Shaanxi BLOOM Tech Co., Ltd. là một trong những nhà sản xuất và cung cấp hydroxyethyl cellulose(hec) cas 9004-62-0 giàu kinh nghiệm nhất tại Trung Quốc. Chào mừng bạn đến với bán buôn số lượng lớn hydroxyethyl cellulose(hec) cas 9004-62-0 chất lượng cao để bán tại đây từ nhà máy của chúng tôi. Dịch vụ tốt và giá cả hợp lý có sẵn.
Hydroxyetyl xenlulo (HEC), công thức hóa học (C2H6O2) n, cas 9004-62-0, là chất rắn dạng sợi hoặc bột màu trắng hoặc vàng nhạt, không vị, không độc, được điều chế bằng quá trình ete hóa xenluloza kiềm và oxit etylen (hoặc cloroetanol), và thuộc về ete xenluloza hòa tan không ion. HEC đã được sử dụng rộng rãi trong khai thác dầu, sơn phủ, xây dựng, y học và thực phẩm, dệt may, sản xuất giấy, trùng hợp polyme và các lĩnh vực khác nhờ khả năng làm dày, huyền phù, phân tán, nhũ hóa, bám dính, tạo màng, chống ẩm và cung cấp tỷ lệ sàng lọc lưới keo bảo vệ. 40 lớn hơn hoặc bằng 99%.

Hydroxyetyl xenlulo (HEC), là một hợp chất ete cellulose hòa tan không chứa ion, không chứa ion, đóng vai trò không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và đời sống hàng ngày do các đặc tính độc đáo của nó như làm đặc, huyền phù, phân tán, nhũ hóa, bám dính, tạo màng-, giữ nước và cung cấp chất keo bảo vệ.
Trong ngành sơn, nó là một trong những chất phụ gia không thể thiếu. Nó chủ yếu được sử dụng làm chất làm đặc, chất phân tán và chất trợ huyền phù sắc tố, có thể cải thiện đáng kể hiệu suất và chất lượng của lớp phủ.
Tác dụng làm dày: Nó có thể làm tăng độ nhớt của lớp phủ và duy trì các đặc tính lưu biến ổn định trong quá trình bảo quản và thi công. Hiệu ứng làm dày này giúp ngăn chặn sự lắng đọng và tách lớp của lớp phủ trong quá trình bảo quản, đồng thời cải thiện hiệu suất ứng dụng của lớp phủ, chẳng hạn như quét, lăn, phun, v.v.
Hiệu ứng phân tán: Là chất phân tán, nó có thể phân tán hiệu quả các sắc tố và các hạt rắn khác trong lớp phủ, ngăn chặn sự kết tụ và kết tủa của chúng.
Điều này giúp cải thiện độ đồng đều và ổn định màu sắc của lớp phủ, giúp lớp phủ mịn và mượt hơn.
Chất trợ huyền phù sắc tố: Hydroxyethyl cellulose cũng có thể đóng vai trò như một chất trợ huyền phù sắc tố, giúp các sắc tố duy trì trạng thái lơ lửng trong lớp phủ, ngăn ngừa sự lắng đọng và vón cục của sắc tố. Điều này giúp cải thiện độ che phủ và khả năng tạo màu của lớp phủ, giúp lớp phủ trở nên sống động và đầy đủ hơn.
Ngoài ra, nó còn có khả năng chống cắt và chịu nhiệt độ tuyệt vời trong ngành sơn phủ. Nó có thể duy trì độ nhớt ổn định dưới nhiệt độ cao và lực cắt, đảm bảo hiệu suất ổn định của lớp phủ trong quá trình thi công. Đồng thời, nó có thể cùng tồn tại với nhiều loại polyme và chất hoạt động bề mặt{2}}hòa tan trong nước để cải thiện khả năng tương thích và độ ổn định của lớp phủ.
