-
Mã sản phẩm: BM-2-1-557. Số CAS: 579-66-8. Công thức phân tử: C10H15N. Trọng lượng phân tử: 149,23. Số EINECS: 209-445-7. Số MDL: MFCD00007753. Mã HS: 29214200. Analysis items:
-
Mã sản phẩm: BM -2-1-556. Số CAS: 12060-08-1. Công thức phân tử: O3SC2. Trọng lượng phân tử: 137,91. Số einecs: 235-042-0. MDL số: MFCD00011223. Mã HS: 28276000. Analysis items:
-
Mã sản phẩm: BM-1-2-2750. Số CAS: 7681-82-50. Công thức phân tử: NAI0. Trọng lượng phân tử: 149,890. Số Einecs: 231-679-30. MDL số: MFCD000035320. Mã HS: 282760000. Analysis
-
Mã sản phẩm: BM-2-1-555. Số CAS: 3084-40-0. Công thức phân tử: C5H13O4P. Trọng lượng phân tử: 168,13. Số EINECS: 221-391-6. Số MDL: MFCD00014418. Mã HS: 29319090. Analysis items:
-
Mã sản phẩm: BM -2-6-102. Số CAS: 12060-58-1. Công thức phân tử: O3SM2. Trọng lượng phân tử: 348,72. Số einecs: 235-043-6. MDL số: MFCD00011237. Mã HS: 28469019. Analysis items:
-
Mã sản phẩm: BM-2-1-554. Số CAS: 7446-20-0. Công thức phân tử: H14O11SZn. Trọng lượng phân tử: 287,56. Số EINECS: 616-097-3. Số MDL: MFCD00149894. Mã HS: 28332600. Analysis items:
-
Mã sản phẩm: BM-2-5-409. Số CAS: 83905-01-5. Công thức phân tử: C38H72N2O12. Trọng lượng phân tử: 748,98. Số EINECS:617-500-5. Số MDL: MFCD00873574. Mã HS: 29419090. Analysis
-
Mã sản phẩm: BM -3-2-119. Số CAS: 1313-97-9. Công thức phân tử: ND2O3. Trọng lượng phân tử: 336,48. Số einecs: 215-214-1. MDL số: MFCD00011134. Mã HS: 28469013. Analysis items:
-
Mã sản phẩm: BM-2-6-101. Số CAS: 12024-21-4. Công thức phân tử: Ga2O3. Trọng lượng phân tử: 187,44. Số EINECS: 234-691-7. Số MDL: MFCD00011020. Mã HS: 28259090. Analysis items:
-
Mã sản phẩm: BM -1-2-273. Số CAS: 21324-39-0. Công thức phân tử: F6Nap. Trọng lượng phân tử: 167,95. Số einecs: 244-333-1. MDL số: MFCD00011122. Mã HS: 28269090. Analysis items:
-
Mã sản phẩm: BM-2-1-549. Số CAS: 13820-09-2. Công thức phân tử: C8H18O3. Trọng lượng phân tử: 162,23. Số EINECS: 237-496-5. Số MDL: MFCD00008481. Mã HS: 29159000. Analysis items:
-
Mã sản phẩm: BM-1-2-272. Số CAS: 12208-13-8. Công thức phân tử: KO6Sb. Trọng lượng phân tử: 256,85. Số EINECS: 235-387-7. Số MDL: MFCD00011415. Mã HS: 28419000. Analysis items:













