Shaanxi BLOOM Tech Co., Ltd. là một trong những nhà sản xuất và cung cấp peptide 5-amino-1mq giàu kinh nghiệm nhất tại Trung Quốc. Chào mừng bạn đến với bán buôn peptide 5-amino-1mq chất lượng cao số lượng lớn được bán tại đây từ nhà máy của chúng tôi. Dịch vụ tốt và giá cả hợp lý có sẵn.
Peptide 5‑Amino‑1MQ(NNMTi), tên đầy đủ 5‑Amino‑1‑methylquinolinium chloride, là một chất ức chế peptide phân tử nhỏ có tính chọn lọc cao nhắm vào NNMT. Với cơ chế hoạt động độc đáo và lợi thế trong việc điều hòa trao đổi chất, nó đã trở thành một phân tử hoạt động phổ biến trong các lĩnh vực trao đổi chất và nghiên cứu chống lão hóa. Với vòng quinoline làm khung cốt lõi, nó có trọng lượng phân tử nhỏ và tính thấm màng tế bào tuyệt vời.
Mẫu sản phẩm của chúng tôi









COA 5-amino-1MQ



Béo phì đã trở thành một thách thức lớn về sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Đặc điểm bệnh lý cốt lõi của nó là sự tích tụ quá mức của mô mỡ, kèm theo sự tăng sinh, biệt hóa và rối loạn chức năng trao đổi chất bất thường của tế bào mỡ, từ đó gây ra một loạt biến chứng bao gồm kháng insulin, bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu và các bệnh tim mạch. Các chiến lược can thiệp béo phì truyền thống (ví dụ như kiểm soát chế độ ăn uống, tập thể dục, thuốc giảm cân thông thường) thường bị hạn chế do khởi phát chậm, tác dụng phụ rõ ràng và tỷ lệ hồi phục cao và khó có thể đảo ngược về cơ bản kiểu hình trao đổi chất bất thường của mô mỡ.
Trong những năm gần đây,Peptide 5‑Amino‑1MQ(viết tắt là 5‑Amino‑1MQ), một chất ức chế peptide phân tử nhỏ có tính chọn lọc cao nhắm vào nicotinamide N‑methyltransferase (NNMT), đã cho thấy triển vọng ứng dụng rộng rãi và trở thành điểm nóng nghiên cứu về bệnh béo phì và nghiên cứu mô mỡ nhờ cơ chế độc đáo, khả năng nhắm mục tiêu thuận lợi và độ an toàn.
I. Ứng dụng trong nghiên cứu điều hòa chức năng sinh lý mô mỡ
Mô mỡ không chỉ là cơ quan dự trữ năng lượng mà còn là cơ quan nội tiết quan trọng. Rối loạn chức năng của nó là một sự kiện trung tâm trong sự phát triển của bệnh béo phì. Bằng cách nhắm mục tiêu và ức chế NNMT, nó điều chỉnh sinh lý mô mỡ từ nhiều chiều và đóng vai trò là công cụ quan trọng để mổ xẻ các cơ chế phân tử của quá trình chuyển hóa mỡ. Các nghiên cứu liên quan tập trung vào ba khía cạnh: biệt hóa tế bào mỡ, cân bằng chuyển hóa chất béo và điều hòa tình trạng viêm mô mỡ.
(1) Điều hòa sự biệt hóa tế bào mỡ và ức chế sự tăng sinh tế bào mỡ
Sự biệt hóa tế bào mỡ bất thường (adipogen) là một trong những nguyên nhân chính gây ra sự tích tụ mô mỡ. Sự biệt hóa quá mức của tế bào mỡ thành tế bào mỡ trưởng thành làm tăng số lượng và kích thước tế bào mỡ, cuối cùng dẫn đến béo phì. Các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng biểu hiện NNMT tăng dần trong quá trình biệt hóa tế bào mỡ và hoạt động tăng cường của nó thúc đẩy quá trình biệt hóa của tiền tế bào thành tế bào mỡ trưởng thành bằng cách làm suy giảm NAD⁺ và ức chế con đường kéo dài tuổi thọ SIRT1. NNMTi có thể ngăn chặn quá trình này bằng cách ức chế chính xác NNMT, do đó làm giảm sự hình thành các tế bào mỡ trưởng thành.
