Shaanxi BLOOM Tech Co., Ltd. là một trong những nhà sản xuất và cung cấp dicyclohexylchlorophosphine cas 16523-54-9 giàu kinh nghiệm nhất tại Trung Quốc. Chào mừng bạn đến với bán buôn dicyclohexylchlorophosphine cas 16523-54-9 chất lượng cao số lượng lớn để bán tại đây từ nhà máy của chúng tôi. Dịch vụ tốt và giá cả hợp lý có sẵn.
Dicyclohexylchlorophosphinlà một hợp chất photpho hữu cơ có công thức hóa học (C₆H₁₁)₂PCl, xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu đến màu vàng nhạt hoặc chất rắn-nóng chảy thấp, có mùi hăng, nhạy cảm với độ ẩm và không khí, cần bảo quản trong điều kiện trơ như nitơ hoặc argon. Nó đóng vai trò là thuốc thử linh hoạt trong hóa học tổng hợp, đặc biệt là trong điều chế phối tử phosphine để xúc tác kim loại chuyển tiếp nhờ khả năng phối hợp với kim loại, tạo thành các phức chất ổn định được sử dụng trong các phản ứng ghép nối chéo, quá trình hydro hóa và trùng hợp. Nhóm chlorophosphine của hợp chất này có tính phản ứng cao, cho phép thay thế nucleophilic để tạo ra phosphine bậc ba hoặc muối photphonium, có giá trị trong tổng hợp bất đối xứng và khoa học vật liệu.

|
|
|

Các nhóm cyclohexyl có kích thước lớn về mặt không gian của nó tăng cường độ ổn định và ảnh hưởng đến các tính chất điện tử của các phức kim loại thu được, khiến nó trở nên hữu ích trong việc thiết kế các chất xúc tác có khả năng phản ứng phù hợp. Do độ nhạy với độ ẩm nên việc xử lý phải diễn ra trong môi trường khan, thường sử dụng kỹ thuật dây chuyền Schlenk-hoặc hộp đựng găng tay để ngăn chặn quá trình thủy phân. Dicyclohexylchlorophosphine cũng được sử dụng trong quá trình tổng hợp chất chống cháy, hóa chất nông nghiệp và polyme đặc biệt, mặc dù ý nghĩa chính của nó nằm ở hóa học cơ kim và phối hợp, trong đó nó tạo điều kiện phát triển các hệ thống xúc tác hiệu quả cho các ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu. Các biện pháp xử lý và an toàn thích hợp là rất cần thiết do tính chất ăn mòn và độc hại của nó.Dicyclohexylchlorophosphin(DCP) là một hợp chất lân hữu cơ có nhiều ứng dụng khác nhau.
1. Phản ứng xúc tác
DCP là chất xúc tác và tiền chất xúc tác quan trọng trong các phản ứng xúc tác, đặc biệt thể hiện tính năng xuất sắc trong các phản ứng oxy hóa hydro. Là chất xúc tác-hiệu quả cao cho phản ứng oxy hóa hydro, nó có thể thúc đẩy một cách hiệu quả quá trình oxy hóa hydro của oxy-có chứa các hợp chất hữu cơ như rượu, xeton và aldehyd, đẩy nhanh quá trình chuyển đổi chất phản ứng thành sản phẩm mục tiêu có độ chọn lọc và hiệu suất cao. Ví dụ: trong phản ứng oxy hóa hydro của acetophenone, DCP có thể kích hoạt cụ thể nhóm carbonyl trong phân tử acetophenone, thúc đẩy việc bổ sung các nguyên tử hydro và chuyển đổi acetophenone thành rượu phenylethyl một cách hiệu quả-một chất trung gian quan trọng được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực gia vị, dược phẩm và hóa chất tinh khiết.
