Tên tiếng Anh: Pontocain
Mã sản phẩm: BM-2-5-004
Số CAS: 94-24-6
M.F.: C15H24N2O2
M.W.: 264.36
Số EINECS: 202-316-6
Thị trường chính: Mỹ, Úc, Brazil, Nhật...
-
Mã sản phẩm: BM-2-5-012
Tên tiếng Anh: Tetracaine hydrochloride
Số CAS: 136–47–0
Công thức phân tử: C15H25ClN2O2
Trọng lượng phân tử: 300,82
Tiêu chuẩn doanh... -
Mã sản phẩm: BM-2-5-021
Tên tiếng Anh: Levamisole hydrochloride
CAS: 16595-80-5
Công thức phân tử: c11h13cln2s
Trọng lượng phân tử: 240,75
Số EINECS:... -
Mã sản phẩm: BM-2-5-002
Tên: Dimethocain
Số CAS: 94-15-5
MF: c16h26n2o2
MW: 278,39
Số EINECS: 1592732-453-0
Tiêu chuẩn doanh nghiệp: HPLC 99,5%, HNMR
Thị... -
Mã sản phẩm: BM-2-5-022
Tên tiếng Anh: Bột Lidocain Hiđrôclorua
Số CAS: 73-78-9
Công thức phân tử: C14H23ClN2O
Trọng lượng phân tử: 270,8
Số EINECS:... -
Mã sản phẩm: BM-2-5-135
Nghiên cứu bởi: Bloom Tech
Tên en: iodomethane - D3
CAS số: 865-50-9
MF: CD3i
MW: 144,96
Einecs số: 212-744-5
Enterprise... -
1. Đặc điểm kỹ thuật chung (có hàng)
(1)Tiêm
N/A
(2) Máy tính bảng
360mg/Viên, Đóng gói: 100 viên/Chai; 80 lọ/Hộp
(3) API (Bột nguyên chất)
Túi giấy PE/Al/hộp... -
1. Đặc điểm kỹ thuật chung (có hàng)
(1)API (Bột nguyên chất)
(2) Máy tính bảng
(3)Tiêm
(4) Máy ép viên
https://www.achievechem.com/pill-nhấn
2.Tùy... -
Mã sản phẩm: BM-2-5-008
Số CAS: 94-24-6
Công thức phân tử: C15H24N2O2
Trọng lượng phân tử: 264,36
Số EINECS: 202-316-6
Thị trường chính: Mỹ, Nhật Bản, Đức,... -
Mã sản phẩm: BM-2-5-010
Tên tiếng Anh: Larocain Hiđrôclorua
Số CAS: 553-63-9
Công thức phân tử: c16h26n2o2.clh
Trọng lượng phân tử: 314,854
Số EINECS:... -
Mã sản phẩm: BM-2-4-031
Số CAS: 9002-61-3
Công thức phân tử: C17H28
Trọng lượng phân tử: 232,40422
Số EINECS: 232-660-2
Số MDL: MFCD00130797
Mã HS:... -
1. Đặc điểm kỹ thuật chung (có hàng)
(1)Tiêm
20mg, 6ml; 30mg,8ml; 40mg,10ml
(2) Máy tính bảng
25/45/60/70mg
(3) API (Bột nguyên chất)
(4) Máy ép...













