Bột Uridine,tinh thể hoặc bột hình kim màu trắng. Không mùi, vị hơi ngọt và hơi cay. Một loại nucleoside. Hòa tan trong nước, ít tan trong rượu loãng, không tan trong etanol khan. Nó là một dược phẩm trung gian được sử dụng để tổng hợp cytarabine. Cytarabine là một loại thuốc kháng vi-rút cũng được sử dụng để điều trị các khối u, đặc biệt là bệnh bạch cầu. Nó là một dẫn xuất methoxyadenosine được phân lập từ mật mã bọt biển Caribe. Người ta đã chứng minh rằng nó có nhiều hoạt động sinh học khác nhau, bao gồm các đặc tính chống{7}}viêm, giảm đau và giãn mạch, đồng thời có thể ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư hạch ở chuột. Thuốc y tế cuối cùng trong thực hành lâm sàng có thể được sử dụng cho bệnh thiếu máu hồng cầu khổng lồ, đồng thời cũng có thể kết hợp với các nucleoside và bazơ khác để điều trị các bệnh như bệnh gan, mạch máu não và tim mạch.

|
Công thức hóa học |
C9H12N2O6 |
|
Khối lượng chính xác |
369 |
|
Trọng lượng phân tử |
369 |
|
m/z |
244 (100.0%), 245 (9.7%), 246 (1.2%) |
|
Phân tích nguyên tố |
C, 44.27; H, 4.95; N, 11.47; O, 39.31 |
|
hình thái học |
bột |
|
Màu sắc |
trắng đến trắng nhạt |
|
điểm nóng chảy |
220-222 độ C |
|
Tỉ trọng |
1,674 ± 0,06 g/cm3 (dự đoán) |
|
Điều kiện bảo quản |
- 20 độ C |
|
Hệ số axit ( pKa ) |
1: 9h30 (25 độ C) |
|
|
|

Báo cáo về tình hình sản xuấtBột Uridine(UR) bằng quá trình lên men có cùng thời điểm với báo cáo về việc sản xuất cytidine bằng quá trình lên men. Từ cuối những năm 1980 đến giữa-những năm 1990, các nhà khoa học của công ty công nghiệp hóa chất Takeda ở Nhật Bản bắt đầu công bố thành tựu này. Họ cùng nhau nghiên cứu quá trình lên men nucleoside pyrimidine và mỗi người tập trung vào một chủ đề khác nhau. Uridine là chất trung gian quan trọng của thuốc tổng hợp và thuốc chống khối u. 5. Fluorouracil, 5, nucleoside fluorouracil và thuốc chống vi rút 5-iododeoxyuridine luôn được điều chế bằng phương pháp tổng hợp hóa học. Nếu sử dụng uridine làm tiền chất, việc bán tổng hợp hoặc thay thế nhóm chức sẽ giúp giảm đáng kể chi phí sản xuất các loại thuốc đó.
Trước đây, một số báo cáo đã sử dụng các đột biến của E. coli, Salmonella và Brevibacteria amoniac để sản xuất uridine hoặc uridine nhưng hiệu suất không vượt quá mức 59/L, không có giá trị trong sản xuất công nghiệp. Có lẽ cũng chính nhóm người này đã nghiên cứu quá trình nhân giống đột biến của uridine và cytidine. Họ đã sử dụng chủng Bacillus subtilis hoang dã giống như chủng mẹ (No.122) và đạt được thành công trong việc sản xuất uridine và cytidine bằng phương pháp lên men.

Uridine là một hợp chất nucleoside quan trọng có nhiều chức năng sinh lý quan trọng trong cơ thể sống. Trong phòng thí nghiệm, uridine có thể được tổng hợp bằng nhiều phương pháp khác nhau.
Các bước tổng hợp:
Đầu tiên, chuẩn bị các nguyên liệu thô tương ứng, bao gồm axit photphoric, uracil, metanol, v.v. Đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết của các nguyên liệu thô này đáp ứng các yêu cầu thí nghiệm.
Phản ứng phosphoryl hóa giữa uracil và axit photphoric được thực hiện trong điều kiện nhiệt độ và pH thích hợp. Phản ứng phosphoryl hóa là một bước quan trọng trong quá trình tổng hợp uridine, chuyển uridine thành uridine phosphate thông qua phản ứng este hóa giữa phosphate và uridine.
Phương trình hóa học:
H3PO4 + H2O + C4H4N2O2 → H3PO4 C4H4N2O2 + H2O
Uridine phosphate thu được ở bước trước được khử phospho trong điều kiện axit để thu được uridine. Phản ứng khử phospho chuyển uridine phosphate thành uridine thông qua quá trình thủy phân axit.
Phương trình hóa học:
H3PO4-C4H4N2O2 + H2O + H+→ C4H5N2O2 + H3PO4
Tinh chế uridine tổng hợp thông qua các phương pháp tinh chế như kết tinh lại để cải thiện độ tinh khiết của nó. Uridine tinh khiết có thể thu được ở dạng rắn thông qua quá trình kết tinh.
Làm khô và bảo quản: Làm khô uridine đã kết tinh để loại bỏ hơi ẩm. Sau khi sấy khô, uridine có thể được bảo quản trong môi trường khô ráo và tối để tránh ẩm và tiếp xúc với ánh sáng.
Thông qua các phương pháp tổng hợp uridine trong phòng thí nghiệm ở trên, có thể thu được uridine-có độ tinh khiết cao. Phương pháp này có ưu điểm là thao tác đơn giản, năng suất cao và có khả năng ứng dụng rộng rãi. Trong khi đó, việc nắm vững phương pháp tổng hợp này có thể hỗ trợ mạnh mẽ cho việc nghiên cứu trong các lĩnh vực liên quan và thúc đẩy việc nghiên cứu và phát triển ứng dụng các hợp chất nucleoside.

Bột Uridinelà một loại uridine bao gồm ribose và uracil, và là thành phần quan trọng của RNA. Nó hiện diện rộng rãi trong các sinh vật sống và đóng nhiều chức năng sinh lý quan trọng. Uridine không chỉ tham gia vào quá trình sinh tổng hợp RNA và DNA mà còn liên quan chặt chẽ đến sự lắng đọng glycogen, quá trình glycosyl hóa protein và lipid, duy trì nhiệt độ cơ thể và nhịp sinh học.
Chức năng sinh lý của uridine trong cơ thể sinh vật
1. Thúc đẩy quá trình sinh tổng hợp RNA và DNA
Uridine là tiền chất trực tiếp của RNA, tạo thành các chuỗi RNA cùng với adenosine, guanosine và cytidine. Uridine đóng vai trò quan trọng trong việc biểu hiện gen và tổng hợp protein. Nó tham gia vào quá trình phiên mã, phiên mã thông tin DNA thành RNA, từ đó hướng dẫn quá trình tổng hợp protein. Ngoài ra, uridine còn gián tiếp hỗ trợ quá trình sửa chữa và sao chép DNA bằng cách tác động lên hoạt động của các enzyme liên quan.
2. Duy trì sức khỏe và chức năng của tế bào
Uridine duy trì chức năng tế bào bình thường bằng cách thúc đẩy quá trình tổng hợp DNA và RNA. DNA và RNA là chất mang thông tin di truyền của tế bào, sự tổng hợp và biểu hiện bình thường của chúng rất quan trọng cho sự phát triển, phân chia và trao đổi chất của tế bào. Sự thiếu hụt uridine có thể dẫn đến rối loạn chức năng tế bào, từ đó ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của cơ thể.
3. Tăng cường sức khỏe não bộ và phát triển thần kinh
Uridine đóng vai trò quan trọng trong não và là nguyên liệu thô quan trọng để tổng hợp các chất dẫn truyền thần kinh và các chất điều hòa thần kinh. Nó tham gia vào việc hình thành các khớp thần kinh trong tế bào thần kinh, tăng cường trí nhớ và khả năng học tập. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng uridine có thể thúc đẩy sự phát triển và sửa chữa tế bào thần kinh, giúp giảm bớt một số rối loạn thần kinh như suy giảm nhận thức và các bệnh thoái hóa thần kinh. Ngoài ra, uridine còn hỗ trợ sự phát triển thần kinh của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bằng cách tăng hàm lượng DHA trong tế bào thần kinh, thúc đẩy sự phát triển bình thường của hệ thần kinh.
