Các sản phẩm

  • Trans-Cinnamaldehyde CAS 14371-10-9
    Mã sản phẩm: BM-2-3-138. Số CAS: 14371-10-9. Công thức phân tử: C9H8O. Trọng lượng phân tử: 132,16. Số EINECS: 604-377-8. Số MDL: MFCD00007000. Mã HS: 29122990. Analysis items:
  • Axit Thiosalicylic CAS 147-93-3
    Mã sản phẩm: BM-2-1-526. Số CAS: 147-93-3. Công thức phân tử:C7H6O2S. Trọng lượng phân tử: 154,19. Số EINECS: 205-704-3. Số MDL: MFCD00004836. Mã HS: 29309070. Analysis items:
  • Vanillyl Rượu CAS 498-00-0
    Mã sản phẩm: BM-2-3-137. Số CAS: 498-00-0. Công thức phân tử: C8H10O3. Trọng lượng phân tử: 154,16. Số Einecs: 207-852-4. MDL số: MFCD00004659. Mã HS: 29095090. Analysis items:
  • 2,5-Dimethoxy-Beta-Nitrostyrene CAS 40276-11-7
    Product Code: BM-2-1-532. CAS number: 40276-11-7. Molecular formula: C10H11NO4. Molecular weight: 209.2. EINECS number: 203-130-8. MDL No.: MFCD00065072. . Analysis items:
  • Ethyl Hydro Malonate CAS 1071-46-1
    Mã sản phẩm: BM-2-1-525. Số CAS: 1071-46-1. Công thức phân tử:C5H8O4. Trọng lượng phân tử: 132,11. Số EINECS: 213-992-7. Số MDL: MFCD00020490. Mã HS: 29171900. Analysis items:
  • 2-Cyclohexen-1-one CAS 930-68-7
    Mã sản phẩm: BM-2-1-531. Số CAS: 930-68-7. Công thức phân tử: C6H8O. Trọng lượng phân tử: 96,13. Số EINECS: 213-223-5. Số MDL: MFCD00001577. Mã HS: 29142990. Analysis items:
  • Axit 9-phenanthrenylboronic CAS 68572-87-2
    Mã sản phẩm: BM-2-1-524. Số CAS: 68572-87-2. Công thức phân tử: C14H11BO2. Trọng lượng phân tử: 222,05. Số EINECS: 627-783-7. Số MDL: MFCD00143524. Mã HS: 29319090. Analysis
  • Triethylene Glycol Diacetate CAS 111-21-7
    Mã sản phẩm: BM-3-1-026. Số CAS: 111-21-7. Công thức phân tử: C10H18O6. Trọng lượng phân tử: 234,25. Số EINECS: 203-846-0. Số MDL: MFCD00026213. Mã HS: 29153900. Analysis items:
  • Molybdenyl Acetylacetonat CAS 17524-05-9
    Mã sản phẩm: BM-2-1-530. Số CAS: 17524-05-9. Công thức phân tử: C10H14MoO6. Trọng lượng phân tử: 326,15. Số EINECS: 241-522-0. Số MDL: MFCD00011506. Mã HS: 29144000. Analysis
  • 5-Chlorosalicylaldehyde CAS 635-93-8
    Mã sản phẩm: BM-2-1-529. Số CAS: 635-93-8. Công thức phân tử: C7H5ClO2. Trọng lượng phân tử: 156,57. Số EINECS: 211-244-4. Số MDL: MFCD00003331. Mã HS: 29072990. Analysis items:
  • 1,8-Naphtalendiol CAS 569-42-6
    Mã sản phẩm: BM-2-1-523. Số CAS: 569-42-6. Công thức phân tử: C10H8O2. Trọng lượng phân tử: 160,17. Số EINECS: 209-316-5. Số MDL: MFCD00042701. Mã HS: 2906290090. Analysis items:
  • 4-Metylcatechol CAS 452-86-8
    Mã sản phẩm: BM-3-2-114. Số CAS: 452-86-8. Công thức phân tử: C7H8O2. Trọng lượng phân tử: 124,14. Số EINECS: 207-214-5. Số MDL: MFCD00002205. Mã HS: 29072990. Analysis items: