Shaanxi BLOOM Tech Co., Ltd. là một trong những nhà sản xuất và cung cấp bột norepinephrine cas 51-41-2 giàu kinh nghiệm nhất tại Trung Quốc. Chào mừng bạn đến bán buôn bột norepinephrine chất lượng cao số lượng lớn cas 51-41-2 để bán tại đây từ nhà máy của chúng tôi. Dịch vụ tốt và giá cả hợp lý có sẵn.
Bột norepinephrinelà dạng bột nguyên chất của chất dẫn truyền thần kinh catecholamine nội sinh và hormone trong cơ thể con người. Tên hóa học của nó là (R)-4-(2-amino-1-hydroxyethyl)-1,2-benzadiol. Nó không chỉ là chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong hệ thần kinh trung ương chịu trách nhiệm kích thích, chú ý và điều hòa cảm xúc mà còn là hormone cốt lõi được giải phóng bởi hệ thần kinh giao cảm ngoại biên trong phản ứng căng thẳng (phản ứng “chiến đấu hoặc bỏ chạy”). Tác dụng dược lý của nó chủ yếu đạt được bằng cách kích hoạt các thụ thể adrenergic 1, 2 và 1, có thể gây co mạch mạnh, dẫn đến tăng đáng kể sức cản ngoại biên và tăng mạnh huyết áp tâm trương và tâm thu. Nó cũng có thể tăng cường khả năng co bóp của cơ tim, tăng nhịp tim và tăng lượng đường trong máu. Do đó, trong thực hành y tế, công thức vô trùng của nó được sử dụng nghiêm ngặt để truyền tĩnh mạch nhằm cứu và điều trị các tình trạng sốc hạ huyết áp cấp tính khác nhau, đặc biệt là sốc phân bố (như sốc nhiễm trùng huyết) và sốc tim, là những thuốc cấp cứu tăng huyết áp không thể thiếu trong phòng chăm sóc đặc biệt. Bản thân nguyên liệu thô của loại bột này có đặc tính hóa học không ổn định, dễ bị đổi màu và bất hoạt do quá trình oxy hóa ánh sáng và không khí. Nó phải được bảo quản nghiêm ngặt trong điều kiện tránh ánh sáng, niêm phong và nhiệt độ thấp, và phải được các chuyên gia chuẩn bị truyền tĩnh mạch dưới sự giám sát mật độ cao. Bất kỳ việc sử dụng không đúng cách nào cũng có thể dẫn đến các cơn tăng huyết áp cực kỳ nghiêm trọng, hoại tử thiếu máu cục bộ mô và thậm chí là rối loạn nhịp tim.

|
|
|

Bột norepinephrine(NE) là một phân tử có hoạt tính sinh học quan trọng và tác dụng sinh lý đa dạng của nó khiến nó có nhiều ứng dụng. Việc sử dụng nó sẽ được mô tả chi tiết dưới đây.
Ứng dụng y tế:
NE có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực y tế, chủ yếu là vì nó đóng vai trò điều tiết quan trọng trong hệ thần kinh trung ương và hệ thần kinh ngoại biên như một chất dẫn truyền thần kinh. NE liên kết với các thụ thể adrenergic - và - để điều chỉnh nhiều quá trình sinh lý như nhịp tim, huyết áp và tốc độ trao đổi chất. Vì vậy, nó được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiều bệnh, bao gồm:
Bệnh tim mạch:
NE có thể điều trị cho bệnh nhân mắc bệnh tim mạch bằng cách làm co mạch máu, tăng huyết áp và tăng khả năng co bóp của cơ tim. Ứng dụng lâm sàng tim mạch phổ biến của NE chủ yếu là điều trị các triệu chứng như sốc và hạ huyết áp. Mục đích là tăng cung lượng tim, duy trì tưới máu cơ quan và giúp phục hồi các dấu hiệu sinh tồn.
Các bệnh về hệ hô hấp:
NE có tác dụng kích thích trung tâm hô hấp và có thể thúc đẩy quá trình phục hồi chức năng hô hấp nên được sử dụng rộng rãi trong điều trị hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính và các bệnh khác.
