Cadionxuất hiện dưới dạng chất bột màu nâu nhạt đến nâu sẫm. Sự thay đổi màu sắc này có thể liên quan đến các nhóm nitro và liên kết azo trong cấu trúc phân tử của nó, đóng vai trò quan trọng trong hợp chất và ảnh hưởng đến tính chất tổng thể của nó. Công thức phân tử là C18H14N6O2, CAS 5392-67-6, với mật độ 1,3 g/cm³. Nó dễ dàng hòa tan trong các dung môi hữu cơ như benzen và axeton, khiến nó được áp dụng rộng rãi trong các quá trình tổng hợp và tách hữu cơ. Trong khi đó, hợp chất này xuất hiện màu tím trong dung dịch rượu kiềm, có thể dùng để phát hiện sự hiện diện và độ tinh khiết của nó. Tuy nhiên, nó không hòa tan trong nước, điều này hạn chế ứng dụng của nó trong một số hệ dung dịch nước. Nó được sử dụng để phát hiện cadmium và magiê, và lĩnh vực ứng dụng chính của hợp chất này là phát hiện cadmium và magiê. Việc sử dụng này phản ánh tầm quan trọng của p-nitrobenzendiazoaminoazobenzen trong phân tích và phát hiện hóa học, đặc biệt là khi phát hiện các nguyên tố cadimi và magie. Bằng cách sử dụng p-nitrobenzdiazoaminoazobenzen, các nhà khoa học và kỹ thuật viên phòng thí nghiệm có thể phân tích và xác định chính xác hơn sự hiện diện cũng như nồng độ của các nguyên tố này, điều này rất quan trọng đối với nhiều nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghiệp.

|
|
|
|
Công thức hóa học |
C18H14N6O2 |
|
Khối lượng chính xác |
346 |
|
Trọng lượng phân tử |
346 |
|
m/z |
346 (100.0%), 347 (19.5%), 347 (2.2%), 348 (1.8%) |
|
Phân tích nguyên tố |
C, 62.42; H, 4.07; N, 24.27; O, 9.24 |

Cadion(CAS No. 5392-67-6), là một hợp chất hữu cơ quan trọng, có ứng dụng rộng rãi trong hóa học và các lĩnh vực liên quan.
1. Lĩnh vực phân tích hóa học
(1) Hiệu chuẩn cadimi và magie:
Nitrobenzendiazoaminoazobenzen là thuốc thử hóa học thường được sử dụng để xác định cadimi và magie trong phân tích hóa học. Nó có thể tạo thành các phức chất ổn định với các ion kim loại này và đạt được khả năng phát hiện nhanh chóng và chính xác các ion này thông qua thay đổi màu sắc hoặc các phương pháp phát hiện khác.
(2) Trong lĩnh vực quan trắc môi trường, kiểm nghiệm thực phẩm, v.v.
Ứng dụng của nitrobenzendiazoaminoazobenzen đặc biệt phổ biến vì nó có thể cung cấp một phương pháp đơn giản và hiệu quả để phát hiện hàm lượng các ion kim loại này.
2. Công nghiệp nhuộm và bột màu
(1) Tổng hợp thuốc nhuộm Azo và thuốc nhuộm Oxazine:
Mặc dù bản thân nitrobenzendiazoaminoazobenzen không phải là thuốc nhuộm nhưng nó là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp thuốc nhuộm azo và thuốc nhuộm oxazine. Thông qua một loạt các phản ứng hóa học, nó có thể được chuyển thành nhiều loại thuốc nhuộm khác nhau với màu sắc và đặc tính cụ thể. Thuốc nhuộm azo và thuốc nhuộm oxazine có ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như dệt may và in ấn, đồng thời p-nitrobenzendiazoaminoazobenzen cung cấp các chất trung gian quan trọng cho quá trình tổng hợp chúng. Những loại thuốc nhuộm này có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp như dệt may, in ấn và sơn phủ, cung cấp các sản phẩm có màu sắc phong phú và hiệu suất tuyệt vời.
(2) Chỉ báo PH:
Trong một số phản ứng hóa học cụ thể, p-nitrobenzendiazoaminoazobenzen cũng có thể được sử dụng làm chất chỉ thị pH. Bằng cách thay đổi màu sắc của nó, độ axit và độ kiềm của hệ thống phản ứng có thể được xác định bằng trực giác, cung cấp thông tin tham khảo quan trọng cho các thí nghiệm.