4. Cải thiện chức năng gan và trao đổi chất
Uridine đóng vai trò quan trọng trong gan, tham gia vào quá trình tổng hợp phospholipid và hỗ trợ tạo ra và duy trì màng tế bào. Phospholipid là thành phần quan trọng của màng tế bào và rất quan trọng để duy trì cấu trúc và chức năng bình thường của tế bào gan. Uridine thúc đẩy quá trình tổng hợp phospholipid, giúp bảo vệ tế bào gan khỏi bị hư hại và thúc đẩy quá trình sửa chữa và tái tạo gan. Ngoài ra, uridine còn tham gia vào quá trình tổng hợp và phân hủy glycogen, điều hòa lượng đường trong máu và đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng trao đổi chất ở gan.
5. Điều hòa lượng đường trong máu và cải thiện bệnh tiểu đường
Uridine có khả năng điều chỉnh lượng đường trong máu. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng uridine có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu bằng cách ảnh hưởng đến quá trình tiết insulin và trao đổi chất. Việc bổ sung uridine trong điều kiện chế độ ăn-nhiều chất béo có thể làm giảm lượng đường trong máu và cải thiện khả năng dung nạp glucose. Tuy nhiên, trong điều kiện ăn uống bình thường, việc bổ sung uridine lâu dài có thể dẫn đến lượng đường trong máu tăng cao và tình trạng kháng insulin. Điều này chỉ ra rằng sự điều hòa chuyển hóa glucose của uridine bị ảnh hưởng bởi mức calo trong chế độ ăn. Vì vậy, trong điều trị bệnh tiểu đường, việc bổ sung uridine cần thận trọng và điều chỉnh tùy theo tình hình cụ thể.
6. Chống viêm và điều hòa miễn dịch
Uridine có đặc tính chống{0}}viêm nhất định, có thể làm giảm phản ứng viêm và điều chỉnh chức năng của hệ thống miễn dịch. Nó tham gia vào các quá trình trao đổi chất khác nhau trong cơ thể, tăng cường khả năng chống lại bệnh tật của cơ thể bằng cách điều chỉnh hoạt động của các tế bào miễn dịch. Trong một số nghiên cứu, uridine được cho là có tác dụng tăng cường chức năng của tế bào T và tế bào B, điều này rất quan trọng để duy trì sự cân bằng miễn dịch tổng thể. Tác dụng chống{4}}viêm và điều hòa miễn dịch của uridine có thể liên quan đến vai trò của nó trong việc điều chỉnh việc sản xuất và giải phóng cytokine.
7. Tham gia chuyển hóa mỡ và điều hòa cân nặng
Uridine có liên quan chặt chẽ đến quá trình chuyển hóa chất béo. Nó tham gia vào quá trình tổng hợp và phân hủy mô mỡ, ảnh hưởng đến sự ổn định của lipid máu. Một số nghiên cứu cho thấy rằng việc bổ sung uridine ngoại sinh-lâu dài có thể dẫn đến sự xuất hiện của gan nhiễm mỡ, trong khi những nghiên cứu khác cho rằng việc bổ sung uridine có thể ngăn ngừa sự tích tụ mỡ gan do thuốc-gây ra. Điều này cho thấy vai trò của uridine trong quá trình chuyển hóa chất béo rất phức tạp và vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho thấy uridine có thể ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp uridine và tích tụ chất béo bằng cách điều chỉnh hoạt động của protein liên kết với yếu tố phiên mã X hộp 1 (Xbp1) trong mô mỡ. Sự biểu hiện quá mức của Xbp1 có thể làm tăng quá trình tổng hợp uridine và ức chế sự tích tụ chất béo, cho thấy Xbp1 có thể là chất trung gian giữa chuyển hóa uridine và chất béo, đóng vai trò hiệp đồng trong bệnh béo phì.
