Thông báo
Chúng tôi không cung cấp tất cả các loại hóa chất thuộc dòng piperidine, thậm chí có thể nhận được hóa chất piperidine hoặc piperidone!
Dù có bị cấm hay không! Chúng tôi không cung cấp!
Nếu có trên webiste của chúng tôi thì nó chỉ dùng để kiểm tra thông tin về hợp chất hóa học.
Tháng 3{0}}năm 2025
ETYL 4-PIPERIDONE-3-CARBOXYLATE HYDROCHLORIDE, công thức phân tử C8H14ClNO3, CAS 4644-61-5, là chất hóa học có ứng dụng quan trọng trong lĩnh vực y học và công nghiệp hóa chất. Nó thường tồn tại ở dạng bột tinh thể không màu hoặc màu vàng nhạt đến màu đỏ vàng xám. Nó có khả năng hòa tan trong nước tốt, có nghĩa là nó có thể dễ dàng hòa tan trong nước. Đặc tính này đặc biệt quan trọng trong việc chuẩn bị dung dịch, phản ứng hóa học hoặc công thức dược phẩm. Là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp các loại thuốc khác nhau, nó đóng một vai trò quan trọng trong quá trình phát triển và sản xuất thuốc. Thông qua sửa đổi và biến đổi hóa học, nó có thể tạo ra các hợp chất có hoạt tính dược lý cụ thể, có thể được sử dụng để điều trị các bệnh khác nhau. Ví dụ, nó có thể dùng làm nguyên liệu thô để tổng hợp các hợp chất có tác dụng dược lý như giảm đau, chống viêm, kháng khuẩn hoặc kháng vi-rút, cung cấp hỗ trợ quan trọng cho việc phát triển các loại thuốc mới. Do hoạt động sinh học nhất định, nó thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học và dược lý để khám phá cơ chế dược lý và tác dụng điều trị tiềm năng của nó. Thông qua các thí nghiệm in vitro và in vivo, các nhà nghiên cứu có thể đánh giá tác động của hợp chất này lên tế bào, mô hoặc toàn bộ sinh vật, cung cấp cơ sở khoa học cho ứng dụng của nó trong lĩnh vực dược phẩm.

|
|
|
|
C.F |
C8H14ClNO3 |
|
E.M |
207 |
|
M.W |
208 |
|
m/z |
207 (100.0%), 209 (32.0%), 208 (8.7%), 210 (2.8%) |
|
E.A |
C, 46,27; H, 6,80; Cl, 17,07; N, 6,75; Ô, 23.11 |

Trong công nghiệp sinh học, hydrochloride 4-piperidin-3-carboxylate (còn được gọi làETYL 4-PIPERIDONE-3-CARBOXYLATE HYDROCHLORIDE) là một chất hóa học quan trọng có nhiều giá trị ứng dụng tiềm năng. Sau đây là mô tả chi tiết về các ứng dụng chính của nó trong ngành công nghệ sinh học:
1. Chuẩn bị thuốc thử sinh học
ELISA (xét nghiệm hấp thụ miễn dịch liên kết-enzym) là một kỹ thuật phát hiện sinh học thường được sử dụng, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu y sinh, chẩn đoán lâm sàng và các lĩnh vực khác. Nó có thể đóng vai trò là thành phần chính hoặc thuốc thử phụ trợ trong bộ ELISA, tham gia vào quá trình phản ứng kháng thể kháng nguyên để cải thiện độ nhạy và độ chính xác của việc phát hiện. Ví dụ, nó có thể đóng vai trò là một phần của liên hợp kháng thể để tăng cường khả năng liên kết của kháng thể với kháng nguyên, từ đó tối ưu hóa hiệu suất của bộ dụng cụ ELISA.

2. Phát triển cảm biến sinh học

Cảm biến sinh học là một thiết bị có thể phát hiện các phân tử sinh học (như DNA, protein, hormone, v.v.) và chuyển đổi chúng thành tín hiệu có thể đo được. Có thể đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của cảm biến sinh học. Ví dụ, nó có thể đóng vai trò là bộ phận điều chỉnh hoặc thành phần nhận dạng trên bề mặt cảm biến và liên kết với các phân tử sinh học mục tiêu thông qua các tương tác hóa học hoặc vật lý cụ thể, từ đó đạt được độ nhạy và độ chọn lọc cao trong việc phát hiện các phân tử mục tiêu. Ngoài ra, nó cũng có thể đóng vai trò là phương tiện truyền tín hiệu hoặc bộ khuếch đại để tăng cường cường độ và độ ổn định của tín hiệu đầu ra cảm biến.
Trong lĩnh vực dầu khí, ứng dụng tương đối hạn chế và các phương pháp cũng như tác dụng ứng dụng cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện và yêu cầu của quy trình. Tuy nhiên, dựa trên tính chất hóa học và ứng dụng tiềm năng của nó, chúng ta có thể suy đoán rằng nó có thể có những ứng dụng sau trong lĩnh vực dầu khí:
Trong quá trình phát triển và sản xuất mỏ dầu, cần một lượng lớn hóa chất mỏ dầu để cải thiện hiệu suất giếng dầu, tăng khả năng thu hồi dầu hoặc giảm chi phí sản xuất. Có thể được sử dụng làm nguyên liệu thô hoặc phụ gia cho một số hóa chất mỏ dầu. Ví dụ, nó có thể hoạt động như một phần của chất hoạt động bề mặt để giảm sức căng bề mặt giữa dầu và nước, thúc đẩy quá trình giải hấp dầu thô từ đá hình thành và chảy về phía giếng; Ngoài ra, nó có thể được sử dụng như một chất chống đóng cặn, chất ức chế ăn mòn hoặc chất phụ gia khác để ngăn chặn sự hỏng hóc của đường ống và thiết bị giếng dầu do đóng cặn hoặc ăn mòn.

4. Chất hỗ trợ chế biến dầu khí

Trong quá trình chế biến dầu mỏ, chẳng hạn như tinh chế, Cracking, Reforming, v.v., cần bổ sung nhiều loại phụ gia khác nhau để nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng hiệu quả xử lý hoặc giảm tiêu thụ năng lượng. Có thể tồn tại dưới dạng nguyên liệu thô hoặc chất trung gian cho một số chất hỗ trợ chế biến dầu mỏ. Ví dụ, nó có thể được biến đổi thêm về mặt hóa học để biến đổi thành các phân tử phụ trợ có chức năng cụ thể, chẳng hạn như chất khử lưu huỳnh, chất khử nitrat, chất chống oxy hóa, v.v., để cải thiện hàm lượng lưu huỳnh, hàm lượng nitơ hoặc hiệu suất chống oxy hóa của các sản phẩm dầu mỏ.
Các chất ô nhiễm phát sinh trong quá trình khai thác và chế biến dầu như nước thải, khí thải, cặn thải có tác động nghiêm trọng đến môi trường. Để bảo vệ môi trường và đạt được việc sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên, cần phải áp dụng các công nghệ quản lý môi trường và phục hồi tài nguyên hiệu quả. Có thể được sử dụng làm thành phần chính hoặc thuốc thử phụ trợ cho một số công nghệ quản lý môi trường hoặc phục hồi tài nguyên. Ví dụ, nó có thể tham gia vào các quá trình xử lý nước thải với vai trò là chất xúc tác hoặc chất hấp phụ, thúc đẩy quá trình phân hủy và chuyển hóa các chất ô nhiễm; Ngoài ra,ETYL 4-PIPERIDONE-3-CARBOXYLATE HYDROCHLORIDEcó thể được sử dụng làm nguyên liệu thô để chiết xuất các thành phần tài nguyên có giá trị như ion kim loại và các hợp chất hữu cơ từ chất thải dầu mỏ.