Bệnh về hệ thần kinh:
NE có thể thúc đẩy sự phát triển và tái tạo của các tế bào thần kinh nên được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh, chẳng hạn như bệnh Parkinson và đột quỵ.
Lĩnh vực khoa học thần kinh:
NE cũng có nhiều ứng dụng trong nghiên cứu khoa học thần kinh. Để hiểu rõ hơn về vai trò của NE trong quá trình điều hòa thần kinh, các nhà khoa học thần kinh đã nghiên cứu vai trò của nó đối với tế bào thần kinh và mạng lưới tế bào thần kinh như:
Một. Giải phóng và tái hấp thu NE: Việc giải phóng và tái hấp thu NE là một cơ chế điều hòa quan trọng trong hệ thần kinh trung ương, đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh mức độ NE.
b. Phân loại thụ thể NE: NE liên kết với các thụ thể - và -, do đó kích hoạt các hiệu ứng sinh học khác nhau. Các nhà khoa học thần kinh có thể hiểu rõ hơn về vai trò của chất dẫn truyền thần kinh bằng cách nghiên cứu phân loại thụ thể NE.
c. Điều hòa NE: Là chất dẫn truyền thần kinh, cơ chế điều hòa NE trong tế bào thần kinh và mạng lưới tế bào thần kinh đã được nghiên cứu rộng rãi. Những nghiên cứu này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của các mạch thần kinh và các bệnh liên quan.
Nghiên cứu tâm lý:
NE cũng được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu tâm lý. Vì NE có thể ảnh hưởng đến cảm xúc, suy nghĩ và hành vi của con người nên nó được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tâm lý học. Ví dụ:
Điều tiết cảm xúc:
NE có thể ảnh hưởng đến cảm xúc và khiến con người cảm thấy tích cực hoặc tiêu cực nên nó được sử dụng rộng rãi trong điều trị rối loạn cảm xúc và trầm cảm.
Trí nhớ và học tập:
NE đóng vai trò quan trọng trong mạng lưới nơ-ron, có thể điều chỉnh kết nối khớp thần kinh giữa các nơ-ron, từ đó ảnh hưởng đến trí nhớ và khả năng học tập của con người.
Ngăn ngừa suy giảm nhận thức:
NE có thể thúc đẩy sự hình thành và ổn định của các sợi nhánh thần kinh, từ đó giúp ngăn ngừa sự suy giảm chức năng nhận thức, có ý nghĩa rất lớn đối với việc phục hồi nhận thức của người cao tuổi.
Nghiên cứu thuốc:
Vì có vai trò sâu rộng đối với cơ thể con người nên NE còn là đối tượng nghiên cứu trong lĩnh vực nghiên cứu dược phẩm. Các nhà nghiên cứu thuốc đã thiết kế các loại thuốc có thể tác động lên NE bằng cách nghiên cứu cấu trúc và cơ chế của NE, chẳng hạn như thuốc ức chế thụ thể, thuốc ức chế adrenaline synthetase, v.v. Những loại thuốc này có hiệu quả trong điều trị các bệnh về tim mạch, bệnh về hệ thần kinh và rối loạn cảm xúc. vv có giá trị ứng dụng lâm sàng quan trọng.
Nhìn chung, Norepinephrine, với tư cách là một phân tử có hoạt tính sinh học quan trọng, có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như y học, khoa học thần kinh, tâm lý học và nghiên cứu dược phẩm. Với nghiên cứu sâu hơn-về cơ chế hoạt động của nó, người ta tin rằng giá trị ứng dụng của NE sẽ trở nên quan trọng hơn.

Bột norepinephrine(NE) là một phân tử có hoạt tính sinh học quan trọng, có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực sinh lý, dược lý và y học. Có nhiều cách để tổng hợp NE và những cách thường được sử dụng bao gồm chiết xuất từ các nguồn tự nhiên và tổng hợp hóa học, được hoàn thành thông qua các phản ứng nhiều{1}}bước.
Khai thác nguồn gốc tự nhiên:
Nguồn NE tự nhiên chủ yếu đến từ cơ thể con người hoặc các mô động vật khác, chẳng hạn như chuột, chó, khỉ đột, v.v. NE chủ yếu được tiết ra bởi tủy thượng thận, nhưng cũng có thể được giải phóng từ các đầu khớp thần kinh. Do đó, chiết xuất NE từ các mô này có thể được sử dụng như một trong những phương pháp đơn giản và đáng tin cậy để sản xuất NE.
Quá trình giải nén NE thường bao gồm các bước sau:
(a) Tiền xử lý và chiết xuất các mẫu mô: Đầu tiên, các mẫu mô thu thập cần phải được xử lý trước và xử lý đúng cách, chẳng hạn như bóc vỏ, loại bỏ nội tạng, v.v. Tiếp theo, cắt mẫu, đông lạnh hoặc thêm chất ổn định thích hợp (chẳng hạn như chloroform, v.v.) để bảo vệ phân tử mục tiêu khỏi bị phân hủy hoặc oxy hóa. Sau đó, hỗn hợp phân tử được chiết bằng dung môi cụ thể như ヘキサン hoặc metanol.
(b) Tách và tinh chế: Hỗn hợp phân tử chiết được được tách và tinh chế bằng các kỹ thuật như cột sắc ký, tách chất lỏng{0}}lỏng và sắc ký gel. Đối với NE, sắc ký lỏng hiệu năng cao hoặc sắc ký khí thường được sử dụng để tách và tinh chế nó.
(c) Kết tinh và tinh chế kết tinh: Một cách phổ biến để thu được NE nguyên tố từ dung dịch là sử dụng quy trình kết tinh để tinh chế. Điều này thường đạt được bằng cách điều chỉnh các điều kiện như độ pH, nhiệt độ và bổ sung axit clohydric thích hợp.
(d) Nhận dạng và mô tả đặc tính: NE thu được được xác định và mô tả bằng các phương pháp như cộng hưởng từ hạt nhân và phép đo phổ khối.
Mặc dù phương pháp chiết xuất NE từ mô tự nhiên tương đối đơn giản nhưng thường đòi hỏi số lượng lớn mẫu mô và hiệu suất chiết xuất thấp nên không phù hợp để sản xuất NE ở quy mô lớn.

Phương pháp tổng hợp hóa học:
Tổng hợp hóa học là một phương pháp đáng tin cậy để đạt được-sản xuất NE trên quy mô lớn và các chất tương tự NE khác (chẳng hạn như norepinephrine) cũng có thể được tổng hợp. Tổng hợp hóa học thường bao gồm các bước sau:
(a) Quá trình methyl hóa: Bước đầu tiên là quá trình hydro hóa xúc tác để tạo ra methylenedihydroxyphenethylamine hoặc methylenetrihydroxyphenethylamine. Phương pháp thêm nhóm methylene vào vòng thơm thường bắt đầu từ styrene hoặc propiophenone và trải qua các phản ứng cộng, khử nước và oxy hóa nhiều bước để thu được sản phẩm mục tiêu.
(b) Hydroxyl hóa: Quá trình hydroxyl hóa hệ thống methylene có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau như hydro hóa axit sulfonic (như isobutyl natri hydrosulfate/sulfur dioxide) hoặc khử nhóm aldehyd (như formaldehyde và DBU, v.v.).
(c) Nối: Sau đó, hai phân tử vòng thơm được nối thành hệ thống NE. Bước này cần có sự trợ giúp của các thuốc thử đặc biệt, chẳng hạn như TRIzol, axit trifluoroacetic hoặc bromoacetonitril.
(d) Quá trình hydro hóa: Cuối cùng, thêm một lượng hydro và chất xúc tác Pd/C thích hợp để khử NE. Bước này cũng yêu cầu sử dụng các hệ dung môi cụ thể như isobutanol và natri clorua.
(e) Tinh chế và mô tả đặc tính: Các sản phẩm NE tổng hợp được tinh chế và đặc trưng bằng các kỹ thuật như tách chất lỏng-lỏng, sắc ký và tinh chế kết tinh.