3. Nghiên cứu và giảng dạy
(1) Thí nghiệm tổng hợp hữu cơ:
Trong giảng dạy và nghiên cứu hóa học hữu cơ, p-nitrobenzendiazoaminoazobenzen thường được sử dụng trong các thí nghiệm tổng hợp hữu cơ. Bằng cách nghiên cứu sự tổng hợp, tính chất và phản ứng của nó, sinh viên và nhà nghiên cứu có thể hiểu sâu hơn về các nguyên tắc cơ bản và cơ chế phản ứng của hóa học hữu cơ.
Đồng thời, quá trình tổng hợp nitrobenzendiazoaminoazobenzen còn bao gồm nhiều kỹ thuật và phương pháp tổng hợp hữu cơ khác nhau, mang lại cơ hội thực tiễn quý giá cho việc giảng dạy và nghiên cứu hóa học hữu cơ.
(2) Thí nghiệm hóa phân tích:
Trong các thí nghiệm hóa học phân tích, p-nitrophenyldiazoaminoazobenzen thường được sử dụng làm thuốc thử hoặc chất chỉ thị tiêu chuẩn. Tính chất hóa học độc đáo của nó làm cho nó không thể thay thế được trong các thí nghiệm.
Ví dụ: trong các thí nghiệm chuẩn độ axit-bazơ, p-nitrobenzendiazoaminoazobenzen có thể được sử dụng làm chất chỉ thị để xác định điểm cuối chuẩn độ dựa trên sự thay đổi màu sắc của nó; Trong các thí nghiệm nhận dạng ion, nó cũng có thể phản ứng với các ion cụ thể và tạo ra những thay đổi màu sắc đáng kể.
4. Các lĩnh vực khác
(1) Chất tạo bọt cho cao su và nhựa:
Trong quy trình sản xuất cao su và nhựa, p-nitrodiazoaminoazobenzen có thể được sử dụng làm chất tạo bọt. Khí tạo ra từ quá trình phân hủy của nó có thể hình thành các cấu trúc xốp trong cao su và nhựa trong quá trình xử lý, từ đó cải thiện tính chất vật lý của chúng.
Cấu trúc xốp này có thể tăng cường độ đàn hồi, khả năng chống va đập và tính chất cách nhiệt của cao su và nhựa.
(2) Các ứng dụng tiềm năng:
Với việc nghiên cứu sâu hơn về các đặc tính của nitrobenzendiazoaminoazobenzen và sự tiến bộ của công nghệ, các ứng dụng của nó trong các lĩnh vực như y học và thuốc trừ sâu cũng không ngừng được khám phá.

Cadion, như một thuốc thử tạo màu hữu cơ quan trọng, có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực hóa học phân tích. Đặc biệt trong việc xác định cadmium, nitrodiazoaminoazobenzen có độ nhạy và độ chọn lọc cao, trở thành phương pháp hiệu quả để xác định hàm lượng cadmium trong các mẫu nước môi trường.
Nguyên lý phản ứng màu giữa p{0}}nitrodiazoaminoazobenzen và cadmium
Phản ứng màu giữa p{0}}nitrodiazoaminoazobenzen và cadmium dựa trên nguyên lý phản ứng tạo phức. Dưới các giá trị pH cụ thể và sự có mặt của chất hoạt động bề mặt, các ion cadmium tạo thành các phức chất ổn định với p-nitrodiazoaminoazobenzen, có màu sắc cụ thể, cho phép phân tích định lượng cadmium.
Quá trình phản ứng cụ thể như sau:
(1) Sự hình thành phức chất:
Khi có mặt chất hoạt động bề mặt Triton X-60, các ion cadimi (Cd ² ⁺) phản ứng với p-nitrodiazoaminoazobenzen (p-Nitrodiazoaminoazobenzen) trong dung dịch đệm NH4Cl-NH3 · H2O có độ pH 10,3 để tạo thành phức chất ổn định màu đỏ đậm. Bước sóng hấp thụ cực đại của phức nằm ở bước sóng 480 nm, với độ hấp thụ mol biểu kiến là 8,17 × 10 ⁴ L · mol ⁻¹ · cm ⁻¹.
