• Natri tetrabative decahydrate (borax) cas 1303-96-4
    Mã sản phẩm: BM -2-6-014. Tên tiếng Anh: natri tetrabative decahydrate\/ borax. CAS NO .: 1303-96-4. Công thức phân tử: B4H20NA2O17. Trọng lượng phân tử: 381.37. Einecs no .:
  • Sản phẩm Methylisothiazolinone CAS 2682-20-4
    Mã sản phẩm: BM-2-5-101. Tên tiếng Anh: Methylisothiazolinone. Số CAS: 2682-20-4. Công thức phân tử: c4h5nos. Trọng lượng phân tử: 115,15. EINECS số: 220-239-6. Mã HS: 29349990.
  • Natri Metansulfinate CAS 20277-69-4
    Mã sản phẩm: BM-2-1-054. Tên tiếng Anh: Natri Methanesulfinate. Số CAS: 20277-69-4. Công thức phân tử: CH3NaO2S. Trọng lượng phân tử: 102. Số EINECS: 243-669-6. Số
  • Bột natri borat CAS 1330-43-4
    Mã sản phẩm: BM-2-6-013. Tên tiếng Anh: Natri Borat. Số CAS: 1330-43-4. Công thức phân tử: b4na2o7. Trọng lượng phân tử: 201,22. Số EINECS: 215-540-4. Analysis items: HPLC>99,0%,
  • Bột Semaglutide CAS 910463-68-2
    1.Chúng tôi cung cấp. (1) Máy tính bảng. (2)Kẹo dẻo. (3) Viên nang. (4) Xịt. (5) API (Bột nguyên chất). (6) Máy ép viên thuốc. https://www.achievechem.com/pill-nhấn. 2.Tùy chỉnh:.
  • Quinine Sulfate Dihydrat CAS 6119-70-6
    Mã sản phẩm: BM-BM-2-5-099. Tên tiếng Anh: Quinine Sulfate Dihydrat. Số CAS: 6119-70-6. Công thức phân tử: c20h26n2o6s. Trọng lượng phân tử: 422,5. Số EINECS: 639-128-2. Analysis
  • Bột Levodopa CAS 59-92-7
    Mã sản phẩm: BM-2-5-100. Tên tiếng Anh: Levodopa. Số CAS: 59-92-7. Công thức phân tử: c9h11no4. Trọng lượng phân tử: 197,19. Số EINECS: 200-445-2. Analysis items: HPLC>99,0%,
  • Dibutyl Sebacate CAS 109-43-3
    Mã sản phẩm: BM-2-3-025. Tên tiếng Anh: Dibutyl Sebacate. Số CAS: 109-43-3. Công thức phân tử: c18h34o4. Trọng lượng phân tử: 314,46. Số EINECS: 207-395-0. Mã HS: 29171390.
  • Dibutyl Phthalate (DBP) CAS 84-74-2
    Mã sản phẩm: BM-2-6-009. Tên tiếng Anh: Dibutyl Phthalate. Số CAS: 84-74-2. Công thức phân tử: c16h22o4. Trọng lượng phân tử: 278,34. Số EINECS: 201-557-4. Mã HS: 29171390.
  • Diboron Trioxit CAS 1303-86-2
    Mã sản phẩm: BM-2-6-012. Tên tiếng Anh: Boron Oxit. Số CAS: 1303-86-2. Công thức phân tử: B2O3. Trọng lượng phân tử: 69,62. EINECS số: 215-125-8. Analysis items: HPLC>99,0%,
  • Bột Boron CAS 7440-42-8
    Mã sản phẩm: BM-2-6-010. Tên tiếng Anh: Boron. Số CAS: 7440-42-8. Công thức phân tử: B. Trọng lượng phân tử: 10,81. EINECS số: 231-151-2. Analysis items: HPLC>99,0%, LC{1}}MS. Thị
  • Bột Boron Nitride CAS 10043-11-5
    Mã sản phẩm: BM-3-2-029. Tên tiếng Anh: Boron Nitride. Số CAS: 10043-11-5. Công thức phân tử: BN. Trọng lượng phân tử: 24,82. Số EINECS: 233-136-6. Mã HS: 29171390. Analysis

Là một trong những nhà sản xuất và cung cấp hóa chất tổng hợp chuyên nghiệp nhất ở Trung Quốc, chúng tôi nổi bật bởi dịch vụ tốt và giá cả cạnh tranh. Hãy yên tâm mua hoặc bán buôn số lượng lớn hóa chất tổng hợp chất lượng cao để bán ở đây từ nhà máy của chúng tôi.