Ngoài ra, DCP còn đóng vai trò là chất xúc tác hiệu quả cho phản ứng crackinh của -alkylamide; nó có thể phá vỡ liên kết amit trong các phân tử alkylamide trong điều kiện phản ứng nhẹ, tạo ra hai loại hợp chất alkyl có độ tinh khiết cao, cung cấp một lộ trình tổng hợp đơn giản và hiệu quả để điều chế các hợp chất alkyl. Hơn nữa, DCP có thể xúc tác phản ứng alkyl hóa rượu benzyl và axit benzoic, thúc đẩy phản ứng thay thế giữa nhóm hydroxyl của rượu benzyl và nhóm cacboxyl của axit benzoic, đồng thời điều chế benzyl benzoat với năng suất cao, được sử dụng rộng rãi trong chất hóa dẻo, dung môi và các lĩnh vực khác.
2. Tổng hợp hữu cơ
DCP chiếm một vị trí quan trọng trong tổng hợp hữu cơ do khả năng phản ứng mạnh và tính chọn lọc vùng tốt, và nó được sử dụng rộng rãi làm thuốc thử và chất trung gian chính trong quá trình tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác nhau. Nó có thể hoạt động như một tác nhân acyl hóa và tác nhân phosphoryl hóa để tham gia vào nhiều loại phản ứng hữu cơ, tổng hợp hiệu quả các hợp chất hữu cơ quan trọng như axit clorua, este và amit. Ví dụ, trong quá trình tổng hợp clorua axit, DCP có thể phản ứng với axit cacboxylic trong điều kiện nhẹ, thay thế nhóm hydroxyl trong phân tử axit cacboxylic bằng nguyên tử clo để tạo ra clorua axit tương ứng, là chất trung gian quan trọng để tổng hợp este, amit và các hợp chất khác.
Ngoài ra, DCP dễ xảy ra phản ứng thay thế ái nhân với các phân tử khác do nguyên tử photpho có tính điện di cao và khả năng thoát tốt của nguyên tử clo. Khi phản ứng với các chất ái nhân như amoniac hoặc thiourea, nguyên tử clo trong DCP được thay thế bằng các nhóm amino hoặc thiourea, tạo ra các chất ái nhân chứa phốt pho-tương ứng. Những nucleophile này có thể tham gia sâu hơn vào các phản ứng tổng hợp hữu cơ tiếp theo, cung cấp các con đường tổng hợp đa dạng để điều chế các phân tử hữu cơ phức tạp.
3. Y học
Ứng dụng DCP trong lĩnh vực y tế chủ yếu tập trung vào việc tổng hợp các hợp chất có hoạt tính sinh học và dược phẩm trung gian, hỗ trợ quan trọng cho việc nghiên cứu và phát triển các loại thuốc mới. Nó có thể được sử dụng làm thuốc thử chính để tổng hợp một loạt hợp chất có hoạt tính sinh học có tác dụng dược lý, chẳng hạn như polyphenol. Polyphenol có hoạt tính chống oxy hóa, chống{2}}viêm và chống{3} khối u đáng kể, đồng thời là thành phần hoạt chất quan trọng trong nhiều loại thuốc tự nhiên và thuốc tổng hợp. DCP có thể điều chỉnh độ chọn lọc của phản ứng trong quá trình tổng hợp polyphenol, đảm bảo tính toàn vẹn về cấu trúc và hoạt tính sinh học của sản phẩm.
Ngoài ra, DCP là chất trung gian quan trọng để điều chế nhiều phân tử có hoạt tính sinh học như nucleotide và phosphorylcholine. Nucleotide là thành phần cơ bản của axit nucleic và đóng vai trò chính trong quá trình chuyển hóa tế bào, truyền thông tin di truyền và các quá trình khác; phosphorylcholine là thành phần quan trọng của màng tế bào và có ứng dụng quan trọng trong điều trị các bệnh về tim mạch và thần kinh. Việc sử dụng DCP để điều chế các chất trung gian này có ưu điểm là điều kiện phản ứng nhẹ, năng suất cao và hàm lượng tạp chất thấp, có thể giảm chi phí nghiên cứu, phát triển và sản xuất thuốc một cách hiệu quả.