(2) Khả năng áp dụng định luật Beer:
Khi nồng độ cadmium dao động từ 80 đến 320 μg/L, độ hấp thụ của phức thể cho thấy mối quan hệ tuyến tính với nồng độ cadmium, phù hợp với định luật Beer. Đặc tính này làm cho phương pháp này phù hợp để phân tích định lượng cadimi.
Điều kiện phản ứng
Để tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng tạo màu của p{0}}nitrodiazoaminoazobenzen với cadmium và đạt được độ nhạy và độ chính xác tối ưu, cần kiểm soát chặt chẽ các điều kiện phản ứng:
Giá trị PH:
Giá trị pH của dung dịch có ảnh hưởng đáng kể đến phản ứng màu. Trong dung dịch đệm NH4Cl-NH3 · H2O có độ pH 10,3, phản ứng giữa ion cadimi và p-nitrodiazoaminoazobenzen là ổn định nhất.
01
Chất hoạt động bề mặt:
Sự có mặt của chất hoạt động bề mặt Triton X-60 có thể ổn định phức chất, ngăn chặn sự kết tụ hoặc phân hủy của nó, từ đó cải thiện độ nhạy và độ ổn định của phản ứng.
02
Nhiệt độ:
Mặc dù ảnh hưởng của nhiệt độ đến phản ứng màu không đáng kể bằng độ pH và chất hoạt động bề mặt, nhưng việc kiểm soát nhiệt độ thích hợp (thường là ở nhiệt độ phòng) có thể giúp phản ứng diễn ra suôn sẻ.
03
Thời gian phản ứng:
Phản ứng màu đòi hỏi một khoảng thời gian nhất định để đạt đến trạng thái cân bằng. Trong vận hành thực tế, cần đảm bảo thời gian phản ứng đủ dài để hình thành đầy đủ các phức chất ổn định.
04
Các yếu tố can thiệp và phương pháp loại bỏ
Trong quá trình phản ứng màu có thể có sự can thiệp của các ion kim loại khác. Các ion gây nhiễu này có thể ảnh hưởng đến sự hình thành và độ ổn định của phức chất, do đó ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả đo.
Vì vậy cần có những biện pháp thích hợp để loại bỏ những cản trở này.
Ion can thiệp:
Các ion kim loại như niken, thủy ngân và đồng có ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc xác định cadimi. Các ion này có thể tạo thành các phức cạnh tranh với p-nitrodiazoaminoazobenzen, do đó làm giảm độ nhạy của việc xác định cadmium.
Phương pháp loại bỏ:
Để loại bỏ các ion gây nhiễu này, thiourea natri citrat amoni florua có thể được sử dụng làm chất che phủ hỗn hợp. Các chất che phủ này có thể tạo thành các phức chất ổn định với các ion gây cản trở, do đó ngăn cản phản ứng của chúng với p-nitrodiazoaminoazobenzen.
Ví dụ ứng dụng
Phản ứng màu giữacadionvà cadmium đã được sử dụng rộng rãi trong việc xác định cadmium trong các mẫu nước môi trường. Đây là một ví dụ ứng dụng điển hình:
Lấy mẫu và xử lý sơ bộ:
Thu thập các mẫu nước từ môi trường thử nghiệm và thực hiện xử lý sơ bộ thích hợp (chẳng hạn như lọc, pha loãng, v.v.) để loại bỏ chất rắn lơ lửng và các chất gây cản trở.
01
Phản ứng màu:
Thêm một lượng p{0}}nitrodiazoaminoazobenzen và chất hoạt động bề mặt Triton X-60 thích hợp vào mẫu nước đã xử lý trước, điều chỉnh độ pH của dung dịch đến 10,3 và phản ứng ở nhiệt độ phòng trong một khoảng thời gian.
02
Đo độ phát quang:
Dùng máy đo quang phổ để đo độ hấp thụ của phức ở bước sóng 480 nm. Dựa trên mối quan hệ tuyến tính giữa độ hấp thụ và nồng độ cadmium, có thể tính được hàm lượng cadmium trong mẫu nước.
03
Phân tích kết quả:
So sánh kết quả đo với các phương pháp tiêu chuẩn như quang phổ hấp thụ nguyên tử để kiểm chứng độ chính xác và độ tin cậy của phương pháp.
