• Chất lỏng Isopropyl Palmitate CAS 142-91-6
    Mã sản phẩm: BM-2-6-019. Tên tiếng Anh: Isopropyl Palmitate. Số CAS: 142-91-6. Công thức phân tử: c19h38o2. Trọng lượng phân tử: 298,5. Số EINECS: 205-571-1. Mã HS: 29157090.
  • Bột canxi stearate CAS 1592-23-0
    Mã sản phẩm: BM-2-6-018. Tên tiếng Anh: Canxi Steelate. Số CAS: 1592-23-0. Công thức phân tử: c36h70cao4. Trọng lượng phân tử: 607,02. EINECS số: 216-472-8. Mã HS: 29157030.
  • N-Isopropyl-N'-phenyl-1,4-phenylenediamine CAS 101-72-4
    Mã sản phẩm: BM-2-6-017. Tên tiếng Anh: N-Isopropyl-N'-Phenyl-1,4-Phenylenediamine. Số CAS: 101-72-4. Công thức phân tử: c15h18n2. Trọng lượng phân tử: 226,32. Số EINECS:
  • Bột axetyl Ferrocene CAS 1271-55-2
    Mã sản phẩm: BM-3-2-036. Tên tiếng Anh: Acetylferrocene. Số CAS: 1271-55-2. Công thức phân tử: c12h12feo10*. Trọng lượng phân tử: 228,07. Số EINECS: 215-043-2. Mã HS: 29310095.
  • Zirconium boride cas 12045-64-6
    Mã sản phẩm: BM -2-6-016. Tên tiếng Anh: Titanium Boride. CAS NO .: 12045-63-5. Công thức phân tử: B2TI. Trọng lượng phân tử: 69,49. Einecs no .: 234-961-4. Analysis items:
  • Titanium Boride Powder Cas 12045-63-5
    Mã sản phẩm: BM -2-6-015. Tên tiếng Anh: Titanium Boride. CAS NO .: 12045-63-5. Công thức phân tử: B2TI. Trọng lượng phân tử: 69,49. Einecs no .: 234-961-4. Analysis items:
  • Bột Ferrocene CAS 102-54-5
    Mã sản phẩm: BM-3-2-035. Tên tiếng Anh: Ferrocene. Số CAS: 102-54-5. Công thức phân tử: C10H10Fe. Trọng lượng phân tử: 186,03. EINECS số: 203-039-3. Mã HS: 29310095. Analysis
  • Natri tetrabative decahydrate (borax) cas 1303-96-4
    Mã sản phẩm: BM -2-6-014. Tên tiếng Anh: natri tetrabative decahydrate\/ borax. CAS NO .: 1303-96-4. Công thức phân tử: B4H20NA2O17. Trọng lượng phân tử: 381.37. Einecs no .:
  • Bột natri borat CAS 1330-43-4
    Mã sản phẩm: BM-2-6-013. Tên tiếng Anh: Natri Borat. Số CAS: 1330-43-4. Công thức phân tử: b4na2o7. Trọng lượng phân tử: 201,22. Số EINECS: 215-540-4. Analysis items: HPLC>99,0%,
  • Dibutyl Phthalate (DBP) CAS 84-74-2
    Mã sản phẩm: BM-2-6-009. Tên tiếng Anh: Dibutyl Phthalate. Số CAS: 84-74-2. Công thức phân tử: c16h22o4. Trọng lượng phân tử: 278,34. Số EINECS: 201-557-4. Mã HS: 29171390.
  • Diboron Trioxit CAS 1303-86-2
    Mã sản phẩm: BM-2-6-012. Tên tiếng Anh: Boron Oxit. Số CAS: 1303-86-2. Công thức phân tử: B2O3. Trọng lượng phân tử: 69,62. EINECS số: 215-125-8. Analysis items: HPLC>99,0%,
  • Bột Boron CAS 7440-42-8
    Mã sản phẩm: BM-2-6-010. Tên tiếng Anh: Boron. Số CAS: 7440-42-8. Công thức phân tử: B. Trọng lượng phân tử: 10,81. EINECS số: 231-151-2. Analysis items: HPLC>99,0%, LC{1}}MS. Thị

Là một trong những nhà sản xuất và cung cấp vật liệu hữu cơ chuyên nghiệp nhất ở Trung Quốc, chúng tôi nổi bật bởi dịch vụ tốt và giá cả cạnh tranh. Hãy yên tâm mua hoặc bán buôn nguyên liệu hữu cơ chất lượng cao số lượng lớn để bán tại đây từ nhà máy của chúng tôi.