Các sản phẩm

  • Dầu Dimethicone CAS 9006-65-9
    Mã sản phẩm: BM-3-2-027. Tên tiếng Anh: Dimethicone. Số CAS: 9006-65-9. Công thức phân tử: c6h18osi2. Trọng lượng phân tử: 162,37752. Mã Hs: Cần xác nhận. Analysis items:
  • 4-Amino-1-Butanol CAS 13325-10-5
    Mã sản phẩm: BM-2-1-062. Tên tiếng Anh: 4-Amino-1-Butanol. Số CAS: 13325-10-5. Công thức phân tử: c4h11no. Trọng lượng phân tử: 89,14. Số EINECS: 236-364-4. Mã HS: 29221980.
  • Bột Tropicamide CAS 1508-75-4
    Mã sản phẩm: BM-2-5-093. Tên tiếng Anh: Tropicamide/Mydriacyl. Số CAS: 1508-75-4. Công thức phân tử: c17h20n2o2. Trọng lượng phân tử: 284,35. EINECS số: 216-140-2. Mã HS:
  • Bột natri cacbonat CAS 497-19-8
    Mã sản phẩm: BM-3-2-040. Tên tiếng Anh: Natri cacbonat. Số CAS: 497-19-8. Công thức phân tử: CNa2O3. Trọng lượng phân tử: 105,99. EINECS số: 207-838-8. Số MDL:MFCD00003499. Mã HS:
  • Kali Formate Powder CAS 590-29-4
    Mã sản phẩm: BM-3-2-031. Tên tiếng Anh: Kali Formate. CAS số: 590-29-4. Công thức phân tử: CHKO2. Trọng lượng phân tử: 84,12. Einecs số: 209-677-9. Mã HS: 29151200. Analysis
  • Bột Letrozole CAS 112809-51-5
    Mã sản phẩm: BM-2-5-092. Tên tiếng Anh: Letrozole. CAS số: 112809-51-5. Công thức phân tử: C17H11N5. Trọng lượng phân tử: 285.3. Einecs số: 675-034-8. Mã HS: 2933997500. Analysis
  • Bột canxi Formate CAS 544-17-2
    Mã sản phẩm: BM-3-2-026. Tên tiếng Anh: Canxi formate. Số CAS: 544-17-2. Công thức phân tử: c2h2cao4. Trọng lượng phân tử: 130,11. Số EINECS: 208-863-7. Mã HS: 29151200. Analysis
  • Thuốc thử Triphenylphosphine CAS 603-35-0
    Mã sản phẩm: BM-3-2-025. Tên tiếng Anh: Triphenylphosphine. Số CAS: 603-35-0. Công thức phân tử: c18h15. Trọng lượng phân tử: 262,29. Số EINECS: 210-036-0. Mã HS: 29310095.
  • Natri P-toluenesulfinate CAS 824-79-3
    Mã sản phẩm: BM-2-1-061. Tên tiếng Anh: Natri P{0}}toluenesulfinate. Số CAS: 824-79-3. Công thức phân tử: c7h7nao2s. Trọng lượng phân tử: 178,18. Số EINECS: 212-538-5. Mã HS: 2930
  • Bột Myrcene CAS 123-35-3
    Mã sản phẩm: BM-2-1-059. Tên tiếng Anh: Myrcene. Số CAS: 123-35-3. Công thức phân tử: C10H16. Trọng lượng phân tử: 136,23. Số EINECS: 204-622-5. Analysis items: HPLC>99,0%,
  • Bột nguyên chất GABA CAS 56-12-2
    Mã sản phẩm: BM-3-2-023. Tên tiếng Anh: Axit 4-Aminobutyric/ GABA. Số CAS: 56-12-2. Công thức phân tử: C4H9NO2. Trọng lượng phân tử: 103,12. Số EINECS: 200-258-6. Mã HS: 29224995.
  • Chất lỏng etyl axetat CAS 141-78-6
    Mã sản phẩm: BM-3-2-024. Tên tiếng Anh: Ethyl axetat. Số CAS: 141-78-6. Công thức phân tử: C4H8O2. Trọng lượng phân tử: 88,11. Số EINECS: 205-500-4. Mã HS: 2915 31 00. Analysis