Mã sản phẩm: BM-1-2-092
Tên tiếng Anh: Soda Lime
Số CAS: 8006-28-8
Công thức phân tử: cahnao2
Trọng lượng phân tử: 96,07
Số EINECS: 679-313-5
Mã HS:...
-
Mã sản phẩm: BM-1-2-090
Tên tiếng Anh: Lanthanum Oxide
Số CAS: 1312-81-8
Công thức phân tử: La2O3
Trọng lượng phân tử: 325,81
EINECS số: 215-200-5
Mã HS:... -
Mã sản phẩm: BM-1-2-089
Tên tiếng Anh: Thiourea
Số CAS: 62-56-6
Công thức phân tử: CH4N2S
Trọng lượng phân tử: 76,12
EINECS số: 200-543-5
Mã HS:... -
Mã sản phẩm: BM-1-2-088
Tên tiếng Anh: Natri Molybdate
Số CAS: 7631-95-0
Công thức phân tử: mona2o4
Trọng lượng phân tử: 205,91714
EINECS số: 231-551-7
Mã HS:... -
Mã sản phẩm: BM-1-2-087
Tên tiếng Anh: Caesium Clorua
Số CAS: 7647-17-8
Công thức phân tử: ClC
Trọng lượng phân tử: 168,36
Số EINECS: 231-600-2
Số... -
Mã sản phẩm: BM-2-1-077
Tên tiếng Anh: 1-Ethyl-3-Methylmidazolium Clorua
Số CAS: 65039-09-0
Công thức phân tử: c6h11cln2
Trọng lượng phân tử: 146,62
Số EINECS:... -
Mã sản phẩm: BM -3-2-032
Tên tiếng Anh: Tallowamine
CAS NO .: 61790-33-8
Công thức phân tử: Cần xác nhận
Trọng lượng phân tử: 0
Einecs no .: 263-125-1
Mã HS:... -
Mã sản phẩm: BM-2-5-000
Tên tiếng Anh: Muối Kali Axit Oxonic
Số CAS: 2207-75-2
Công thức phân tử: C4H2KN3O4
Trọng lượng phân tử: 195,17
Số EINECS:... -
Mã sản phẩm: BM-3-2-033
Tên tiếng Anh: Natri Bromate
Số CAS: 7789-38-0
Công thức phân tử: BrNaO3
Trọng lượng phân tử: 150,89
EINECS số: 232-160-4
Mã HS: 2829... -
Mã sản phẩm: BM-3-2-034
Tên tiếng Anh: Natri Lauryl Polyoxyethylene Ether Sulfate
Số CAS: 9004-82-4
Công thức phân tử: C12H25NaO4S
Trọng lượng phân tử:... -
Mã sản phẩm: BM-2-6-017
Tên tiếng Anh: N-Isopropyl-N'-Phenyl-1,4-Phenylenediamine
Số CAS: 101-72-4
Công thức phân tử: c15h18n2
Trọng lượng phân tử: 226,32
Số... -
Mã sản phẩm: BM-3-2-037
Tên tiếng Anh: Axit Terephthalic
Số CAS: 100-21-0
Công thức phân tử: c8h6o4
Trọng lượng phân tử: 166,13
Số EINECS: 202-830-0
Mã HS:...













