi trội như chất đóng rắn nhựa epoxy, mang lại độ bám dính, tính linh hoạt và khả năng kháng hóa chất vượt trội.

Mặc dù bản thân nó không được sử dụng trực tiếp để tổng hợp nhựa polyamit, nhưng các dẫn xuất và chất đồng trùng hợp của nó có thể đóng vai trò điều chỉnh hoặc tăng cường các tính chất của nhựa polyamit. Nhựa polyamit là một loại polyme linh hoạt được biết đến với các tính chất cơ học tuyệt vời, khả năng kháng hóa chất và độ ổn định nhiệt. Việc kết hợp các dẫn xuất axit maleic có thể điều chỉnh thêm các đặc tính này để đáp ứng các yêu cầu ứng dụng cụ thể.

Tuy nhiên, điều đáng chú ý là việc sử dụng trực tiếp trong tổng hợp nhựa polyamit là không phổ biến. Thay vào đó, các nhà nghiên cứu và nhà sản xuất thường tập trung vào phát triển copolyme hoặc polyme ghép có chứa các gốc, sau đó có thể được sử dụng để biến đổi nhựa polyamit thông qua pha trộn hoặc phản ứng hóa học.

trong Amit-Copolyme anhydrit

Copolyme amide{0}}anhydrit là một loại polyme tiên tiến được đặc trưng bởi sự tích hợp của các liên kết amit (–CONH–) và anhydrit (–CO–O–CO–) trong cấu trúc phân tử của chúng. Các copolyme này thể hiện các đặc tính độc đáo xuất phát từ tác dụng hiệp đồng của cả hai đơn vị cấu thành. Các nhóm amit góp phần nâng cao độ ổn định nhiệt, độ bền cơ học và khả năng chống thủy phân, trong khi các nhóm anhydrit mang lại khả năng phản ứng và khả năng liên kết chéo, có thể điều chỉnh thêm các đặc tính của vật liệu. Copolyme amide{5}}anhydrit tìm thấy ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như kỹ thuật y sinh, trong đó ưu điểm là khả năng phân hủy sinh học và khả năng tương thích sinh học của chúng cũng như trong các lớp phủ, chất kết dính và màng tiên tiến nhờ hiệu suất mạnh mẽ của chúng trong điều kiện khắc nghiệt. Đặc tính có thể điều chỉnh của chúng khiến chúng trở thành vật liệu linh hoạt cho các giải pháp đổi mới trong nhiều ngành công nghiệp.

Axit maleic tham gia trực tiếp hơn vào quá trình tổng hợp copolyme amide{0}}anhydrit. Các copolyme này thường thu được bằng cách đồng trùng hợp nó (hoặc dạng anhydrit của nó) với các amit khác nhau, chẳng hạn như các chất có nguồn gốc từ axit amin hoặc diamines béo. Các copolyme thu được kế thừa các đặc tính của cả hai gốc amit và anhydrit, dẫn đến các vật liệu có sự kết hợp đặc tính độc đáo.

Thuộc tính và ứng dụng

 

 

Tăng cường độ bám dính

Chất đồng trùng hợp anhydrit amit-anhydrit thường thể hiện độ bám dính được cải thiện với nhiều chất nền khác nhau, bao gồm kim loại, polyolefin và các polyme khác. Điều này làm cho chúng trở nên lý tưởng để sử dụng làm chất kết dính, lớp phủ và chất tương thích trong các cấu trúc nhiều lớp.

 

Ổn định nhiệt

Thành phần anhydrit trong các copolyme này góp phần ổn định nhiệt, khiến chúng phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu hiệu suất nhiệt độ-cao.

 

Kháng hóa chất

Các copolyme cũng có khả năng kháng hóa chất tốt, khiến chúng có khả năng chống lại nhiều loại hóa chất, bao gồm axit, bazơ và dung môi.

 

Quá trình sản xuất chất đồng trùng hợp anhydrit amide-thường liên quan đến các phản ứng đồng trùng hợp. Những phản ứng này có thể được thực hiện trong các dung môi khác nhau và trong các điều kiện phản ứng khác nhau, tùy thuộc vào các monome amit và anhydrit cụ thể được sử dụng. Quá trình đồng trùng hợp có thể được kiểm soát để đạt được thành phần đồng trùng hợp và trọng lượng phân tử mong muốn.

Trong một số trường hợp, phản ứng ghép cũng có thể được sử dụng để đưa các gốc vào khung của polyme hiện có, chẳng hạn như polyolefin hoặc polyamit. Quá trình ghép này có thể đạt được thông qua sự khởi đầu triệt để, phản ứng xúc tác hoặc các phương pháp khác, tùy thuộc vào điều kiện phản ứng và polyme cụ thể.

Manufacturing Information

Với sự phát triển nhanh chóng của xã hội và việc ứng dụng rộng rãi các sản phẩm hóa dầu, nguồn tài nguyên hóa dầu không tái tạo ngày càng trở nên căng thẳng. Sử dụng các công nghệ và quy trình mới để phát triển các nguồn tài nguyên tái tạo mới nhằm thay thế các nguồn tài nguyên hóa dầu không tái tạo đã trở thành một vấn đề cấp bách cần giải quyết. Tài nguyên sinh khối là một loại tài nguyên xanh, tái tạo, có trữ lượng dồi dào và có giá trị sử dụng tiềm năng rất lớn. Việc phát triển và sử dụng tài nguyên sinh khối dần thay thế việc sử dụng tài nguyên hóa dầu, vốn đã trở thành chiến lược năng lượng chính của hầu hết các quốc gia.

Bột axit maleic là nguyên liệu quan trọng trong nhiều lĩnh vực của ngành hóa chất. Là một trong 12 nguyên liệu hóa học quan trọng được Cơ quan Năng lượng Hoa Kỳ liệt kê trong tương lai, nó đã được sử dụng rộng rãi trong nhựa, dược phẩm, chất làm dẻo, copolyme và hóa chất nông nghiệp, đồng thời cũng có thể được sử dụng làm chất trung gian cho các sản phẩm hóa học khác.

Hiện nay, bột axit maleic chủ yếu được sản xuất bằng cách thủy phân maleic anhydrit, một loại nhiên liệu hóa thạch. Anhydrit maleic chủ yếu thu được bằng quá trình oxy hóa benzen, butan hoặc butene, phụ thuộc nhiều vào tài nguyên hóa thạch truyền thống. Vì vậy, việc sản xuất từ ​​anhydrit maleic không chỉ làm tăng áp lực lên môi trường mà còn làm xấu đi an ninh năng lượng quốc gia. Do đó, việc tổng hợp từ các nguồn sinh khối tái tạo hoặc các hợp chất nền tảng sinh khối không chỉ có thể làm giảm sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch truyền thống mà còn cải thiện môi trường tự nhiên có sức hấp dẫn lớn.

Ứng dụng công nghiệp

► Tổng hợp hữu cơ

Axit maleic đóng vai trò là chất trung gian linh hoạt trong tổng hợp hữu cơ, tham gia vào nhiều phản ứng như este hóa, amid hóa và cộng vòng Diels{0}}Alder. Các dẫn xuất của nó, bao gồm anhydrit maleic và maleat, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nhựa polyester không bão hòa, là thành phần thiết yếu của nhựa, lớp phủ và chất kết dính được gia cố bằng sợi thủy tinh. Maleic anhydrit cũng là tiền chất quan trọng để tổng hợp axit glyoxylic thông qua quá trình ozon phân, một phản ứng có ứng dụng trong ngành công nghiệp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

► Ngành dược phẩm

Trong lĩnh vực dược phẩm, axit maleic đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chế các loại thuốc khác nhau. Nó thường được sử dụng như một chất axit hóa để điều chỉnh độ pH của dung dịch dược phẩm, đảm bảo tính ổn định và sinh khả dụng. Ngoài ra, axit maleic tạo thành muối với các thuốc cơ bản, tăng cường khả năng hòa tan và hấp thu của chúng. Ví dụ, axit maleic được kết hợp với chlorpheniramine để tạo thành axit maleic chlorpheniramine, một loại thuốc kháng histamine dùng để điều trị phản ứng dị ứng. Tương tự, axit maleic nonylamine được sử dụng như một chất chống nôn.

► Công nghiệp thực phẩm

Mặc dù bản thân axit maleic không được phê duyệt làm phụ gia thực phẩm, nhưng dạng anhydrit của nó, maleic anhydrit, được phép sử dụng hạn chế trong vật liệu đóng gói thực phẩm ở Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu. Anhydrit maleic có thể phản ứng với rượu để tạo thành maleat, được sử dụng làm chất nhũ hóa và chất ổn định trong thực phẩm chế biến. Tuy nhiên, đã có những lo ngại về khả năng di chuyển dư lượng maleic anhydrit vào các sản phẩm thực phẩm, dẫn đến sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý.

► Ngành nông nghiệp

Axit maleic được ứng dụng trong nông nghiệp như thuốc diệt cỏ và chất điều hòa sinh trưởng thực vật. Khả năng ức chế hoạt động của một số enzyme liên quan đến chuyển hóa axit amin làm gián đoạn sự phát triển của cỏ dại và thực vật không mong muốn. Axit maleic cũng được sử dụng trong quá trình tổng hợp hóa chất nông nghiệp, như thuốc diệt nấm và thuốc trừ sâu, góp phần bảo vệ cây trồng và nâng cao năng suất.

► Ứng dụng nha khoa

Nghiên cứu đã khám phá việc sử dụng axit maleic trong nha khoa như một chất thay thế cho axit photphoric để khắc men răng trước khi gắn mắc cài chỉnh nha. Các nghiên cứu cho thấy rằng axit maleic 10% có thể tạo ra độ bền liên kết tương tự như axit photphoric 37% đồng thời có khả năng làm giảm sự mất khoáng chất trên bề mặt men răng. Tuy nhiên, việc sử dụng rộng rãi axit maleic trong thực hành nha khoa vẫn còn hạn chế do lo ngại về-tác động lâu dài của nó đối với cấu trúc răng.

Viễn cảnh tương lai

Nhu cầu về axit maleic dự kiến ​​sẽ tăng trong những năm tới, do việc mở rộng ứng dụng của nó trong các ngành công nghiệp mới nổi như năng lượng tái tạo và vật liệu phân hủy sinh học. Các nỗ lực nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các phương pháp tổng hợp axit maleic xanh hơn, sử dụng nguyên liệu-dựa trên sinh học và hệ thống xúc tác để giảm tác động đến môi trường. Ngoài ra, việc khám phá các dẫn xuất mới và các hợp chất axit maleic được chức năng hóa hứa hẹn sẽ tạo ra các vật liệu tiên tiến với các đặc tính phù hợp.

phản ứng bất lợi

Axit maleic có công thức hóa học C ₄ H ₄ O ₄, là chất bột kết tinh màu trắng, có vị chua yếu và mùi hăng. Là một axit hữu cơ quan trọng, axit maleic có ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, thực phẩm, y học và các lĩnh vực khác, như sản xuất nhựa polyester không bão hòa, thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm, phụ gia thực phẩm, v.v. Tuy nhiên, bột axit maleic có thể gây ra nhiều phản ứng bất lợi khác nhau đối với cơ thể con người trong quá trình sử dụng, liên quan đến nhiều hệ cơ quan như da, mắt, đường hô hấp và hệ tiêu hóa. Trường hợp nặng thậm chí có thể nguy hiểm đến tính mạng.

Độc tính cấp tính

Bột axit maleic có mức độ độc tính cấp tính nhất định và tác dụng độc hại của nó chủ yếu được tạo ra thông qua đường uống, tiếp xúc với da và đường hô hấp. Các thí nghiệm khác nhau trên động vật đã cho thấy sự khác biệt giữa các loài về độc tính cấp tính của axit maleic, nhưng tất cả đều cho thấy tác hại tiềm tàng của nó.

 
 

Độc tính qua đường miệng

Liều gây chết trung bình (LD ₅₀) của axit maleic uống ở chuột là 708mg/kg và ở chuột là 2400mg/kg. Điều này có nghĩa là đối với chuột, việc nuốt phải khoảng 708 mg/kg trọng lượng cơ thể của axit maleic có thể dẫn đến cái chết của một nửa số động vật thí nghiệm. Trong hoạt động thực tế, nếu vô tình nuốt phải bột axit malic, đặc biệt với số lượng lớn, nó có thể gây ra phản ứng độc hại nghiêm trọng, bao gồm nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy, khó thở, hôn mê và thậm chí tử vong.