Trong các thí nghiệm tế bào in vitro sử dụng preadipocytes 3T3‑L1 làm mô hình, việc điều trị bằng NNMTi làm giảm đáng kể hiệu quả biệt hóa preadipocyte và điều hòa giảm rõ rệt sự biểu hiện của các dấu hiệu tế bào mỡ (như PPAR và C/EBP) theo cách phụ thuộc vào liều lượng. Ở nồng độ 30 μM, nó ức chế hơn 70% quá trình tạo mỡ và làm giảm đáng kể sự tích tụ chất béo trung tính nội bào. Các nghiên cứu cơ học sâu hơn cho thấy NNMTi làm tăng nồng độ NAD⁺ nội bào và kích hoạt con đường SIRT1 bằng cách ức chế NNMT, do đó ngăn chặn sự phiên mã của các gen tạo mỡ và ngăn chặn sự trưởng thành của preadipocytes. Nghiên cứu này cung cấp một góc nhìn mới để hiểu cơ chế phân tử của sự biệt hóa tế bào mỡ, xác nhận vai trò chính của NNMTi trong việc điều chỉnh quá trình tạo mỡ và đặt nền tảng cho các nghiên cứu can thiệp béo phì tiếp theo.
(2) Cân bằng quá trình chuyển hóa chất béo và thúc đẩy quá trình phân giải lipid và tiêu hao năng lượng
Ở bệnh béo phì, sự cân bằng trao đổi chất của mô mỡ bị phá vỡ, đặc trưng bởi quá trình tạo mỡ tăng cường và quá trình phân giải mỡ bị suy yếu, dẫn đến tích tụ mỡ liên tục. Bằng cách ức chế NNMT,Peptide 5‑Amino‑1MQđịnh hình lại kiểu hình trao đổi chất của mô mỡ, thúc đẩy quá trình phân giải lipid, tăng tiêu hao năng lượng và khôi phục sự cân bằng năng động của quá trình chuyển hóa chất béo - một trong những cơ chế giảm cân cốt lõi của nó.
Các thí nghiệm in vivo trên động vật cho thấy rằng việc sử dụng NNMTi hàng ngày trong 28 ngày cho chuột béo phì do chế độ ăn kiêng (DIO) đã điều chỉnh tăng đáng kể sự biểu hiện của các gen liên quan đến quá trình phân giải mỡ (như ATGL và HSL) và các gen liên quan đến quá trình tạo mỡ bị điều hòa quá mức (như FAS và ACC), cho thấy rằng NNMTi thúc đẩy hiệu quả quá trình phân hủy chất béo và ức chế quá trình tổng hợp chất béo. Trong khi đó, phương pháp điều trị bằng NNMTi làm tăng đáng kể mức tiêu hao năng lượng ở chuột, tác động này liên quan chặt chẽ đến mức NAD⁺ tăng cao sau khi ức chế NNMT.
Là một coenzym quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng của ty thể, NAD⁺ tăng lên giúp tăng cường quá trình phosphoryl oxy hóa của ty thể, thúc đẩy sự phân hủy chất béo trung tính trong tế bào mỡ và chuyển hóa chất béo thành năng lượng cho cơ thể, do đó làm giảm sự tích tụ mô mỡ. Đáng chú ý, không giống như các loại thuốc giảm cân thông thường, nó thúc đẩy quá trình phân giải lipid mà không ảnh hưởng đến cảm giác thèm ăn bình thường. Không có sự khác biệt đáng kể về lượng thức ăn được quan sát giữa chuột được điều trị và chuột đối chứng trong các nghiên cứu liên quan, cho thấy tác dụng chống béo phì của nó chủ yếu phụ thuộc vào việc điều chỉnh chuyển hóa chất béo thay vì ngăn chặn sự thèm ăn - một lợi thế duy nhất trong nghiên cứu về bệnh béo phì.
(3) Ức chế viêm mô mỡ và cải thiện môi trường vi mô mỡ
Ở bệnh béo phì, mô mỡ phát triển tình trạng viêm cấp độ thấp mãn tính với sự giải phóng dồi dào các yếu tố gây viêm (như TNF‑ và IL‑6), phá vỡ vi môi trường mỡ, làm trầm trọng thêm các bất thường về chuyển hóa chất béo và kháng insulin, đồng thời hình thành một vòng luẩn quẩn. Các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng biểu hiện NNMT cao sẽ thúc đẩy giải phóng các yếu tố gây viêm trong mô mỡ và NNMTi có thể làm giảm viêm mỡ một cách hiệu quả và cải thiện môi trường vi mô bằng cách ức chế NNMT.