4. Vật liệu điện tử
Với sự phát triển nhanh chóng của ngành thông tin điện tử, DCP đã được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực vật liệu điện tử nhờ các đặc tính điện và quang tuyệt vời của nó. Nó là thành phần quan trọng trong vật liệu quang điện tử và có thể được sử dụng làm chất cảm quang trong các thiết bị quang điện tử hoặc chất phụ gia điện phân trong pin mặt trời. Là chất cảm quang, DCP có thể hấp thụ hiệu quả năng lượng ánh sáng trong một phạm vi bước sóng cụ thể, chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng điện và cải thiện hiệu suất chuyển đổi quang điện của các thiết bị quang điện tử chẳng hạn như điốt phát quang hữu cơ (OLED) và bộ tách sóng quang.
Khi được sử dụng làm chất phụ gia điện phân trong pin mặt trời, DCP có thể cải thiện độ dẫn ion của chất điện phân, tăng cường độ ổn định của giao diện điện cực-điện phân và do đó cải thiện hiệu suất chuyển đổi quang điện và tuổi thọ của pin mặt trời. Ngoài ra, tương tự như hiệu suất của nó trong tổng hợp hữu cơ, DCP có thể trải qua các phản ứng thay thế nucleophilic với các phân tử khác trong quá trình điều chế vật liệu điện tử, tạo ra các nucleophile như amoniac hoặc thiourea. Những nucleophile này có thể được sử dụng để sửa đổi bề mặt của vật liệu điện tử, cải thiện tính tương thích và độ ổn định của vật liệu và tối ưu hóa hơn nữa hiệu suất của các thiết bị điện tử.
5. Chuẩn bị chất lỏng ion
DCP là nguyên liệu thô quan trọng để điều chế chất lỏng ion, là một loại vật liệu chất lỏng màu xanh lá cây, không-dễ bay hơi và có độ ổn định cao-có triển vọng ứng dụng rộng rãi trong tổng hợp hóa học, kỹ thuật tách, điện hóa học và các lĩnh vực khác. Quá trình điều chế chất lỏng ion bằng DCP rất đơn giản và hiệu quả, chất lỏng ion được điều chế có đặc tính điều chỉnh được và độ tinh khiết cao. Thông thường, trong quá trình điều chế, DCP sẽ phản ứng với một số anion hữu cơ (như anion imidazole, anion pyridine, v.v.) và kết hợp với các cation khác nhau (như cation alkyl imidazolium, cation amoni bậc bốn, v.v.) để tạo thành các phức ion ổn định, từ đó tạo ra chất lỏng ion có các tính chất khác nhau.
Chất lỏng ion do DCP điều chế có ưu điểm là điểm nóng chảy thấp, độ ổn định nhiệt cao và độ hòa tan tốt và có thể được tùy chỉnh theo nhu cầu ứng dụng cụ thể, giúp mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng của chất lỏng ion trong các lĩnh vực khác nhau.

Tóm lại, DCP là một hợp chất photpho hữu cơ đa chức năng với nhiều ứng dụng. Nó có thể được sử dụng làm chất xúc tác cho các phản ứng xúc tác và tham gia vào các phản ứng như oxy hóa hydro, phản ứng nứt và phản ứng alkyl hóa. Ngoài ra, DCP cũng có thể được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, y học, vật liệu điện tử và các lĩnh vực khác và có thể được sử dụng để điều chế chất lỏng ion.

Dicyclohexylchlorophosphin( DCP ) là một hợp chất photpho hữu cơ có nhiều ứng dụng. Trong bài báo này, các phương pháp tổng hợp DCP khác nhau được giới thiệu chi tiết từ các khía cạnh của phản ứng epoxid hóa, phản ứng alkyl hóa, phản ứng khử clo và phản ứng este hóa pyrophosphate.
Phản ứng epoxy hóa là một trong những phương pháp được sử dụng phổ biến nhất để điều chế DCP. Đầu tiên, ethylene oxit được phản ứng với triacontrone để thu được sản phẩm epoxid hóa. Sau đó, sản phẩm epoxid hóa được alkyl hóa bằng tricyclohexyl keton để thu được DCP.
