-
Mã sản phẩm: BM-2-5-367. Số CAS: 69-57-8. Công thức phân tử: C16H17N2NaO4S. Trọng lượng phân tử: 356,37. Số EINECS: 200-710-2. Số MDL: MFCD00069666. Mã HS: 29411000. Analysis
-
Mã sản phẩm: BM-2-5-366. Số CAS: 1404-26-8. Công thức phân tử: C55H96N16O13. Trọng lượng phân tử: /. Số EINECS: 215-768-4. Số MDL: MFCD01775374. Mã HS: /. Analysis items:
-
Mã sản phẩm:BM-2-5-365. Số CAS: 1404-90-6. Công thức phân tử: C66H75Cl2N9O24. Trọng lượng phân tử: 1449,25. Số EINECS: 215-772-6. Số MDL: MFCD05664587. Mã HS: /. Analysis items:
-
Mã sản phẩm: BM-2-5-364. Số CAS: 1392-21-8. Công thức phân tử: C35H59NO13. Trọng lượng phân tử: 701,84186. Số EINECS: 232-429-6. Số MDL: MFCD00210322. Mã HS: 29419090. Analysis
-
Thông số kỹ thuật chung (có hàng). API (Bột nguyên chất). Mã sản phẩm: BM-2-5-363. Độc tố Joro CAS 112163-33-4. Công thức phân tử: C27H47N7O6. Trọng lượng phân tử: 565,72. Số
-
Mã sản phẩm: BM-2-5-362. Số CAS: 9048-46-8. Công thức phân tử: /. Trọng lượng phân tử: /. Số EINECS: 232-936-2. Số MDL: MFCD01114300. Mã HS:35029000. Analysis items: HPLC>99,0%,
-
Mã sản phẩm: BM-2-5-354. Số CAS: 154804-51-0. Công thức phân tử: C3H12NaO7P. Trọng lượng phân tử: 214,09. Số EINECS: 686-239-7. Số MDL: MFCD00150340. Mã HS: 29199000. Analysis
-
Mã sản phẩm: BM-2-5-353. Số CAS: 69-52-3. Công thức phân tử: C16H18N3NaO4S. Trọng lượng phân tử: 373,4. Số EINECS: 200-708-1. Số MDL: MFCD00064313. Mã HS: 29419000. Analysis
-
Mã sản phẩm: BM-2-5-343. Số CAS: 22862-76-6. Công thức phân tử: C14H19NO4. Trọng lượng phân tử: 265,3. Số EINECS: 245-269-7. Số MDL: MFCD00077650. Mã HS: 29419090. Analysis items:
-
Mã sản phẩm: BM-2-5-351. Số CAS: 71010-52-1. Công thức phân tử:/. Trọng lượng phân tử: /. Số EINECS: 275-117-5. Số MDL: MFCD00131909. Mã HS: 3913900099. Analysis items:
-
Mã sản phẩm:BM-2-5-350. Số CAS: 6363-53-7. Công thức phân tử: C12H24O12. Trọng lượng phân tử: 360,31. Số EINECS: 613-294-6. Số MDL: MFCD00149343. Mã HS: 17029010. Analysis items:
-
Mã sản phẩm: BM-2-5-352. Số CAS: 56-75-7. Công thức phân tử: C11H12Cl2N2O5. Trọng lượng phân tử: 323,13. Số EINECS: 200-287-4. Số MDL: MFCD00078159. Mã HS: 29414000. Analysis