 
 
 

Độc tính tiếp xúc với da

LD50 của axit maleic khi tiếp xúc với da thỏ là 1560mg/kg. Điều này cho thấy axit maleic có tác dụng kích ứng mạnh trên da. Khi da tiếp xúc trực tiếp với bột hoặc dung dịch axit maleic nồng độ cao, nó có thể gây đỏ, sưng, đau, bỏng và thậm chí là loét. Tiếp xúc lâu dài hoặc lặp đi lặp lại có thể dẫn đến khô da, nứt nẻ, dị ứng, v.v.

 
 
 

Độc tính qua đường hô hấp

Nồng độ gây chết trung bình trong 1 giờ (LC50) của bột hoặc hơi axit maleic mà chuột hít phải là 0,72 mg/L. Hít phải hơi hoặc bụi axit maleic nồng độ cao có thể gây ra các triệu chứng kích ứng đường hô hấp như ho, thở khò khè, khó thở, viêm họng, v.v. Trường hợp nặng có thể dẫn đến viêm phổi do hóa chất, phù phổi, thậm chí là suy hô hấp.

 
Kích ứng da và phản ứng dị ứng

Bột axit maleic có khả năng gây kích ứng và mẫn cảm đáng kể cho da, đồng thời có thể gây ra nhiều phản ứng bất lợi cho da.

 
 

Phản ứng kích thích

Sau khi tiếp xúc trực tiếp với bột hoặc dung dịch axit maleic trên da, cảm giác nóng rát có thể xảy ra ngay lập tức, sau đó là các triệu chứng viêm da kích ứng cấp tính như ban đỏ, phù nề và mụn nước. Những triệu chứng này thường xuất hiện trong vòng vài phút đến vài giờ sau khi tiếp xúc và mức độ nghiêm trọng tỷ lệ thuận với nồng độ và thời gian tiếp xúc.

 
 
 

Phản ứng dị ứng

Một số cá nhân có thể gặp phản ứng dị ứng với axit maleic, biểu hiện là viêm da tiếp xúc. Phản ứng dị ứng thường xảy ra sau khi tiếp xúc nhiều lần và các triệu chứng bao gồm ngứa da, ban đỏ, sẩn, mụn nước, v.v. Trong trường hợp nghiêm trọng, có thể xảy ra tổn thương da nghiêm trọng như bong tróc biểu bì. Những người bị dị ứng nên đặc biệt thận trọng khi sử dụng các sản phẩm liên quan đến axit maleic.

 
 
 

Tổn thương da mãn tính

Tiếp xúc lâu dài hoặc lặp đi lặp lại với bột axit maleic có thể dẫn đến tổn thương da mãn tính, chẳng hạn như khô, nứt, tăng sừng, v.v. Những tổn thương này có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng da và ảnh hưởng đến chức năng bình thường của da.

 
Câu hỏi thường gặp
 
 

Axit maleic có tác dụng gì cho tóc?

+

-

Axit maleic là một hợp chất hữu cơ nhỏ được sử dụng trong các công thức chăm sóc tóc để tăng cường liên kết bên trong tóc, làm mịn lớp biểu bì và ngăn ngừa gãy rụng.

Độ pH của axit maleic là gì?

+

-

Chuẩn bị và Công thức Axit Maleic (1 M, pH 7,5)|Câu hỏi sinh học AAT. Dung dịch đệm axit maleic thường được sử dụng để chuẩn bị Southern blot và làm dung dịch đệm rửa trong nhiều ứng dụng liên quan đến axit nucleic. Nó có thời hạn sử dụng từ 6 tháng đến một năm.

Loại trái cây nào có axit maleic?

+

-

Axit malic là axit chính trong nhiều loại trái cây, bao gồm mơ, quả mâm xôi, quả việt quất, anh đào, nho, mirabelles, đào, lê, mận và mộc qua, và hiện diện ở nồng độ thấp hơn trong các loại trái cây khác, chẳng hạn như cam quýt. Nó góp phần tạo nên vị chua của táo chưa chín.

 

Chú phổ biến: bột axit maleic cas 110-16-7, nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà máy, bán buôn, mua, giá, số lượng lớn, để bán

Gửi yêu cầu