Phương pháp phản ứng alkyl hóa cũng là một trong những phương pháp quan trọng để điều chế DCP. Phương pháp này thường sử dụng phốt pho tetraclorua và tricyclohexyl metanol làm nguyên liệu thô và tricyclohexyl metanol được bổ sung quá mức. Trong phản ứng, phốt pho tetraclorua trước tiên phản ứng với tricyclohexyl metanol, sau đó phản ứng với tricyclohexyl metanol với sự có mặt của chất trung gian tricyclohexyl metyl phosphite và cuối cùng thu được sản phẩm DCP.
Phản ứng khử clo cũng là một trong những phương pháp quan trọng để điều chế DCP. Phương pháp này sử dụng tricyclohexyl ketone làm nguyên liệu thô và phốt pho trichloride làm chất khử hydro. Trong phản ứng, tricyclohexyl xeton và phốt pho triclorua được khử hydro để tạo thành chất trung gian của tricyclohexyl metyl photphit, chất trung gian này sau đó được phản ứng với lượng tricyclohexyl metanol dư để tạo thành sản phẩm DCP.
Phản ứng este hóa pyrophosphate cũng là một trong những phương pháp quan trọng để điều chế DCP. Trong phương pháp này, alkyl photpho trioxit được sử dụng làm nguyên liệu thô và nó được phản ứng với tricyclohexyl metanol, sau đó cuối cùng thu được DCP bằng cách đun nóng, khử nước và các bước khác.
Bốn phản ứng trên đều là những phương pháp điều chế DCP hiệu quả, đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Ví dụ: các sản phẩm DCP được điều chế bằng phương pháp epoxid hóa có độ tinh khiết và hiệu suất cao nhưng cần sử dụng-nguyên liệu thô và chất xúc tác chất lượng cao; Phản ứng pyrophosphoryl hóa đòi hỏi phải kiểm soát nhiệt độ và thời gian thích hợp, nếu không thì không dễ thu được sản phẩm có năng suất cao.
Nói một cách dễ hiểu, các phương pháp trên có những đặc điểm riêng và có thể lựa chọn phương pháp phù hợp theo nhu cầu thực tế. Tuy nhiên, trong ứng dụng thực tế cũng cần chú ý đến khâu vận hành an toàn và tuân thủ các tiêu chuẩn quy định liên quan để đảm bảo tính an toàn và bền vững của quá trình sản xuất.

|
Công thức hóa học |
C12H22ClP |
|
Khối lượng chính xác |
232 |
|
Trọng lượng phân tử |
233 |
|
m/z |
232 (100.0%), 234 (32.0%), 233 (13.0%), 235 (4.1%) |
|
Phân tích nguyên tố |
C, 61,93; H, 9,53; Cl, 15,23; P, 13:31 |
Cấu trúc phân tử của DCP bao gồm ba nhóm cyclohexyl và một nguyên tử clo và một nguyên tử phốt pho. Trong phân tử DCP, sự sắp xếp electron của nguyên tử phốt pho là lai hóa sp3, tạo thành hình tứ diện. Do nguyên tử clo có bán kính nguyên tử tương đối lớn nên khu vực xung quanh ba nhóm cyclohexyl xung quanh nguyên tử phốt pho và góc đại diện cho nguyên tử clo được đóng chặt, tạo thành một hình dạng tương đối góc cạnh.
Ngoài ra, độ dài liên kết giữa nguyên tử photpho trong phân tử DCP và nguyên tử cacbon trong nhóm cyclohexyl có xu hướng ngắn hơn. Điều này là do độ âm điện của nguyên tử phốt pho thấp hơn so với nguyên tử cacbon, do đó liên kết cộng hóa trị giữa hai nguyên tử thiên về nguyên tử cacbon hơn. Ngoài ra, trong phân tử DCP còn có các liên kết C-H... Cl, P-H... Cl, C-H... P và sự hình thành các liên kết này giúp tăng cường tính ổn định của phân tử.

