Shaanxi BLOOM Tech Co., Ltd. là một trong những nhà sản xuất và cung cấp giàu kinh nghiệm nhất về axit 3,5-dichlorophenylboronic cas 67492-50-6 tại Trung Quốc. Chào mừng bạn đến với bán buôn axit 3,5-dichlorophenylboronic chất lượng cao số lượng lớn cas 67492-50-6 để bán ở đây từ nhà máy của chúng tôi. Dịch vụ tốt và giá cả hợp lý có sẵn.
Axit 3,5-Dichlorophenylboronictồn tại ở dạng rắn và thường ở dạng bột tinh thể màu trắng. Công thức phân tử là C6H4BCl2O2, CAS67492-50-6 và trọng lượng phân tử tương đối là 191,81 g/mol. Hợp chất này không dễ bay hơi dưới áp suất khí quyển và có thể hòa tan trong nhiều dung môi hữu cơ như etanol, axeton, dimethylformamid, tetrahydrofuran, v.v. Tuy nhiên, độ hòa tan trong nước tương đối thấp. Nó là một chất dễ cháy có thể bốc cháy khi tiếp xúc với ngọn lửa hoặc điều kiện nhiệt độ cao.

|
Công thức hóa học |
C6H5BCl2O2 |
|
Khối lượng chính xác |
190 |
|
Trọng lượng phân tử |
191 |
|
m/z |
190 (100.0%), 192 (63.9%), 189 (24.8%), 191 (15.9%), 194 (10.2%), 191 (6.5%), 193 (4.1%), 193 (2.5%), 190 (1.6%), 192 (1.0%) |
|
Phân tích nguyên tố |
C, 37,77; H, 2,64; B, 5,67; Cl, 37,16; Ô, 16,77 |
|
|
|

Các kỹ sư và nhà nghiên cứu hóa học là những người sử dụng chính hợp chất này. Họ cần sử dụng hợp chất này để tổng hợp hóa học, phản ứng xúc tác cũng như các thí nghiệm và nghiên cứu khác nhằm thúc đẩy sự phát triển của kỹ thuật và công nghệ hóa học.
Là một chất hóa học nên hợp chất này phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn khi sử dụng. Theo thông tin an toàn có liên quan, hợp chất này có tác dụng gây kích ứng mắt, đường hô hấp và da. Do đó, phải đeo găng tay, kính bảo hộ hoặc tấm che mặt phù hợp trong quá trình sử dụng để tránh tiếp xúc trực tiếp. Nếu nó vô tình tiếp xúc với da hoặc mắt, hãy rửa ngay với nhiều nước và tìm cách điều trị y tế. Ngoài ra, nên bảo quản trong hộp kín và để ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa các chất oxy hóa. Trong quá trình vận hành, tránh hít phải bụi, khói hoặc hơi nước và đảm bảo thông gió đầy đủ. Nếu xảy ra rò rỉ, cần có biện pháp ngay lập tức để ngăn chặn rò rỉ lan rộng và ngăn chặn sản phẩm xâm nhập vào cống rãnh hoặc thải ra môi trường.