Thêm 50,0g (0,20mol) 1-benzyl-3-ethoxycarbonyl-4-piperidone hydrochloride và 5,0g palladi carbon (Pd/C) vào 500mL metanol, chiết không khí và đưa H2 vào Sách hóa học. Đun nóng đến 40 độ và phản ứng trong 5 giờ. Thêm đất tảo cát vào dung dịch phản ứng để lọc, làm bay hơi và làm khô dịch lọc để thu được chất rắn. Sau khi sấy khô trong lò 40 độ, thu được 34,1g chất rắn với hiệu suất 98,4%.
Các bước chi tiết
Chất phản ứng: 1-benzyl-3-ethoxycarbonyl-4-piperidone hydrochloride (50,0g, 0,20mol), chất xúc tác palladi carbon (Pd/C, 5,0g), metanol (500mL) làm dung môi.
Bước: Thêm chất xúc tác 1-benzyl-3-ethoxycarbonyl-4-piperidone hydrochloride và palladium carbon đã cân đã cân vào bình ba cổ khô được trang bị máy khuấy từ và bình ngưng hồi lưu. Sau đó, thêm metanol vào bình để đảm bảo tất cả chất rắn được hòa tan hoàn toàn hoặc phân tán trong dung môi.
Mục đích: Để loại bỏ oxy khỏi hệ thống phản ứng và ngăn nó gây ra các phản ứng oxy hóa không cần thiết trong quá trình hydro hóa xúc tác.
Bước: Sử dụng bơm chân không để hút chân không hệ thống phản ứng nhằm loại bỏ oxy và các khí khác có thể ảnh hưởng đến phản ứng hòa tan trong metanol. Sau đó, từ từ đưa khí hydro vào hệ thống phản ứng thông qua máy tạo hydro hoặc bình chứa khí áp suất cao-cho đến khi hệ thống chứa đầy khí hydro và duy trì áp suất dương nhất định.
Điều kiện: Đun nóng hệ phản ứng đến 40 độ và khuấy ở nhiệt độ này trong 5 giờ.
Mục đích: Ở nhiệt độ thích hợp, chất xúc tác cacbon palađi có thể thúc đẩy hiệu quả phản ứng khử hydro thành nhóm xeton. Tuy nhiên, vì phản ứng thực tế có thể phức tạp hơn nên cài đặt nhiệt độ và thời gian ở đây dựa trên các điều kiện tối ưu hóa giả định.
Bước: Sau khi phản ứng hoàn thành, đầu tiên lọc bằng cách thêm đất diatomit để loại bỏ chất xúc tác cacbon palađi khỏi hệ thống phản ứng. Đất diatomit có thể hấp phụ các hạt xúc tác, giúp dễ dàng tách chúng ra khỏi dung dịch phản ứng thông qua quá trình lọc.
Tiếp tục xử lý: Chuyển dịch lọc sang thiết bị bay hơi quay, làm bay hơi dung môi dưới áp suất giảm và thu được sản phẩm thô.
Bước: Tinh chế sản phẩm thô thông qua các phương pháp tinh chế thích hợp (như kết tinh lại, sắc ký cột, v.v., nhưng cần xác định phương pháp cụ thể dựa trên tính chất của sản phẩm) để loại bỏ tạp chất. Vì phương pháp tinh chế cụ thể không được đề cập trong tiêu đề nên chúng tôi cho rằng quy trình tinh chế đủ hiệu quả để trực tiếp thu được các sản phẩm nguyên chất.
Sấy khô: Sấy sản phẩm đã tinh chế trong lò 40 độ đến khối lượng không đổi để thu được sản phẩm cuối cùng là 4-piperidone 3-ethyl formate hydrochloride (lưu ý: việc đặt tên ở đây có thể dựa trên các giả định và cấu trúc sản phẩm thực tế cần được kiểm chứng qua thực nghiệm).
hồi hộp
Kích ứng da:
Axit 4-piperidone-3-carboxylic ethyl ester hydrochloride có thể có tác dụng kích thích da. Sau khi tiếp xúc với hợp chất, da phải được rửa kỹ bằng nhiều nước và xà phòng ngay lập tức để giảm tổn thương cho da.
Kích ứng mắt:
Hợp chất này cũng có thể gây kích ứng nghiêm trọng cho mắt. Nếu nó tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay dưới vòi nước chảy trong vài phút và tìm kiếm sự chăm sóc y tế càng sớm càng tốt.
Kích ứng hô hấp:
Theo thông số kỹ thuật an toàn hóa học, axit 4-piperidone-3-carboxylic ethyl ester hydrochloride cũng có thể gây kích ứng đường hô hấp. Do đó, trong quá trình vận hành, cần đảm bảo đủ thông gió và phải đeo thiết bị bảo vệ hô hấp thích hợp.
Thông tin độc tính khác
Hiện tại, không có dữ liệu cụ thể về khả năng gây ung thư của axit 4-piperidone-3-carboxylic ethyl ester hydrochloride. Tuy nhiên, theo các thông số kỹ thuật an toàn hóa học và cơ sở dữ liệu liên quan, hợp chất này không được liệt kê là chất gây ung thư trong dữ liệu phân loại khả năng gây ung thư của các cơ quan như EPA (Cơ quan Bảo vệ Môi trường), IARC (Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế), NTP (Chương trình Chất độc Quốc gia) và OSHA (Cơ quan Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp).
Tương tự, thiếu dữ liệu cụ thể về độc tính sinh sản của axit 4-piperidone-3-carboxylic ethyl ester hydrochloride. Nếu không có đủ dữ liệu thì không thể xác định liệu hợp chất này có tác dụng độc hại đối với hệ sinh sản hay không.
Hiện tại, không có dữ liệu về độc tính sinh thái của axit 4-piperidone-3-carboxylic ethyl ester hydrochloride đối với các sinh vật dưới nước như cá, động vật giáp xác và tảo. Tuy nhiên, do tác động tiềm tàng của hợp chất này đến môi trường, cần tuân thủ các quy định môi trường liên quan trong quá trình xử lý và thải bỏ.
Chú phổ biến: ethyl 4-piperidone-3-carboxylate hydrochloride cas 4644-61-5, nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà máy, bán buôn, mua, giá, số lượng lớn, để bán