04
Phương pháp phân tích liên quan
Ngoài phương pháp đo quang phổ nitrodiazoaminoazobenzen, còn có nhiều phương pháp khác có thể được sử dụng để xác định cadimi. Mỗi phương pháp này đều có ưu điểm và nhược điểm riêng và phù hợp với các tình huống ứng dụng khác nhau.
(1) Quang phổ hấp thụ nguyên tử:
Phương pháp này xác định hàm lượng các nguyên tử cadmium bằng cách đo độ hấp thụ của chúng ở các bước sóng ánh sáng cụ thể. Nó có ưu điểm là độ nhạy cao và độ chọn lọc tốt, nhưng thiết bị đắt tiền và hoạt động phức tạp.
(2) Phép đo khối phổ plasma kết hợp cảm ứng (ICP-MS):
Phương pháp này sử dụng plasma kết hợp cảm ứng để ion hóa các nguyên tố trong mẫu, phân tách và phát hiện chúng thông qua máy quang phổ khối. Nó có ưu điểm là xác định đồng thời nhiều nguyên tố, độ nhạy cao và độ chính xác tốt nhưng cũng đòi hỏi thiết bị đắt tiền và kỹ năng vận hành chuyên nghiệp.
(3) Phương pháp điện hóa:
Chẳng hạn như phương pháp vôn kế tước anốt, phương pháp điện cực chọn lọc ion, v.v. Những phương pháp này xác định hàm lượng ion cadmium bằng cách đo phản ứng oxy hóa-khử của chúng trên điện cực. Nó có ưu điểm là vận hành dễ dàng và thiết bị đơn giản nhưng độ nhạy tương đối thấp và dễ bị nhiễu.
(4) Các phương pháp đo quang phổ khác:
Ngoài phương pháp đo quang phổ p-nitrodiazoaminoazobenzen, còn có nhiều loại thuốc thử màu khác có thể được sử dụng để xác định cadmium. Chẳng hạn như o-carboxyphenyldiazoaminoazobenzen, 2-chloro-4-nitrophenyldiazoaminoazobenzen, v.v. Việc lựa chọn các phương pháp này phụ thuộc vào yêu cầu ứng dụng cụ thể và điều kiện thí nghiệm.
phản ứng bất lợi
Cadion (p-nitrophenyldiazoaminoazobenzen, số CAS 5392-67-6) là thuốc thử tạo màu hóa học thường được sử dụng để phát hiện các ion kim loại như cadimi và magie. Phản ứng bất lợi của nó chủ yếu liên quan đến phản ứng kích ứng da, mắt và hệ hô hấp, cũng như các nguy cơ dị ứng toàn thân tiềm ẩn.
Phản ứng kích thích cục bộ
Da
Viêm da tiếp xúc: ban đỏ, ngứa, phồng rộp, trường hợp nặng có thể loét hoặc hoại tử.
Phản ứng dị ứng: Phơi nhiễm nhiều lần có thể gây ra phản ứng quá mẫn loại muộn (loại IV), biểu hiện dưới dạng phát ban giống như bệnh chàm.
Trường hợp: Sau khi phẫu thuật Cadion mà không đeo găng tay, một nhân viên phòng thí nghiệm bị ban đỏ lan tỏa ở lòng bàn tay kèm theo ngứa dữ dội, được chẩn đoán là dị ứng tiếp xúc thông qua xét nghiệm miếng dán.
mắt
Viêm kết mạc kích thích: sung huyết kết mạc, chảy nước mắt, sợ ánh sáng và trong trường hợp nặng có thể tổn thương biểu mô giác mạc.
Dữ liệu: Các thí nghiệm trên động vật cho thấy thuốc nhỏ mắt dung dịch Cadion 5% có thể gây đục giác mạc ở thỏ.
Đường hô hấp
Kích ứng đường hô hấp: Tiếp xúc trong thời gian ngắn với nồng độ bụi cao có thể gây ho, tức ngực, khó thở, tương tự như cơn hen suyễn.
Tác dụng lâu dài: Tiếp xúc lâu dài có thể gây tổn thương niêm mạc đường hô hấp và tăng nguy cơ nhiễm trùng
Chú phổ biến: cadion cas 5392-67-6, nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà máy, bán buôn, mua, giá, số lượng lớn, để bán