Mục đích

Chất này chủ yếu được sử dụng làm thuốc thử sinh hóa và đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu liên quan đến khoa học đời sống. Nó có thể được sử dụng làm vật liệu sinh học hoặc hợp chất hữu cơ cho các thí nghiệm và nghiên cứu sinh hóa khác nhau. Do cấu trúc hóa học đặc biệt của nó, nó cũng đóng một vai trò quan trọng trong hóa học tổng hợp, phản ứng xúc tác và quá trình sinh hóa.
Các vấn đề vật chất gặp phải với hợp chất này là gì?
Trong quá trình sử dụngAxit 3,5-dichlorophenylboronic, một số vấn đề liên quan đến vật chất có thể gặp phải. Những vấn đề này có thể xuất phát từ tính chất vật lý, độ ổn định hóa học và sự tương tác với các chất khác của hợp chất.
Các vấn đề gây ra bởi tính chất vật lý
Hợp chất này là một loại bột màu trắng đến trắng có độ hút ẩm nhất định. Trong quá trình bảo quản và vận chuyển, nếu niêm phong không chặt hoặc độ ẩm môi trường quá cao có thể khiến hợp chất hút ẩm và vón cục, ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng. Ngoài ra, nó có điểm nóng chảy cao và cần được gia nhiệt và xử lý trong các điều kiện nhiệt độ cụ thể.
Vấn đề ổn định hóa học
Hợp chất này tương đối ổn định ở nhiệt độ phòng, nhưng có thể phân hủy hoặc phản ứng với các chất khác trong một số điều kiện nhất định. Ví dụ, trong môi trường nhiệt độ cao, axit mạnh hoặc kiềm mạnh, các hợp chất có thể bị phân hủy tạo ra khí hoặc chất độc hại. Vì vậy, cần kiểm soát chặt chẽ các điều kiện phản ứng trong quá trình sử dụng để tránh tai nạn.
Tương tác với các chất khác
Hợp chất này có thể trải qua các phản ứng hóa học hoặc thay đổi vật lý khi trộn với các chất khác. Những tương tác này có thể ảnh hưởng đến độ tinh khiết, hoạt tính hoặc độ ổn định của hợp chất. Vì vậy, khi pha chế dung dịch hoặc tiến hành phản ứng hóa học cần phải lựa chọn cẩn thận dung môi, chất phản ứng và kiểm soát chặt chẽ điều kiện phản ứng.
Làm thế nào để khuếch đại ưu điểm của axit 3,5-dichlorophenylboronic và tránh nhược điểm của nó
Ưu điểm phóng đại
Tối ưu hóa quá trình tổng hợp
Bằng cách cải tiến phương pháp tổng hợp, tối ưu hóa điều kiện phản ứng và lựa chọn chất xúc tác, hiệu suất và độ tinh khiết của hợp chất có thể tăng lên. Điều này không chỉ có thể giảm chi phí sản xuất mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh thị trường của sản phẩm.
Mở rộng lĩnh vực ứng dụng
Tích cực nghiên cứu ứng dụng mới của hợp chất này trong tổng hợp thuốc, khoa học vật liệu, kỹ thuật hóa học. Bằng cách kết hợp hoặc sửa đổi với các hợp chất khác, có thể phát triển các sản phẩm mới có giá trị gia tăng cao hơn và triển vọng ứng dụng rộng hơn.
Tăng cường các biện pháp bảo vệ môi trường
Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về môi trường trong quá trình sản xuất và có biện pháp xử lý chất thải hiệu quả. Đồng thời, tích cực phát triển các phương pháp tổng hợp, xúc tác thân thiện với môi trường để giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Tránh nhược điểm
Tăng cường bảo vệ an toàn
Cần có các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt như đeo kính bảo hộ, găng tay và mặt nạ phòng độc khi xử lý và sử dụng hợp chất này. Đồng thời, tăng cường đào tạo, giáo dục về an toàn cho nhân viên để nâng cao nhận thức về an toàn.
Kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm
Đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết của sản phẩm thông qua hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Điều này không chỉ có thể nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường của sản phẩm mà còn giảm thiểu khiếu nại của khách hàng và rủi ro trả lại do vấn đề chất lượng sản phẩm gây ra.
Tăng cường giám sát và đánh giá môi trường
Thường xuyên theo dõi, đánh giá nước thải, khí thải, chất thải rắn phát sinh trong quá trình sản xuất. Nếu phát hiện có vấn đề cần có biện pháp khắc phục, cải thiện kịp thời để giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cấp công nghiệp
Tích cực giới thiệu và phát triển các công nghệ, quy trình, thiết bị mới nhằm thúc đẩy quá trình nâng cấp và chuyển đổi ngành. Thông qua đổi mới công nghệ và nâng cấp công nghiệp, chúng tôi mong muốn nâng cao giá trị gia tăng và khả năng cạnh tranh thị trường của sản phẩm đồng thời giảm tác động của chúng đến môi trường.
Các vấn đề và khó khăn trong sản xuất hợp chất này
► Phương pháp sản xuất
Quá trình tổng hợp chất này thường bao gồm nhiều bước và phản ứng hóa học phức tạp. Một phương pháp tổng hợp phổ biến là thêm axit phenylboronic và clorua dạng đồng vào DMF khô, phản ứng ở nhiệt độ thấp và thêm đồng iodua làm chất xúc tác. Sau đó, phản ứng được khuấy ở nhiệt độ phòng trong 24 giờ, sản phẩm được lọc và rửa bằng nước, sau đó được chiết bằng ete. Cuối cùng, lớp ether được cô đặc bằng thiết bị bay hơi quay để thu được sản phẩm tinh thể gồmAxit 3,5-dichlorophenylboronic.
► Khó khăn trong sản xuất
Yêu cầu thu mua nguyên liệu thô và độ tinh khiết
Các nguyên liệu thô cần thiết để tổng hợp hợp chất này, chẳng hạn như axit phenylboronic và clorua dạng cốc, đòi hỏi độ tinh khiết cao để đảm bảo chất lượng và năng suất của sản phẩm cuối cùng. Việc mua những nguyên liệu thô này có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như sự ổn định của chuỗi cung ứng, biến động giá cả và danh tiếng của nhà cung cấp.
Kiểm soát điều kiện phản ứng
Việc lựa chọn nhiệt độ phản ứng, áp suất và chất xúc tác trong quá trình tổng hợp là rất quan trọng đối với hiệu suất và độ tinh khiết của sản phẩm cuối cùng. Những điều kiện này cần phải được kiểm soát một cách chính xác để tránh tạo ra-sản phẩm phụ và sự xuống cấp của sản phẩm.
Tách và tinh chế sản phẩm
Do khả năng hòa tan của hợp chất trong hệ thống phản ứng hạn chế nên việc tách và tinh chế sản phẩm có thể gặp khó khăn. Ngoài ra, độ ổn định của sản phẩm cũng có thể bị ảnh hưởng trong quá trình tách và tinh chế.
Tác động môi trường
Các dung môi và chất xúc tác được sử dụng trong quá trình tổng hợp có thể gây ô nhiễm môi trường. Vì vậy, cần có các biện pháp quản lý chất thải hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Các hóa chất độc hại phổ biến trong phòng thí nghiệm là gì?
Hợp chất hữu cơ
Benzen: Hít phải, nuốt phải và hấp thụ qua da đều có thể gây hại và gây ung thư.
Toluene: Nó có tác dụng gây mê hệ thần kinh trung ương và việc tiếp xúc lâu dài-có thể dẫn đến ngộ độc mãn tính.
Dichloromethane: Hít phải có thể gây ức chế hệ thần kinh trung ương và phơi nhiễm lâu dài có thể dẫn đến ung thư.
Acrylamide: Đây là một chất độc thần kinh tiềm ẩn có thể được hấp thụ qua da.
hợp chất vô cơ
Xyanua (chẳng hạn như kali xyanua và natri xyanua): Có độc tính cao và có thể nhanh chóng gây tử vong.
Arsenide (chẳng hạn như asen trioxide): Tiếp xúc lâu dài,-có độc tính cao có thể dẫn đến ngộ độc mãn tính.
Muối kim loại nặng (như thủy ngân clorua, chì nitrat): có thể gây tổn thương hệ thần kinh và nhiều cơ quan.
Axit sulfuric, axit clohydric, axit nitric: có tính ăn mòn mạnh, có thể gây bỏng nặng.
Hóa chất độc hại khác
Khí clo: Hít phải có thể gây kích ứng đường hô hấp và phù phổi, và có thể gây tử vong trong trường hợp nghiêm trọng.
Phosphine: Hít phải có thể gây ngộ độc cấp tính và ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.
Colchicine: Có độc tính cao, có thể gây ung thư và tổn thương gen.
Công dụng của điểm nóng chảy và điểm sôi của hợp chất này là gì?
► Điểm nóng chảy (315 độ C)
- Xác định độ tinh khiết: Bằng cách đo điểm nóng chảy của mẫu và so sánh nó với điểm nóng chảy của một sản phẩm nguyên chất đã biết (315 độ C), có thể xác định được độ tinh khiết của mẫu. Nếu điểm nóng chảy của mẫu dưới 315 độ C hoặc có phạm vi điểm nóng chảy thì điều đó cho thấy mẫu có thể chứa tạp chất.
- Đánh giá độ ổn định nhiệt: Các chất có điểm nóng chảy cao hơn thường có độ ổn định nhiệt tốt hơn. Điểm nóng chảy cao của axit 3,5-dichlorophenylboronic cho thấy nó không dễ bị phân hủy trong quá trình đun nóng và thích hợp cho các phản ứng hóa học đòi hỏi nhiệt độ cao hơn.
- Nghiên cứu cấu trúc tinh thể: Các chất có nhiệt độ nóng chảy cao thường có cấu trúc tinh thể tương đối nhỏ gọn. Bằng cách nghiên cứu điểm nóng chảy của nó, người ta có thể suy ra loại tinh thể của nó và cường độ của lực liên phân tử.
► Điểm sôi (351,7 ± 52,0 độ C ở 760 mmHg)
- Tách riêng hỗn hợp: Nếu có sự chênh lệch đáng kể về nhiệt độ sôi giữa C6H5BCl2O2 và các thành phần khác trong hỗn hợp thì có thể tách riêng bằng phương pháp chưng cất hoặc các phương pháp khác.
- Kiểm soát điều kiện phản ứng: Trong các phản ứng hóa học, bằng cách kiểm soát nhiệt độ của hệ phản ứng đạt đến hoặc vượt quá điểm sôi của chất, nó có thể thúc đẩy sự bay hơi hoặc phản ứng của nó với các chất phản ứng khác, từ đó kiểm soát hướng và tốc độ của phản ứng.
- Đánh giá độ bay hơi: Các chất có điểm sôi cao hơn có độ bay hơi thấp hơn. Điểm sôi cao cho thấy nó không dễ bay hơi ở nhiệt độ phòng, khiến nó phù hợp cho các thí nghiệm và quy trình công nghiệp đòi hỏi sự ổn định ở nhiệt độ thấp hơn.
Axit 3,5-Dichlorophenylboronic từ serine protease thành protein liên kết carbohydrate
Axit 3,5-Dichlorophenylboronic (DCPB), là một hợp chất thơm chứa boron, đã cho thấy tiềm năng to lớn trong lĩnh vực khoa học đời sống do cấu trúc hóa học độc đáo của nó (vị trí thứ 3 và thứ 5 của vòng benzen được thay thế bằng các nguyên tử clo và nhóm axit boronic cung cấp khả năng phản ứng). Từ protease serine xúc tác quá trình thủy phân protein đến protein liên kết carbohydrate nhận biết các phân tử carbohydrate, DCPB tham gia sâu vào các quá trình sinh học quan trọng như điều hòa hoạt động của enzyme, tương tác protein và truyền tín hiệu chuyển hóa glucose thông qua biến đổi cộng hóa trị, liên kết không cộng hóa trị và cơ chế mô phỏng cấu trúc.

Cấu trúc và chức năng của Serine Protease
Protease serine là một họ enzyme dựa vào dư lượng serine trung tâm hoạt động (Ser) để xúc tác quá trình thủy phân liên kết peptide và tham gia rộng rãi vào các quá trình sinh lý như tiêu hóa, đông máu và phản ứng miễn dịch. Cấu trúc điển hình của nó bao gồm bộ ba xúc tác (Ser His Asp), trong đó nhóm hydroxyl của Ser hoạt động như một nucleophile để tấn công carbonyl carbon của liên kết peptide cơ chất, tạo thành enzyme acyl cộng hóa trị trung gian, sau đó được thủy phân để hoàn thành chu trình xúc tác.
Biến đổi cộng hóa trị của protease serine bằng DCPB
DCPB có thể liên kết cộng hóa trị với nhóm Ser hydroxyl ở trung tâm hoạt động của serine protease thông qua các nhóm axit boronic, tạo thành liên kết este boronic và ức chế hoạt động của enzyme. Ví dụ, trong trypsin, sự biến đổi DCPB dẫn đến giảm đáng kể khả năng thủy phân các cơ chất của enzyme như liên kết peptide cuối cùng của arginine hoặc lysine carboxyl, với giá trị IC ₅₀ đạt đến mức micromol. Tác dụng ức chế này có thể đảo ngược và hoạt động của enzyme có thể được phục hồi bằng cách thêm các chất nền cạnh tranh quá mức hoặc điều chỉnh độ pH, mang lại những ý tưởng mới cho việc thiết kế các chất ức chế enzyme có thể kiểm soát được.


