Các sản phẩm

  • METHYL 5-TERT-BUTYL-2-HYDROXYBENZOATE CAS 52888-72-9
    Mã sản phẩm: BM-2-1-075. Tên tiếng Anh: Methyl 5-Tert-Butyl-2-Hydroxybenzoate. Số CAS: 52888-72-9. Công thức phân tử: c12h16o3. Trọng lượng phân tử: 208,25. Mã HS: 29223900.
  • Chất lỏng Isopropyl Myristate CAS 110-27-0
    Mã sản phẩm: BM-2-3-023. Tên tiếng Anh: Isopropyl Myristate. Số CAS: 110-27-0. Công thức phân tử: c17h34o2. Trọng lượng phân tử: 270,45. Số EINECS: 203-751-4. Mã HS: 29159080.
  • Decanoyl/octanoyl glycerides CAS 65381-09-1
    Mã sản phẩm: BM-2-3-022. Tên tiếng Anh: Decanoyl / Octanoyl Glycerides. CAS số: 65381-09-1. Công thức phân tử: C13H26O4 C11H22O4. Trọng lượng phân tử: 464.635. Einecs số:
  • DBDMH CAS 77-48-5
    Mã sản phẩm: BM-3-2-028. Tên tiếng Anh: 1,3-Dibromo-5,5-Dimethylhydantoin/DBDMH. Số CAS: 77-48-5. Công thức phân tử: C5H6Br2N2O2. Trọng lượng phân tử: 285,92. Số EINECS:
  • Chất chống oxy hóa 1520 CAS 110553-27-0
    Mã sản phẩm: BM-2-1-073. Tên tiếng Anh: Chất chống oxy hóa 1520. Số CAS: 110553-27-0. Công thức phân tử: c25h44os2. Trọng lượng phân tử: 424,75. Số EINECS: 402-860-6. Mã HS:
  • 2-Amino-5-Chlorobenzophenone CAS 719-59-5
    Mã sản phẩm: BM-2-1-074. Tên tiếng Anh: 2-Amino-5-Chlorobenzophenone. Số CAS: 719-59-5. Công thức phân tử: c13h10clno. Trọng lượng phân tử: 231,68. Số EINECS: 211-949-7. Mã HS:
  • Chất lỏng Octocrylene CAS 6197-30-4
    Mã sản phẩm: BM-2-1-072. Tên tiếng Anh: Octocrylene. Số CAS: 6197-30-4. Công thức phân tử: c24h27no2. Trọng lượng phân tử: 361,48. Số EINECS: 228-250-8. Mã HS: 29269095. Analysis
  • Dung dịch Homosalate CAS 118-56-9
    Mã sản phẩm: BM-2-1-070. Tên tiếng Anh: Homosate. Số CAS: 118-56-9. Công thức phân tử: c16h22o3. Trọng lượng phân tử: 262,34. EINECS số: 204-260-8. Mã HS: 29182300. Analysis
  • Bột Avobenzone CAS 70356-09-1
    Mã sản phẩm: BM-2-1-071. Tên tiếng Anh: Avobenzone. Số CAS: 70356-09-1. Công thức phân tử: c20h22o3. Trọng lượng phân tử: 310,39. Số EINECS: 274-581-6. Mã HS: 29182300. Analysis
  • Quinine Hydrochloride/Hcl CAS 60-93-5
    Mã sản phẩm: BM-2-5-096. Tên tiếng Anh: Quinine HCl/ hydrochloride. Số CAS: 130-89-2. Công thức phân tử: c20h25cln2o2. Trọng lượng phân tử: 360,88. Số EINECS: 205-001-1. Mã HS:
  • Bột Tryptamine CAS 61-54-1
    Mã sản phẩm: BM-2-1-067. Tên tiếng Anh: Tryptamin. Số CAS: 61-54-1. Công thức phân tử: c10h12n2. Trọng lượng phân tử: 160,22. Số EINECS: 200-510-5. Mã HS: 29339990. Analysis
  • Eriodictyol Powder CAS 552-58-9
    Mã sản phẩm: BM-2-5-097. Tên tiếng Anh: Eriodictyol. CAS số: 552-58-9. Công thức phân tử: C15H12O6. Trọng lượng phân tử: 288,25. Einecs số: 209-016-4. MDL số: MFCD00135890. Mã HS: