• Muối natri axit 1,2-Naphthoquinone-4-sulfonic CAS 521-24-4
    Mã sản phẩm: BM-2-1-099. Tên tiếng Anh: Muối natri axit 1,2-Naphthoquinone-4-sulfonic. Số CAS: 521-24-4. Công thức phân tử: c10h5nao5s. Trọng lượng phân tử: 260,2. EINECS số:
  • P-phenylenediamine Powder Cas 106-50-3
    Mã sản phẩm: BM -2-1-098. Tên tiếng Anh: P-phenylenediamine. CAS NO .: 106-50-3. Công thức phân tử: C6H8N2. Trọng lượng phân tử: 108,14. Einecs no .: 203-404-7. MDL số:
  • Di-tert-butyl peroxide (DTBP) CAS 110-05-4
    Mã sản phẩm: BM -2-1-097. Tên tiếng Anh: di-tert-butyl peroxide/dtbp. CAS NO .: 110-05-4. Công thức phân tử: C8H18O2. Trọng lượng phân tử: 146,23. Einecs no .: 203-733-6. MDL số:
  • 3,5-Bis(trifluorometyl)bromobenzen CAS 328-70-1
    Mã sản phẩm: BM-2-1-096. Tên tiếng Anh: 3,5-Bis (trifluoromethyl) bromobenzen. Số CAS: 328-70-1. Công thức phân tử: c8h3brf6. Trọng lượng phân tử: 293. Số EINECS: 206-334-5. Số
  • 7-hydroxygranisetron CAS 4498-67-3
    Mã sản phẩm: BM-2-1-095. Tên tiếng Anh: 7-hydroxygranisetron. CAS số: 4498-67-3. Công thức phân tử: C8H6N2O2. Trọng lượng phân tử: 162,15. Einecs số: 224-794-5. MDL số:
  • Bột Succimer CAS 304-55-2
    Mã sản phẩm: BM-2-1-094. Tên tiếng anh: Succimer. Số CAS: 304-55-2. Công thức phân tử: c4h6o4s2. Trọng lượng phân tử: 182,22. EINECS số: 206-155-2. Số MDL:MFCD00064799. Mã HS:
  • Bismuth Citrate CAS 813-93-4
    Mã sản phẩm: BM-2-1-093. Tên tiếng Anh: Bismuth Citrate. Số CAS: 813-93-4. Công thức phân tử: c6h5bio7. Trọng lượng phân tử: 398,08. Số EINECS: 212-390-1. Số MDL:MFCD00050817. Mã
  • Pyridoxal 5'-phosphate Monohydrat CAS 41468-25-1
    Mã sản phẩm: BM-2-1-092. Tên tiếng Anh: Pyridoxal 5'-phosphate Monohydrat. Số CAS: 41468-25-1. Công thức phân tử: c8h12no7p. Trọng lượng phân tử: 265,16. Số EINECS: 609-929-1. Số
  • P-Bột axit coumaric CAS 501-98-4
    Mã sản phẩm: BM-2-1-091. Tên tiếng Anh: P{0}}Axit coumaric. Số CAS: 501-98-4. Công thức phân tử: c9h8o3. Trọng lượng phân tử: 164,16. Số EINECS: 610-511-6. Số MDL:MFCD00004399. Mã
  • Bột 4-Aminophenol CAS 123-30-8
    Mã sản phẩm: BM-2-1-089. Tên tiếng Anh: Tert Butyldemethyl Clorua. Số CAS: 18162-48-6. Công thức phân tử: c6h15clsi. Trọng lượng phân tử: 150,72. Số EINECS: 242-042-4. Số
  • Tert-Butyldimethylsilyl Clorua CAS 18162-48-6
    Mã sản phẩm: BM-2-1-089. Tên tiếng Anh: Tert Butyldemethyl Clorua. Số CAS: 18162-48-6. Công thức phân tử: C6H15ClSi. Trọng lượng phân tử: 150,72. Số EINECS: 242-042-4. Số
  • Tinh khiết M-Cresol CAS 108-39-4
    Mã sản phẩm: BM-2-1-088. Tên tiếng Anh: M{0}}cresol. Số CAS: 108-39-4. Công thức phân tử: C7H8O. Trọng lượng phân tử: 108,14. Số EINECS: 203-577-9. Số MDL:MFCD00002302. Mã HS:

Là một trong những nhà sản xuất và cung cấp trung gian hữu cơ chuyên nghiệp nhất ở Trung Quốc, chúng tôi nổi bật bởi dịch vụ tốt và giá cả cạnh tranh. Hãy yên tâm mua hoặc bán buôn số lượng lớn chất lượng cao hữu cơ trung gian để bán ở đây từ nhà máy của chúng tôi.