Trong lĩnh vực khai thác dầu, nó cũng đóng một vai trò quan trọng. Nó chủ yếu được sử dụng làm chất làm đặc và chất khử dịch lọc cho dung dịch khoan, chất lỏng hoàn thiện và chất lỏng bẻ gãy, có thể cải thiện đáng kể hiệu quả khoan và thu hồi dầu.
Chất làm đặc dung dịch khoan: Nó có thể làm tăng độ nhớt của dung dịch khoan và cải thiện khả năng mang cát của nó. Điều này giúp ngăn chặn tình trạng sập giếng và kẹt khoan trong quá trình khoan, đảm bảo quá trình khoan diễn ra suôn sẻ.
Chất làm đặc cho chất lỏng hoàn thiện: Trong giai đoạn hoàn thiện, nó có thể đóng vai trò là chất làm đặc cho chất lỏng hoàn thiện, cải thiện khả năng huyền phù và độ ổn định của nó. Điều này giúp ngăn chặn các vấn đề như tắc nghẽn cát, rò rỉ giếng trong quá trình hoàn thiện, đảm bảo chất lượng của hoạt động hoàn thiện.
Chất làm đặc chất lỏng bẻ gãy: Trong các hoạt động bẻ gãy, nó có thể đóng vai trò là chất làm đặc cho chất lỏng bẻ gãy, cải thiện khả năng mang cát và khả năng tạo vết nứt. Điều này giúp tăng tính thấm của bể chứa và nâng cao hiệu quả thu hồi dầu.
Chất giảm tổn thất chất lỏng: Nó cũng có thể được sử dụng như một chất giảm tổn thất chất lỏng cho chất lỏng khoan và hoàn thiện, làm giảm sự thất thoát chất lỏng trong quá trình hình thành. Điều này giúp duy trì khối lượng và hiệu suất ổn định của dung dịch khoan và hoàn thiện, nâng cao hiệu quả khoan và thu hồi dầu.
Ngoài ra, nó còn có khả năng chịu nhiệt độ và áp suất tuyệt vời trong lĩnh vực khai thác dầu. Nó có thể duy trì hiệu suất ổn định trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho hoạt động khoan và khai thác dầu.
Trong ngành xây dựng,hydroxyethyl cellulose (HEC)là một trong những phụ gia vật liệu xây dựng quan trọng. Nó chủ yếu được sử dụng làm chất làm đặc, chất giữ nước và chất làm chậm cho các vật liệu như bê tông, vữa, thạch cao và dán gạch, có thể cải thiện đáng kể hiệu suất và chất lượng của vật liệu xây dựng.
Phụ gia bê tông: có thể làm tăng độ nhớt và khả năng giữ nước của bê tông, giúp bê tông không bị chảy máu và phân tầng trong quá trình thi công. Điều này giúp cải thiện cường độ và độ bền của bê tông, kéo dài tuổi thọ của các công trình.
Phụ gia vữa: Là chất làm đặc và giữ nước cho vữa, nó có thể cải thiện độ bền liên kết và khả năng chống nứt của vữa. Điều này giúp ngăn chặn hiện tượng nứt, bong tróc vữa trong quá trình sấy, nâng cao độ phẳng và tính thẩm mỹ cho tường.
Phụ gia thạch cao: Trong các sản phẩm thạch cao, nó có thể được sử dụng làm chất làm đặc và chất làm chậm để điều chỉnh thời gian đông kết và độ cứng của thạch cao. Điều này giúp cải thiện hiệu suất xử lý và chất lượng thành phẩm của sản phẩm thạch cao.
Keo dán gạch men: Nó cũng có thể được sử dụng làm chất làm đặc và chất kết dính cho keo dán gạch men, cải thiện độ bám dính và khả năng chống nước. Điều này giúp ngăn chặn các vấn đề như bong tróc và rỗng gạch trong quá trình dán gạch, đồng thời cải thiện độ cứng và tính thẩm mỹ của gạch dán.
Ngoài ra, nó còn có hiệu quả môi trường tuyệt vời trong ngành xây dựng. Đây là một hợp chất không{1}}độc hại, không mùi, có khả năng phân hủy sinh học và không gây ra mối đe dọa cho môi trường và sức khỏe con người.
Trong ngành dệt may, nó là một trong những chất phụ gia dệt may quan trọng. Nó chủ yếu được sử dụng làm chất định cỡ, chất làm đặc và chất kết dính cho sợi và vải, có thể cải thiện đáng kể hiệu suất và chất lượng của hàng dệt.
Chất tinh bột: Nó có thể được sử dụng làm chất hồ cho sợi và vải để cải thiện khả năng chống mài mòn, khả năng nhuộm và khả năng chống cháy của chúng. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của hàng dệt may và tăng giá trị gia tăng của chúng.
Chất làm đặc: Trong quy trình in và nhuộm dệt, nó có thể được sử dụng làm chất làm đặc để in và nhuộm bột giấy để cải thiện độ nhớt và độ ổn định của bột giấy. Điều này giúp ngăn ngừa các vấn đề như chảy màu và đốm hoa trong quá trình in và nhuộm, đồng thời cải thiện chất lượng in và nhuộm.
Chất kết dính: Nó cũng có thể được sử dụng làm chất kết dính cho hàng dệt để cải thiện độ bám dính và khả năng chống giặt của chúng. Điều này giúp ngăn ngừa các vấn đề như nứt keo và bong tróc vải trong quá trình sử dụng, đồng thời cải thiện độ bền của vải.
Ngoài ra, nó còn có khả năng tương thích và ổn định tuyệt vời trong ngành dệt may. Nó có thể cùng tồn tại với các chất trợ dệt và thuốc nhuộm khác nhau, cải thiện hiệu suất xử lý và chất lượng thành phẩm của hàng dệt.
Hydroxyethyl cellulose là một trong những chất phụ gia quan trọng trong mỹ phẩm và chất tẩy rửa trong lĩnh vực công nghiệp hóa chất hàng ngày. Nó chủ yếu được sử dụng làm chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa, có thể cải thiện đáng kể hiệu suất và chất lượng của mỹ phẩm và chất tẩy rửa.
Phụ gia mỹ phẩm: Trong mỹ phẩm, chúng có thể được sử dụng làm chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa để tăng độ nhớt và độ ổn định của mỹ phẩm. Điều này giúp ngăn ngừa sự phân lớp và lắng đọng của mỹ phẩm trong quá trình bảo quản và sử dụng, đồng thời nâng cao hiệu quả của mỹ phẩm. Đồng thời, nó cũng có thể được sử dụng làm chất tạo màng-để tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, ngăn ngừa tình trạng mất độ ẩm và các tác nhân kích thích bên ngoài làm tổn thương da.
Phụ gia tẩy rửa: Trong chất tẩy rửa, chúng có thể được sử dụng làm chất làm đặc và chất ổn định để tăng độ nhớt và độ ổn định của chất tẩy rửa. Điều này giúp ngăn chặn sự lắng đọng và phân lớp của chất tẩy rửa trong quá trình bảo quản và sử dụng, đồng thời cải thiện hiệu quả giặt của chất tẩy rửa. Đồng thời, nó còn có thể dùng làm chất nhũ hóa giúp chất tẩy rửa hòa tan và loại bỏ vết bẩn tốt hơn.
Ngoài ra, nó còn có độ dịu nhẹ và an toàn tuyệt vời trong lĩnh vực công nghiệp hóa chất hàng ngày. Đây là một hợp chất không{1}}độc hại và không gây kích ứng, không gây hại cho da và mắt, đồng thời thích hợp để sử dụng trong nhiều công thức mỹ phẩm và chất tẩy rửa.
Trong ngành dược phẩm,hydroxyethyl cellulose (HEC)là một trong những tá dược dược liệu quan trọng. Nó chủ yếu được sử dụng làm vật liệu phủ cho máy tính bảng, tá dược và chất làm đặc cho công thức dạng lỏng, có thể cải thiện đáng kể hiệu suất và chất lượng của thuốc.
Vật liệu phủ máy tính bảng: Nó có thể được sử dụng làm vật liệu phủ cho máy tính bảng để cải thiện độ ổn định và tính thẩm mỹ của chúng. Nó có thể tạo thành một lớp màng mịn và trong suốt trên bề mặt viên thuốc, giúp thuốc không bị ảnh hưởng bởi môi trường bên ngoài trong quá trình bảo quản và sử dụng.
Tá dược: Là tá dược, chúng có thể điều chỉnh độ cứng, độ giòn của thuốc, nâng cao hiệu suất chế biến và chất lượng thành phẩm của thuốc. Nó có thể cùng tồn tại với nhiều thành phần thuốc mà không ảnh hưởng đến hiệu quả và độ an toàn của thuốc.
Chất làm đặc công thức dạng lỏng: Trong công thức dạng lỏng, nó có thể được sử dụng làm chất làm đặc để tăng độ nhớt và độ ổn định của công thức dạng lỏng. Điều này giúp ngăn chặn sự lắng đọng và phân tầng của các công thức dạng lỏng trong quá trình bảo quản và sử dụng, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc.
Ngoài ra, nó còn có khả năng tương thích sinh học và phân hủy tuyệt vời trong ngành dược phẩm. Đây là một hợp chất không{1}}độc hại và vô hại, không gây nguy hiểm cho sức khỏe con người và phù hợp để sử dụng trong công thức bào chế nhiều loại thuốc khác nhau.
Ngoài các lĩnh vực ứng dụng chính nêu trên, nó còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như nông nghiệp, sản xuất giấy, mực in, gốm sứ, điện tử và thực phẩm.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, nó có thể được sử dụng làm chất kết dính hạt cỏ và chất xử lý hạt giống để cải thiện độ bám dính và khả năng chống nước giữa hạt cỏ và hạt. Điều này giúp ngăn ngừa các vấn đề như rụng, thất thoát hạt cỏ, hạt giống trong quá trình gieo hạt, đồng thời nâng cao hiệu quả gieo hạt. Trong khi đó, hydroxyethyl cellulose cũng có thể được sử dụng làm chất nhũ hóa huyền phù thuốc trừ sâu để cải thiện độ huyền phù và độ ổn định của thuốc trừ sâu.
Trong ngành công nghiệp sản xuất giấy, nó có thể được sử dụng làm chất định cỡ, chất gia cố và chất biến tính giấy để cải thiện độ bền và khả năng chống nước của giấy. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của giấy và tăng giá trị gia tăng của nó.
Trong lĩnh vực mực, nó có thể được sử dụng làm chất làm đặc và chất ổn định cho mực để cải thiện độ nhớt và độ ổn định của nó. Điều này giúp ngăn ngừa các vấn đề như chảy mực và lốm đốm trong quá trình in, nâng cao chất lượng in.
Lĩnh vực gốm sứ: Trong ngành gốm sứ, nó có thể được sử dụng làm chất tráng men và chất kết dính để cải thiện độ mịn bề mặt và độ bền liên kết của sản phẩm gốm sứ. Điều này giúp nâng cao tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm gốm sứ.
Trong lĩnh vực điện tử, nó có thể được sử dụng làm nguyên liệu thô cho điện trở nhạy cảm với độ ẩm, tận dụng khả năng hút ẩm của nó để điều chỉnh giá trị điện trở. Điều này giúp đạt được sự kiểm soát thông minh và tự động của các thiết bị điện tử.
Trong ngành công nghiệp thực phẩm,hydroxyethyl cellulose (HEC)có thể được sử dụng làm chất ổn định và chất làm đặc để tăng độ nhớt và độ ổn định của thực phẩm. Điều này giúp ngăn chặn sự lắng đọng và phân lớp của thực phẩm trong quá trình bảo quản và sử dụng, cải thiện hương vị và chất lượng của thực phẩm.