Trong mô hình chuột mắc bệnh béo phì do chế độ ăn nhiều chất béo, việc điều trị bằng phương pháp này làm giảm đáng kể biểu hiện mRNA và protein của TNF‑, IL-6 và các yếu tố gây viêm khác trong mô mỡ và giảm thâm nhiễm đại thực bào -, một dấu hiệu đặc trưng của viêm mỡ. Bằng cách tăng nồng độ NAD⁺ và kích hoạt con đường SIRT1, NNMTi ức chế sự kích hoạt các con đường truyền tín hiệu viêm (chẳng hạn như con đường NF‑κB), do đó làm giảm sự xâm nhập của đại thực bào và giải phóng yếu tố gây viêm. Ngoài ra, NNMTi thúc đẩy sự tiết ra lipid chống viêm (như PAHSA) của tế bào mỡ, làm giảm thêm tình trạng viêm mỡ và cải thiện chức năng trao đổi chất. Những phát hiện này chỉ ra rằng sản phẩm không chỉ làm giảm sự tích tụ chất béo mà còn phá vỡ vòng luẩn quẩn giữa béo phì và viêm nhiễm bằng cách điều chỉnh tình trạng viêm mô mỡ, cung cấp các chiến lược mới cho nghiên cứu về các biến chứng liên quan đến béo phì.
II. Ứng dụng trong nghiên cứu cơ chế bệnh lý liên quan đến béo phì
Đẩy mạnh nghiên cứu về cơ chế bệnh sinh của bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu
Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu là một biến chứng nghiêm trọng khác liên quan đến béo phì, được biểu hiện bằng sự tích tụ mỡ gan quá mức, có thể tiến triển đến xơ gan và ung thư gan trong những trường hợp nặng. Nguồn mỡ chính ở gan là sự huy động mỡ từ mô mỡ. Ở bệnh béo phì, quá trình chuyển hóa mỡ bất thường sẽ vận chuyển một lượng lớn axit béo tự do đến gan, làm tăng tổng hợp mỡ ở gan, giảm phân hủy mỡ và cuối cùng gây ra gan nhiễm mỡ.
Các nghiên cứu cho thấy NNMT được biểu hiện cao ở gan của những người béo phì. Hoạt động tăng cường của nó thúc đẩy quá trình tạo mỡ ở gan, ức chế quá trình phân giải mỡ, làm nặng thêm tình trạng viêm gan và đẩy nhanh quá trình tiến triển NAFLD.Peptide 5‑Amino‑1MQcải thiện hiệu quả quá trình chuyển hóa lipid ở gan và giảm sự tích tụ mỡ và viêm gan bằng cách ức chế NNMT. Ở chuột béo phì do chế độ ăn kiêng, điều trị NNMTi làm giảm đáng kể trọng lượng gan, thể tích gan và mức chất béo trung tính trong gan, giảm tình trạng gan nhiễm mỡ và thâm nhiễm viêm, các yếu tố gây viêm được điều hòa giảm (như TNF‑ và IL‑6) và các gen tạo mỡ (như FAS) và các gen phân giải lipid được điều hòa (như ATGL) ở gan.

Hơn nữa, nó làm giảm quá trình tạo glucose ở gan bằng cách cải thiện tình trạng kháng insulin, làm giảm hơn nữa sự tích tụ mỡ ở gan. Những nghiên cứu này chứng minh rằng sản phẩm làm giảm sự tiến triển bệnh lý của NAFLD bằng cách điều chỉnh chuyển hóa mỡ và gan, cung cấp một công cụ có giá trị để hiểu cơ chế bệnh sinh NAFLD và các chiến lược can thiệp mới.
III. Các ứng dụng trong việc khám phá các chiến lược can thiệp béo phì và phát triển thuốc
Dựa trên cơ chế hoạt động độc đáo và tác dụng điều hòa sinh lý thuận lợi, NNMTi đã trở thành một phân tử ứng cử viên quan trọng để khám phá các chiến lược can thiệp béo phì và phát triển các loại thuốc chống béo phì. Các nghiên cứu liên quan chủ yếu tập trung vào xác nhận hiệu quả can thiệp in vivo, khám phá các chiến lược can thiệp kết hợp và tối ưu hóa các dạng bào chế dược phẩm, cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho can thiệp lâm sàng đối với bệnh béo phì.
(1) Nghiên cứu về Xác nhận Hiệu quả Can thiệp Béo phì In Vivo
Một số lượng lớn các thí nghiệm in vivo trên động vật đã xác nhận rằng nó có tác dụng giảm cân và giảm mỡ đáng kể với các đặc tính an toàn thuận lợi. Trong mô hình chuột bị béo phì do chế độ ăn nhiều chất béo, sử dụng 20 mg/kg NNMTi mỗi ngày trong 11 ngày đã làm giảm đáng kể trọng lượng cơ thể. So với nhóm đối chứng, những con chuột được điều trị cho thấy khối lượng mô mỡ trắng giảm 35% và kích thước tế bào mỡ giảm rõ rệt.