Ảnh hưởng của DCPB đến cấu trúc và động lực học của enzyme
Ngoài việc biến đổi cộng hóa trị trực tiếp, DCPB cũng có thể ảnh hưởng đến sự ổn định về hình dạng của enzyme thông qua các tương tác không cộng hóa trị như tương tác kỵ nước và liên kết hydro. Mô phỏng động lực phân tử cho thấy sau khi liên kết DCPB, có một chút thay đổi trong cách sắp xếp không gian của bộ ba xúc tác trypsin, dẫn đến hiệu suất chuyển proton của His giảm và do đó làm suy yếu hoạt động xúc tác. Ngoài ra, nhóm thế clo của DCPB có thể được nhúng vào túi kỵ nước của enzyme, ổn định cấu trúc không hoạt động của enzyme và hình thành tác dụng ức chế lâu dài.
Trường hợp ứng dụng: Phát triển chất ức chế Thrombin
Thrombin là một protease serine quan trọng, đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành huyết khối. Dựa trên đặc điểm hình thành este boronic của DCPB, các nhà nghiên cứu đã thiết kế một loạt chất ức chế trombin, trong đó các hợp chất tiêu biểu đã cho thấy tác dụng chống huyết khối đáng kể trên mô hình động vật và có tác dụng phụ chảy máu thấp hơn so với thuốc heparin truyền thống. Thành tựu này cung cấp một loại thuốc ứng cử viên mới để điều trị các bệnh tim mạch.

Chú phổ biến: Axit 3,5-dichlorophenylboronic cas 67492-50-6, nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà máy, bán buôn, mua, giá, số lượng lớn, để bán