1. Cellulose kiềm là một loại polymer tự nhiên.
Mỗi vòng đế sợi chứa ba nhóm hydroxyl. Nhóm hydroxyl hoạt động mạnh nhất phản ứng tạo ra hydroxyethyl cellulose. Ngâm bông vải thô hoặc bột giấy tinh chế trong dung dịch kiềm lỏng 30%, sau nửa giờ lấy ra ép. Nghiền cho đến khi tỷ lệ nước kiềm đạt 1:2,8. Xenlulo kiềm đã nghiền nát được đưa vào lò phản ứng, bịt kín, hút chân không, chứa đầy nitơ và được hút chân không nhiều lần và chứa đầy nitơ để thay thế hoàn toàn không khí trong lò phản ứng. Nhấn vào chất lỏng ethylene oxit đã được làm lạnh trước, đổ đầy nước làm mát vào vỏ lò phản ứng, kiểm soát nhiệt độ ở khoảng 25 độ và phản ứng trong 2 giờ để thu được hydroxyethyl cellulose thô. Sản phẩm thô được rửa bằng cồn, trung hòa bằng axit axetic đến pH4{11}}6, sau đó liên kết ngang với glyoxal để lão hóa. Sau đó rửa bằng nước, ly tâm, sấy khô và nghiền để thu được hydroxyethyl cellulose. Tiêu thụ nguyên liệu thô (kg/t): xơ bông hoặc bột giấy thấp: 730-780, kiềm lỏng (30%): 2400, ethylene oxit: 900, cồn (95%): 4500, axit axetic: 240, glyoxal (40%): 100-300.
2. Phương pháp pha khí:
Phương pháp pha khí là thêm chất phụ gia hoặc chất pha loãng trong quá trình phản ứng và sợi kiềm phản ứng với EO trong pha khí. Sợi bông được nhúng và hoạt hóa trong dung dịch NaOH 18,5%, sau đó được ép và nghiền nát rồi đưa vào lò phản ứng. Bơm lò phản ứng vào chân không, đổ nitơ hai lần, thêm EO và phản ứng trong 3 ~ 3,5 giờ ở độ chân không 90,64kPa và 27 ~ 32 độ.
3. Phương pháp pha lỏng:
Phương pháp pha lỏng là tiến hành phản ứng ete hóa với sự có mặt của chất pha loãng. Sau khi kiềm hóa và ép, xơ bông phản ứng với EO ở 20 ~ 60 độ trong 1 ~ 3 giờ với sự có mặt của chất pha loãng để thu được hydroxyethyl cellulose thô. Các chất pha loãng phổ biến là axeton, isopropanol, rượu tert butyl hoặc hỗn hợp của chúng. Sản phẩm vẫn không hòa tan trong chất pha loãng.
Hai quy trình sản xuất phương pháp pha khí và phương pháp pha lỏng cần chuẩn bị trước cellulose kiềm, nghĩa là cellulose được ngâm trong dung dịch NaOH 18% ở khoảng 20 độ để tẩy dầu mỡ. Sau phản ứng ete hóa, nó được trung hòa, rửa sạch, sấy khô và nghiền để thu được sản phẩm cuối cùng.

Độ nhớt thay đổi một chút khi giá trị PH nằm trong khoảng 2-12, nhưng độ nhớt giảm khi giá trị PH vượt quá phạm vi này. Nó có đặc tính làm dày, huyền phù, bám dính, nhũ hóa, phân tán, giữ ẩm và bảo vệ keo. Có thể chuẩn bị dung dịch có phạm vi độ nhớt khác nhau. Nó không ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường, có thể tránh được độ ẩm, nhiệt độ và nhiệt độ cao. Nó có khả năng hòa tan muối cực tốt cho chất điện môi. Dung dịch nước của nó được phép chứa nồng độ muối cao và vẫn ổn định.
