• Metyl 5-aminopyridine-3-carboxylat CAS 36052-25-2
    Mã sản phẩm: BM-1-2-259. Số CAS: 36052-25-2. Công thức phân tử: C7H8N2O2. Trọng lượng phân tử: 152,15. Số EINECS: /. Số MDL: MFCD04038688. Mã HS: 29339900. Analysis items:
  • Kẽm Ditetrafluoroborate Hydrat CAS 27860-83-9
    Mã sản phẩm: BM-1-2-257. Số CAS: 27860-83-9. Công thức phân tử: BF4H2OZn+. Trọng lượng phân tử: 170,2. Số EINECS: 629-419-2. Số MDL: MFCD00150371. Mã HS: 28269090. Analysis items:
  • Bột clohexidine CAS 55-56-1
    Mã sản phẩm: BM-1-2-256. Số CAS: 55-56-1. Công thức phân tử: C22H30Cl2N10. Trọng lượng phân tử: 505,45. Số EINECS: 200-238-7. Số MDL: MFCD00009673. Mã HS: 29215900. Analysis
  • O-phthalaldehyd cas 643-79-8
    Mã sản phẩm: BM -1-2-255. Số CAS: 643-79-8. Công thức phân tử: C8H6O2. Trọng lượng phân tử: 134,13. Số einecs: 211-402-2. MDL số: MFCD00003335. Mã HS: 29122900. Analysis items:
  • Caesium sunfat CAS 10294-54-9
    Mã sản phẩm: BM-1-2-254. Số CAS: 10294-54-9. Công thức phân tử: Cs2O4S. Trọng lượng phân tử: 361,87. Số EINECS: 233-662-6. Số MDL: MFCD00010959. Mã HS: 28332990. Analysis items:
  • Tetrabutyl Titanat CAS 5593-70-4
    Mã sản phẩm: BM-1-2-251. Số CAS: 5593-70-4. Công thức phân tử: C16H36O4Ti. Trọng lượng phân tử: 340,32. Số EINECS: 227-006-8. Số MDL: MFCD00009433. Mã HS: 29051900. Analysis
  • Liti Bromua CAS 7550-35-8
    Mã sản phẩm: BM-1-2-250. Số CAS:7550-35-8. Công thức phân tử: BrLi. Trọng lượng phân tử: 86.85. Số EINECS: 231-439-8. Số MDL: MFCD00011077. Mã HS: 28275900. Analysis items:
  • Metyl Isoeugenol CAS 93-16-3
    Mã sản phẩm: BM-1-2-253. Số CAS: 93-16-3. Công thức phân tử: C11H14O2. Trọng lượng phân tử: 178,23. Số EINECS: 202-224-6. Số MDL: MFCD00009282. Mã HS: 29093090. Analysis items:
  • 2,6-naphthalenedicarboxylic acid CAS 1141-38-4
    Mã sản phẩm: BM-1-2-252. Số CAS: 7447-41-8. Công thức phân tử: Licl. Trọng lượng phân tử: 42,39. Số Einecs: 231-212-3. MDL số: MFCD00064606. Mã HS: 28273980. Analysis items:
  • Bột lithium clorua CAS 7447-41-8
    Mã sản phẩm: BM-1-2-252. Số CAS: 7447-41-8. Công thức phân tử: Licl. Trọng lượng phân tử: 42,39. Số Einecs: 231-212-3. MDL số: MFCD00064606. Mã HS: 28273980. Analysis items:
  • Xylenol Orange Disodium Salt CAS 3618-43-7
    Mã sản phẩm: BM-1-2-249. Số CAS: 3618-43-7. Công thức phân tử: C31H33N2Nao13s. Trọng lượng phân tử: 696,66. Số Einecs: 222-805-8. MDL số: MFCD00044293. Mã HS: 29349990. Analysis
  • Bột Ytterbium CAS 7440-64-4
    Mã sản phẩm: BM-1-2-248. Số CAS: 7440-64-4. Công thức phân tử: Yb. Trọng lượng phân tử: 173,04. Số EINECS: 231-173-2. Số MDL: MFCD00011286. Mã HS: 28053090. Analysis items:

Là một trong những nhà sản xuất và cung cấp thuốc thử phòng thí nghiệm chuyên nghiệp nhất ở Trung Quốc, chúng tôi nổi bật bởi dịch vụ tốt và giá cả cạnh tranh. Hãy yên tâm mua hoặc bán buôn thuốc thử phòng thí nghiệm chất lượng cao số lượng lớn để bán tại đây từ nhà máy của chúng tôi.