Do đó, có thể tóm tắt một số đặc điểm cấu trúc chính của phân tử DCP:
Nguyên tử phốt pho (P) được lai với sp3 trong phân tử DCP, tạo thành cấu hình tứ diện. Cấu hình này có nghĩa là các cặp electron lớp hóa trị (bao gồm các cặp electron liên kết và các electron cặp đơn độc) của các nguyên tử phốt pho được phân bố theo hình tứ diện trong không gian. Trong trường hợp này, nguyên tử phốt pho được kết nối với ba nhóm cyclohexyl (có thể thông qua oxy, carbon hoặc các nguyên tử khác, tùy thuộc vào cấu trúc chính xác của DCP) và một nguyên tử clo, tạo thành bốn liên kết cộng hóa trị.
Nguyên tử clo, với tư cách là một đỉnh của cấu hình tứ diện, có bán kính nguyên tử lớn hơn và độ âm điện cao hơn, cho phép phân tử DCP chiếm một không gian lớn hơn theo hướng đó, có khả năng dẫn đến hình dạng góc cạnh hơn của toàn bộ phân tử. Hình dạng này không chỉ ảnh hưởng đến các tính chất vật lý của phân tử, chẳng hạn như độ phân cực và độ hòa tan, mà còn có thể ảnh hưởng đến khả năng phản ứng hóa học của nó.
3. Liên kết cộng hóa trị giữa nguyên tử photpho và nguyên tử cacbon:
Liên kết cộng hóa trị được hình thành giữa các nguyên tử phốt pho và nguyên tử cacbon trong nhóm cyclohexyl thường có độ dài liên kết ngắn hơn, điều này có thể là do sự khác biệt nhỏ về độ âm điện giữa phốt pho và cacbon, cũng như năng lượng liên kết mạnh của liên kết cộng hóa trị được hình thành giữa chúng. Độ dài khóa ngắn hơn thường có nghĩa là liên kết mạnh hơn và độ ổn định cao hơn.


4. Tương tác không cộng hóa trị trong phân tử:
Các liên kết bạn đã đề cập, chẳng hạn như CH-Cl, PH-Cl, CH-P, v.v., thực ra không phải là liên kết cộng hóa trị theo nghĩa truyền thống, mà là các tương tác không cộng hóa trị trong phân tử, chẳng hạn như liên kết hydro (nếu nguyên tử hydro đủ gần với các nguyên tử có độ âm điện như clo hoặc phốt pho) hoặc lực van der Waals (bao gồm lực phân tán, lực cảm ứng và lực định hướng). Những tương tác này rất quan trọng để duy trì cấu trúc ba chiều và tính ổn định của phân tử.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả các kết hợp được đề cập đều có thể tạo thành liên kết hydro, vì sự hình thành liên kết hydro đòi hỏi các nguyên tử hydro phải ở gần các nguyên tử có độ âm điện cao như flo, oxy và nitơ.
Độ ổn định của các phân tử DCP không chỉ được xác định bởi độ bền của liên kết cộng hóa trị mà còn bị ảnh hưởng đáng kể bởi các tương tác không cộng hóa trị trong phân tử. Những tương tác này giúp giảm tổng năng lượng của các phân tử, từ đó đặt chúng ở trạng thái ổn định hơn. Đặc điểm cấu trúc của phân tử DCP bao gồm cấu hình tứ diện của các nguyên tử phốt pho, ảnh hưởng của các nguyên tử clo đến hình dạng phân tử, liên kết cộng hóa trị ngắn giữa phốt pho và carbon và sự hiện diện của nhiều tương tác không cộng hóa trị khác nhau trong phân tử. Những đặc điểm này quyết định chung các tính chất vật lý và khả năng phản ứng hóa học của các phân tử DCP. Tóm lại, đặc điểm cấu trúc của phân tử DCP có ảnh hưởng quan trọng đến tính chất hóa lý và phản ứng sinh hóa của chúng. Việc nghiên cứu, nắm vững các đặc điểm này sẽ giúp hiểu rõ hơn về tính chất, ứng dụng của DCP, đồng thời cung cấp cơ sở lý thuyết cho các nghiên cứu tiếp theo vềDicyclohexylchlorophosphin.
Chú phổ biến: dicyclohexylchlorophosphine cas 16523-54-9, nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà máy, bán buôn, mua, giá, số lượng lớn, để bán