Hiệu suất sản phẩm:
1. HEC hòa tan trong nước nóng hoặc lạnh, không kết tủa ở nhiệt độ cao hoặc sôi, do đó nó có nhiều đặc tính hòa tan và độ nhớt, và gel không nhiệt;
2. Loại không chứa ion có thể cùng tồn tại với các polyme, chất hoạt động bề mặt và muối hòa tan trong nước khác trong phạm vi rộng và là chất làm đặc keo tuyệt vời chứa dung dịch điện môi nồng độ cao;
3. Khả năng giữ nước cao gấp đôi so với methyl cellulose và có khả năng điều chỉnh dòng chảy tốt;
4. So với methyl cellulose và hydroxypropyl methyl cellulose thường được công nhận, HEC có khả năng phân tán kém nhất, nhưng khả năng bảo vệ keo mạnh nhất.
Hydroxyetyl xenlulo (HEC)là chất làm đặc mực hữu cơ ete cellulose thường được sử dụng, thuộc về các hợp chất không ion hòa tan trong nước, có khả năng làm đặc tốt với nước, có thể bị phân hủy bởi oxy, axit và enzyme và có thể được liên kết chéo bởi Cu2+ trong điều kiện kiềm. Ổn định với nhiệt, không tạo gel khi đun nóng, không kết tủa trong điều kiện axit, đặc tính tạo màng-tốt, dung dịch nước của nó có thể được tạo thành một màng trong suốt, có thể được làm từ cellulose kiềm và oxit ethylene, có đặc tính làm đặc, nhũ hóa, bám dính, huyền phù, tạo màng-, giữ ẩm và bảo vệ chất keo.
Vai trò của chất làm đặc trong mực-nước là làm đặc. Thêm chất làm đặc để tăng độ nhớt của mực, có thể cải thiện tính ổn định vật lý và hóa học của mực; do độ nhớt tăng lên, quá trình in có thể kiểm soát tính lưu biến của mực; để chất màu mực và chất độn không dễ kết tủa, tăng độ ổn định bảo quản của mực gốc nước-. Chất làm đặc là chất giống như cellulose-và/hoặc chất giống như rượu polyvinyl-.
Các chất dựa trên xenlulo-có thể là metyl xenlulo, etyl xenlulo, hydroxymetyl xenlulo, cacboxymetyl xenlulo, hydroxypropyl xenlulo, hydroxyetyl xenlulo và hydroxypropyl metyl xenluloza trong một hoặc nhiều; các chất làm từ rượu polyvinyl-có thể là polyetylen 400, 600, 800, 1000, 1600, 2000, 4000, 6000 trong một hoặc nhiều.
Mọi điều bạn cần biết
Hydroxyethyl cellulose có an toàn cho da không?
Mặc dù cái tên không mấy thân thiện,hydroxyethylcellulose được coi là an toàn khi sử dụng cho mọi loại da. Nó chủ yếu được sử dụng làm chất làm đặc, chất tạo gel và chất ổn định để giúp cải thiện kết cấu và độ ổn định của mỹ phẩm.
Hydroxyethyl cellulose dùng để làm gì?
Hydroxyethyl cellulose là một dẫn xuất polysacarit có đặc tính làm đặc, nhũ hóa, tạo bọt,-giữ nước và ổn định nước-. Đó làđược sử dụng làm thành phần chính trong nhiều sản phẩm tẩy rửa gia dụng, chất bôi trơn và mỹ phẩmdo tính chất không-ion và{1}}hòa tan trong nước.
Hydroxyethyl cellulose có hại không?
Ăn phải hydroxyethylcellulose, đặc biệt với số lượng lớn,có thể gây khó chịu đường tiêu hóa. Mặc dù nó được sử dụng làm chất làm đặc trong một số sản phẩm thực phẩm, nhưng tiêu thụ quá mức có thể dẫn đến các triệu chứng như đầy hơi, chướng bụng và khó chịu ở bụng.
Tên gọi khác của hydroxyethylcellulose là gì?
Trong ngành dược phẩm, hydroxyethylcellulose thường được đưa vào công thức dưới nhiều tên thương mại khác nhau, chẳng hạn nhưNatrosol, Cellosize và Culminal.
Chú phổ biến: hydroxyethyl cellulose(hec) cas 9004-62-0, nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà máy, bán buôn, mua, giá, số lượng lớn, để bán






