-
Mã sản phẩm: BM-2-1-006. Tên tiếng Anh: Methylamine hydrochloride. Số CAS: 593-51-1. Công thức hóa học: CH5N.ClH. Công suất: 67,52. Số EINECS: 209-795-0. Enterprise standard:
-
Mã sản phẩm: BM-2-5-031. Tên tiếng Anh: Isoflurane. Số CAS: 26675-46-7. Công thức phân tử: C3H2ClF5O. Trọng lượng phân tử: 184,49. Số EINECS: 247–897–7. Analysis items:
-
Mã hóa chất: BM-2-5-033. Tên hóa học: Bột Sapropterin Hydrochloride & BH4.2HCl. Số CAS: 69056-38-8. MF: C9H17Cl2N5O3. M.W: 314.17. Quality items: CP 2015, NMR, HPLC>99.0%,. Nhà
-
Mã nội bộ: BM-2-5-032. Tên: Bột Tetrahydrobiopterin (Tên viết tắt: BH4). Số CAS: 17528-72-2. M.F: C9H15N5O3. M.W: 241.25. Gói: Thiết kế gói dưới dạng MSDS/TSD. Quality: HNMR, USP,
-
Mã sản phẩm: BM -1-2-097. Tên tiếng Anh: Diisopropylammonium. Số CAS: 660-27-5. Công thức hóa học: C8H17Cl2NO2. MW: 230.13208. Số einecs: 211-538-2. Enterprise standard: HPLC>99.
-
Mã sản phẩm: BM -2-5-030. Tên: Tetrahydrobiopterin. CAS: 17528-72-2. Công thức phân tử: C9H15N5O3. Trọng lượng phân tử: 241,25. Einecs số: N/A.. Quality: HNMR, National standard,
-
Mã sản phẩm: BM-2-5-029. Tên: Axit axetylsalicylic. Số CAS: 50–78–2. Công thức phân tử: C9H8O4. Trọng lượng phân tử: 180,16. Số EINECS: 200–064–1. Số MDL: MFCD00002430. Mã HS:
-
Mã sản phẩm: BM-1-2-098. Tên tiếng Anh: p-Dimethylaminobenzaldehyde. Số CAS: 100-10-7. Công thức hóa học: C9H11NO. MW: 149,19. Số EINECS: 202-819-0. Enterprise standard:
-
Mã sản phẩm: BM-1-1-011. Tên sản phẩm: 1,5-Diphenylcarbazide. CAS: 140-22-7. M.F: C13H14N4O. M.W: 242.28. Số EINECS: 205-403-7. Thị trường chính: Indonesia, Mỹ, Anh, New Zealand,
-
Mã sản phẩm: BM-1-1-016. Tên tiếng anh: Đỏ trung tính. Số CAS: 553-24-2. Công thức hóa học: C15H17ClN4. MW: 288,78. Số EINECS: 209-035-8. Enterprise standard: HPLC>98,5%,
-
Mã sản phẩm: BM-2-5-133. Tên tiếng Anh: Acetaminophen/Paracetamol. Số CAS: 103–90–2. Công thức phân tử: C8H9NO2. Trọng lượng phân tử: 151,16. Số EINECS: 203–157–5. Enterprise
-
Số nội bộ: BM-3-2-042. Tên: Axit photphoric. Số CAS: 7664-38-2. Công thức hóa học: H3O4P. Công suất: 98. Số EINECS: 231-633-2. Số MDL:MFCD00011340. Mã HS: 2809 20 00. Enterprise