Trong khi đó, nồng độ cholesterol trong huyết tương đã giảm 30% và thành phần lipid trong máu phục hồi về mức gần như bình thường so với chuột gầy. Một thí nghiệm khác kéo dài 28 ngày đã chứng minh rằngPeptide 5‑Amino‑1MQliều điều trị ngăn chặn sự tăng trọng lượng cơ thể và tích tụ chất béo ở chuột béo phì, cải thiện độ nhạy insulin và chuyển hóa lipid ở gan mà không có tác dụng phụ rõ ràng-không quan sát thấy sự bất thường nào trong lượng thức ăn ăn vào, hoạt động thể chất hoặc các thông số chức năng gan và thận.
Hơn nữa, tác dụng giảm cân của sản phẩm đã được chứng minh là bền vững, trọng lượng cơ thể không tăng trở lại đáng kể trong thời gian ngắn sau khi ngừng thuốc, một tính năng vượt trội so với các loại thuốc chống béo phì truyền thống. Trong khi đó, NNMTi duy trì khối lượng cơ nạc: nó làm giảm sự tích tụ chất béo mà không gây mất cơ, điều này rất quan trọng để duy trì quá trình trao đổi chất cơ bản và ngăn ngừa cân nặng tăng trở lại sau khi ăn kiêng. Những phát hiện in vivo này xác nhận đầy đủ tính hiệu quả và an toàn của NNMTi trong can thiệp béo phì, tạo nền tảng vững chắc cho nghiên cứu lâm sàng và phát triển thuốc tiếp theo.
(2) Các nghiên cứu về thăm dò các chiến lược can thiệp kết hợp
Các phương thức can thiệp đơn lẻ thường không đạt được kết quả chống béo phì lý tưởng. Do đó, việc khám phá ứng dụng kết hợp NNMTi với các biện pháp can thiệp khác đã trở thành điểm nóng nghiên cứu trong những năm gần đây. Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào việc kết hợp với kiểm soát chế độ ăn uống, tập thể dục và các thuốc giảm cân khác nhằm nâng cao hiệu quả và giảm tác dụng phụ.
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng khi NNMTi được kết hợp với chế độ ăn ít calo, tốc độ giảm trọng lượng cơ thể ở chuột béo phì nhanh hơn đáng kể so với nhóm can thiệp đơn lẻ, với mức giảm mô mỡ rõ rệt hơn và cải thiện độ nhạy insulin và chuyển hóa ở gan nhiều hơn. Tác dụng hiệp đồng này phát sinh do chế độ ăn ít calo làm giảm lượng chất béo nạp vào, đồng thời thúc đẩy quá trình phân giải lipid và tiêu hao năng lượng, cùng nhau đạt được hiệu quả giảm mỡ và cải thiện trao đổi chất hiệu quả hơn.
Ngoài ra, sự kết hợp giữa NNMTi với tập thể dục còn làm tăng thêm mức tiêu hao năng lượng của hệ thống, đẩy nhanh quá trình phân hủy chất béo và tăng cường sức mạnh và sức bền cơ bắp. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc điều trị bằng sản phẩm giúp tăng sức cầm nắm lên khoảng 40% ở chuột già và kết hợp với tập thể dục sẽ cải thiện hơn nữa khả năng tái tạo cơ bắp và chức năng trao đổi chất.
Trong các nghiên cứu kết hợp NNMTi với các thuốc giảm cân khác, sử dụng đồng thời với chất chủ vận thụ thể GLP-1 giúp tăng cường đáng kể hiệu quả giảm cân đồng thời giảm tác dụng phụ như buồn nôn và nôn thường liên quan đến chất chủ vận GLP-1. Điều này là do NNMTi cải thiện quá trình chuyển hóa chất béo để hỗ trợ giảm cân, giảm viêm ruột và giảm các phản ứng bất lợi về đường tiêu hóa. Những nghiên cứu can thiệp kết hợp này cung cấp các chiến lược mới để quản lý béo phì trên lâm sàng và mở rộng phạm vi ứng dụng của NNMTi.
Câu hỏi thường gặp
Chất ức chế NNMT là gì?
+
-
Các chất ức chế NNMT đang nổi lên như một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn với các ứng dụng điều trị tiềm năng trên nhiều loại bệnh. Nicotinamide N-methyltransferase (NNMT) là một enzyme đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa tế bào và cân bằng nội môi năng lượng.
Chức năng của gen NNMT là gì?
+
-
NNMT có vai trò quan trọng trong việc xâm lấn tế bào thông qua kích hoạt con đường PI3K/Akt/SP1/MMP-2 trong ung thư biểu mô tế bào thận rõ ràng (ccRCC). NNMT được biểu hiện quá mức với tỷ lệ lớn trong bệnh ung thư tế bào thận. Biểu hiện NNMT cao có liên quan đáng kể đến tiên lượng không thuận lợi.
Chú phổ biến: Peptide 5-amino-1mq, nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà máy, bán buôn, mua, giá, số lượng lớn, để bán