Mặc dù phương pháp tổng hợp hóa học có thể tạo ra NE trên quy mô lớn nhưng nhược điểm của phương pháp này là phản ứng nhiều bước đòi hỏi nhiều thời gian và tiền bạc, đồng thời độ tinh khiết của sản phẩm bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như điều kiện phản ứng và thuốc thử.

Tóm lại, cả việc chiết xuất từ nguồn tự nhiên và tổng hợp hóa học đều là những phương pháp hiệu quả đểBột norepinephrinesản xuất dù còn một số hạn chế. Nên sử dụng phương pháp nào tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể, chẳng hạn như độ tin cậy của dữ liệu, đầu ra, chi phí và chu kỳ sản xuất, v.v. để đưa ra quyết định.

|
Công thức hóa học |
C8H11NO3 |
|
Khối lượng chính xác |
169 |
|
Trọng lượng phân tử |
169 |
|
m/z |
169 (100.0%), 170 (8.7%) |
|
Phân tích nguyên tố |
C, 56.80; H, 6.55; N, 8.28; O, 28.37 |
Độ axit và độ kiềm
Norepinephrine là chất có tính kiềm yếu với giá trị pKa là 8,8. Khi NE hòa tan trong nước, một số ion hydro sẽ bị phân ly và tạo thành các ion NE^+ và OH^-. Trong điều kiện tự nhiên, NE thường ở trạng thái tự do nhưng trong các mô sinh học thường tồn tại dưới dạng hydrochloride hoặc huyết tương citrate. Vì vậy, độ axit và độ kiềm của NE có ảnh hưởng quan trọng đến tác dụng sinh học của nó.
Tính chất oxi hóa khử:
NE có tính oxi hóa khử yếu. Nó có thể phản ứng với các chất oxy hóa và trải qua các phản ứng oxy hóa, chẳng hạn như CuSO4 hoặc AgNO3, có thể tạo ra kết tủa, điều này chứng tỏ NE có phản ứng oxy hóa khử. Ngoài ra, nhóm hydroxyl của NE cũng có thể trải qua phản ứng khử, chẳng hạn như phản ứng với NaBH4 để thu được dẫn xuất khử tương ứng của Norepinephrine.
Hóa học phối hợp:
NE có tính phối hợp hóa học yếu hơn. Nó có thể tạo thành phức chất với các ion kim loại, chẳng hạn như Cu^2+ và Zn^2+, v.v. Ví dụ, NE có thể tạo thành kết tủa màu nâu Cu(OH)2, nguyên nhân là do sự hình thành liên kết phối trí giữa các nhóm hydroxyl của NE và Cu^2+.. Ngoài ra, NE cũng có thể tạo thành các chất khử bậc-cao hơn khác. Tuy nhiên, hóa học phối hợp của NE chưa được nghiên cứu rộng rãi do tính dễ bị phân hủy oxy hóa trong điều kiện sinh lý.
Các phản ứng khác:
Bột norepinephrinecòn thể hiện một số phản ứng hóa học khác. Ví dụ, NE có thể tạo thành hydrochloride hoặc citrate với axit hữu cơ. NE và aldehyd sẽ trải qua phản ứng thế nucleophilic để tạo thành dẫn xuất hydroxylamine. NE cũng trải qua quá trình phosphoryl hóa, methyl hóa và các phản ứng khác để tạo ra các chất chuyển hóa khác nhau. Những phản ứng này đều phản ánh tính chất hóa học phức tạp của NE.
Nhìn chung, Norepinephrine là một phân tử có hoạt tính sinh học phức tạp với các đặc tính hóa học đa dạng. Hiểu được tính chất hóa học của nó và cách thực hiện phát hiện và biến đổi hóa học tương ứng có ý nghĩa rất lớn trong các lĩnh vực liên quan.
Chú phổ biến: bột norepinephrine cas 51-41-2, nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà máy, bán buôn, mua, giá, số lượng lớn, để bán