8. Duy trì nhịp sinh học và điều hòa nhiệt độ cơ thể
Uridine cũng có thể điều chỉnh các nhịp sinh học quan trọng trong cơ thể, chẳng hạn như nhiệt độ cơ thể và nhịp sinh học. Những nhịp điệu này rất quan trọng đối với các chức năng sinh lý bình thường của sinh vật. Uridine duy trì nhịp sinh học và nhịp nhiệt độ cơ thể của sinh vật bằng cách điều chỉnh sự biểu hiện của các gen liên quan đến đồng hồ. Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với khả năng thích nghi và khả năng sinh tồn của sinh vật.
Triển vọng nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng của uridine
Mặc dù uridine có tác dụng sinh lý và dược lý quan trọng nhưng vẫn còn tương đối ít nghiên cứu về ứng dụng lâm sàng của nó. Tuy nhiên, với sự hiểu biết sâu sắc hơn về chức năng sinh lý của uridine, triển vọng ứng dụng của nó trong điều trị bệnh lâm sàng đang dần xuất hiện. Ví dụ, trong các bệnh về hệ thần kinh, bệnh gan, tiểu đường, béo phì và điều hòa miễn dịch, uridine có thể có tác dụng điều trị tiềm năng. Ngoài ra, uridine cũng có thể đóng vai trò là dấu ấn sinh học để chẩn đoán sớm và đánh giá tiên lượng bệnh.
Tuy nhiên, việc ứng dụng lâm sàng củabột uridinevẫn phải đối mặt với một số thách thức. Ví dụ, con đường trao đổi chất và cơ chế dược lý của uridine chưa được làm rõ hoàn toàn; Liều lượng và phương pháp sử dụng uridine cần được tối ưu hóa hơn nữa; Tính an toàn và hiệu quả lâu dài của uridine cần có nhiều thử nghiệm lâm sàng hơn để xác nhận. Do đó, nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào con đường trao đổi chất, cơ chế dược lý và ứng dụng lâm sàng của uridine, cung cấp cơ sở khoa học hơn cho ứng dụng lâm sàng của nó.
Câu hỏi thường gặp
Uridine dùng để làm gì?
+
-
Uridine là một nucleoside có thể được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm khác nhau hoặc được cơ thể tổng hợp từ uracil. Nó đóng một vai trò trong quá trình trao đổi chất và có thể được sử dụngđể điều trị các triệu chứng lo âu và trầm cảm, mặc dù cần nghiên cứu thêm trước khi đề xuất bổ sung.
Khi nào tôi nên dùng uridine?
-
Thuốc này nên được sử dụng như thế nào? Uridine triacetate có dạng hạt để uống. Nó thường được lấycó hoặc không có bữa ăn bốn lần một ngày (cứ sau 6 giờ) với 20 liều. Dùng uridine triacetate vào cùng thời điểm mỗi ngày.
Uridine ảnh hưởng đến não như thế nào?
+
-
Việc bổ sung uridine không chỉ làm tăng quá trình oxy hóa protein O{0}}GlcNAcylation mà cònthúc đẩy tổng hợp màng khớp thần kinh ở vỏ não và vùng hải mã. Uridine là chất nền để tổng hợp cytidine triphosphate, nucleotide được sử dụng để sản xuất CDP-choline và CDP-etanolamine.
Uridine có tăng cường dopamine không?
+
-
Bổ sung uridine{1}}5′-monophosphate trong chế độ ăn uốngtăng kali-gây giải phóng dopaminevà thúc đẩy sự phát triển thần kinh ở chuột già.
Uridine có ảnh hưởng đến giấc ngủ không?
+
-
Nó được thiết lập tốt rằnguridine là một trong những chất-thúc đẩy giấc ngủ, do đó, chúng tôi đã tổng hợp được các loại hợp chất thôi miên mới từ nucleoside oxopyrimidine.
Chú phổ biến: bột uridine cas 58-96-8, nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà máy, bán buôn, mua, giá, số lượng lớn, để bán





